1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Distributor (Nhà phân phối)
Một doanh nghiệp hoặc đơn vị đóng vai trò là đại diện địa phương bên thứ ba và là điểm phân phối cho một công ty sản xuất.
Business Logistics (Logistics kinh doanh)
Tập hợp các hoạt động mang tính hệ thống và phối hợp cần thiết để cung cấp sự di chuyển vật lý và lưu trữ hàng hóa (nguyên vật liệu thô, linh kiện, thành phẩm) một cách hiệu quả từ nhà cung cấp qua các cơ sở của công ty đến thị trường khách hàng và các hoạt động liên quan — bao bì, xử lý đơn hàng, v.v., nhằm giúp tổ chức đóng góp vào các mục tiêu rõ ràng của công ty.
Freight Forwarder (Giao nhận vận tải)
Một tổ chức cung cấp dịch vụ logistics hoạt động như một bên trung gian giữa người gửi hàng (shipper) và người vận chuyển (carrier), thường áp dụng cho các chuyến hàng quốc tế.
Logistics management (Quản trị logistics)
Là một phần của quản trị chuỗi cung ứng nhằm lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng chảy cũng như việc lưu trữ hàng hóa, dịch vụ và thông tin liên quan một cách hiệu quả theo cả hai chiều xuôi và ngược, giữa điểm xuất phát và điểm tiêu thụ nhằm đáp ứng các yêu cầu của khách hàng.
Linked distributed system (Hệ thống phân phối liên kết)
Một hệ thống máy tính độc lập, thuộc sở hữu của các tổ chức độc lập, được liên kết với nhau theo cách cho phép một hệ thống thực hiện cập nhật trực tiếp lên một hệ thống khác.
Machine-to-Machine interface / M2M (Giao diện giữa máy với máy)
Thuật ngữ mô tả quá trình các máy móc được giám sát từ xa về tình trạng, các sự cố được báo cáo và giải quyết tự động, hoặc lịch bảo trì được thiết lập tự động bởi hệ thống giám sát.
Integrated logistics (Logistics tích hợp)
Một góc nhìn toàn diện, mang tính hệ thống trên toàn bộ chuỗi cung ứng như một quy trình duy nhất từ cung ứng nguyên liệu thô đến phân phối thành phẩm. Tất cả các chức năng cấu thành chuỗi cung ứng được quản lý như một thực thể thống nhất, thay vì quản lý riêng lẻ từng chức năng.
Logistics channel (Kênh logistics)
Mạng lưới các bên tham gia chuỗi cung ứng thực hiện các chức năng lưu kho, xử lý, chuyển giao, vận tải và truyền thông để đóng góp vào dòng chảy hàng hóa hiệu quả.
Logistics data interchange / LDI (Trao đổi dữ liệu logistics)
Một hệ thống máy tính hóa để truyền tải thông tin logistics bằng phương thức điện tử.
Supply Chain Management (Quản trị chuỗi cung ứng)
Bao gồm việc lập kế hoạch và quản lý tất cả các hoạt động liên quan đến việc tìm kiếm nguồn cung ứng và mua sắm, chuyển đổi, và tất cả các hoạt động quản trị logistics.
Logistics (Hậu cần / Logistics)
Quy trình lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng chảy cũng như việc lưu kho hàng hóa, nhằm đảm bảo rằng đúng sản phẩm sẽ ở đúng nơi, đúng thời điểm với chi phí hiệu quả nhất dựa trên nhu cầu của khách hàng.
Distribution channel (Kênh phân phối)
Một hoặc nhiều công ty hoặc cá nhân tham gia vào dòng chảy của hàng hóa và dịch vụ từ nhà sản xuất đến người dùng cuối hoặc người tiêu dùng.
Lead time (Thời gian hoàn thành đơn hàng / Thời gian cung ứng)
Tổng thời gian trôi qua giữa lúc đặt một đơn hàng cho đến khi nhận được đơn hàng đó. Nó bao gồm thời gian cần thiết để truyền đơn hàng, xử lý đơn hàng, chuẩn bị đơn hàng và thời gian vận chuyển trên đường.
Market-positioned warehouse (Kho hàng định vị thị trường)
Một kho hàng được đặt ở vị trí thuận tiện để bổ sung lượng hàng tồn kho cho khách hàng và đem lại hiệu quả kinh tế tối đa nhờ gom hàng vận chuyển chặng dài (inbound transport consolidation economies) từ các điểm xuất xứ hàng tồn kho, kết hợp với việc giao hàng chặng ngắn tại địa phương (short-haul local delivery).
Marshaller or Marshalling agent (Đại lý gom hàng / Đại lý sắp xếp hàng hóa)
Một dịch vụ đặc thù trong thương mại quốc tế, liên quan đến một cá nhân hoặc công ty chuyên trách một hoặc nhiều hoạt động trước chặng vận chuyển chính (Main Carriage), chẳng hạn như gom hàng, đóng gói, dán nhãn, phân loại hàng hóa, kiểm tra, lưu kho, v.v.
Order management (Quản trị đơn hàng)
Việc lập kế hoạch, điều hành, giám sát và kiểm soát các quy trình liên quan đến đơn đặt hàng của khách hàng, đơn đặt hàng sản xuất và đơn đặt hàng mua nguyên vật liệu.
Automated guided vehicle system / AGVS (Hệ thống thiết bị tự hành / Xe tự hành hướng dẫn)
Một mạng lưới vận chuyển tự động định tuyến cho một hoặc nhiều thiết bị xử lý vật liệu, chẳng hạn như xe đẩy hoặc xe nâng pallet, và đưa chúng đến các điểm đến được xác định trước mà không cần sự can thiệp của người vận hành.
Bill of Lading / BOL (Vận đơn)
Một chứng từ vận tải đồng thời là hợp đồng vận chuyển chứa đựng các điều khoản và điều kiện giữa người gửi hàng (shipper) và người vận chuyển (carrier).
Common carrier (Người vận chuyển công cộng)
Hình thức vận tải có sẵn phục vụ công chúng rộng rãi, không cung cấp sự đối xử đặc biệt cho bất kỳ bên nào và bị quản lý chặt chẽ về mức giá tính phí, trách nhiệm pháp lý đảm nhận, cũng như dịch vụ cung cấp.
Outbound logistics (Logistics đầu ra)
Quy trình liên quan đến việc lưu kho và di chuyển sản phẩm cuối cùng cũng như các dòng thông tin liên quan từ cuối dây chuyền sản xuất đến người dùng cuối.
Reverse Logistics (Logistics ngược / Logistics thu hồi)
Quy trình di chuyển các sản phẩm từ người dùng cuối quay ngược trở lại điểm xuất phát để thu hồi giá trị hoặc để xử lý, tiêu hủy đúng cách.
Inbound Logistics (Logistics đầu vào)
Dòng chảy, hoặc việc quản lý hàng hóa đi vào trong một đơn vị sản xuất hoặc kho hàng.