TACN 3 unit 8 TV

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/21

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:01 PM on 6/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

22 Terms

1
New cards

Distributor (Nhà phân phối)

Một doanh nghiệp hoặc đơn vị đóng vai trò là đại diện địa phương bên thứ ba và là điểm phân phối cho một công ty sản xuất.

2
New cards

Business Logistics (Logistics kinh doanh)

Tập hợp các hoạt động mang tính hệ thống và phối hợp cần thiết để cung cấp sự di chuyển vật lý và lưu trữ hàng hóa (nguyên vật liệu thô, linh kiện, thành phẩm) một cách hiệu quả từ nhà cung cấp qua các cơ sở của công ty đến thị trường khách hàng và các hoạt động liên quan — bao bì, xử lý đơn hàng, v.v., nhằm giúp tổ chức đóng góp vào các mục tiêu rõ ràng của công ty.

3
New cards

Freight Forwarder (Giao nhận vận tải)

Một tổ chức cung cấp dịch vụ logistics hoạt động như một bên trung gian giữa người gửi hàng (shipper) và người vận chuyển (carrier), thường áp dụng cho các chuyến hàng quốc tế.

4
New cards

Logistics management (Quản trị logistics)

Là một phần của quản trị chuỗi cung ứng nhằm lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng chảy cũng như việc lưu trữ hàng hóa, dịch vụ và thông tin liên quan một cách hiệu quả theo cả hai chiều xuôi và ngược, giữa điểm xuất phát và điểm tiêu thụ nhằm đáp ứng các yêu cầu của khách hàng.

5
New cards

Linked distributed system (Hệ thống phân phối liên kết)

Một hệ thống máy tính độc lập, thuộc sở hữu của các tổ chức độc lập, được liên kết với nhau theo cách cho phép một hệ thống thực hiện cập nhật trực tiếp lên một hệ thống khác.

6
New cards

Machine-to-Machine interface / M2M (Giao diện giữa máy với máy)

Thuật ngữ mô tả quá trình các máy móc được giám sát từ xa về tình trạng, các sự cố được báo cáo và giải quyết tự động, hoặc lịch bảo trì được thiết lập tự động bởi hệ thống giám sát.

7
New cards

Integrated logistics (Logistics tích hợp)

Một góc nhìn toàn diện, mang tính hệ thống trên toàn bộ chuỗi cung ứng như một quy trình duy nhất từ cung ứng nguyên liệu thô đến phân phối thành phẩm. Tất cả các chức năng cấu thành chuỗi cung ứng được quản lý như một thực thể thống nhất, thay vì quản lý riêng lẻ từng chức năng.

8
New cards

Logistics channel (Kênh logistics)

Mạng lưới các bên tham gia chuỗi cung ứng thực hiện các chức năng lưu kho, xử lý, chuyển giao, vận tải và truyền thông để đóng góp vào dòng chảy hàng hóa hiệu quả.

9
New cards

Logistics data interchange / LDI (Trao đổi dữ liệu logistics)

Một hệ thống máy tính hóa để truyền tải thông tin logistics bằng phương thức điện tử.

10
New cards

Supply Chain Management (Quản trị chuỗi cung ứng)

Bao gồm việc lập kế hoạch và quản lý tất cả các hoạt động liên quan đến việc tìm kiếm nguồn cung ứng và mua sắm, chuyển đổi, và tất cả các hoạt động quản trị logistics.

11
New cards

Logistics (Hậu cần / Logistics)

Quy trình lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng chảy cũng như việc lưu kho hàng hóa, nhằm đảm bảo rằng đúng sản phẩm sẽ ở đúng nơi, đúng thời điểm với chi phí hiệu quả nhất dựa trên nhu cầu của khách hàng.

12
New cards

Distribution channel (Kênh phân phối)

Một hoặc nhiều công ty hoặc cá nhân tham gia vào dòng chảy của hàng hóa và dịch vụ từ nhà sản xuất đến người dùng cuối hoặc người tiêu dùng.

13
New cards

Lead time (Thời gian hoàn thành đơn hàng / Thời gian cung ứng)

Tổng thời gian trôi qua giữa lúc đặt một đơn hàng cho đến khi nhận được đơn hàng đó. Nó bao gồm thời gian cần thiết để truyền đơn hàng, xử lý đơn hàng, chuẩn bị đơn hàng và thời gian vận chuyển trên đường.

14
New cards

Market-positioned warehouse (Kho hàng định vị thị trường)

Một kho hàng được đặt ở vị trí thuận tiện để bổ sung lượng hàng tồn kho cho khách hàng và đem lại hiệu quả kinh tế tối đa nhờ gom hàng vận chuyển chặng dài (inbound transport consolidation economies) từ các điểm xuất xứ hàng tồn kho, kết hợp với việc giao hàng chặng ngắn tại địa phương (short-haul local delivery).

15
New cards

Marshaller or Marshalling agent (Đại lý gom hàng / Đại lý sắp xếp hàng hóa)

Một dịch vụ đặc thù trong thương mại quốc tế, liên quan đến một cá nhân hoặc công ty chuyên trách một hoặc nhiều hoạt động trước chặng vận chuyển chính (Main Carriage), chẳng hạn như gom hàng, đóng gói, dán nhãn, phân loại hàng hóa, kiểm tra, lưu kho, v.v.

16
New cards

Order management (Quản trị đơn hàng)

Việc lập kế hoạch, điều hành, giám sát và kiểm soát các quy trình liên quan đến đơn đặt hàng của khách hàng, đơn đặt hàng sản xuất và đơn đặt hàng mua nguyên vật liệu.

17
New cards

Automated guided vehicle system / AGVS (Hệ thống thiết bị tự hành / Xe tự hành hướng dẫn)

Một mạng lưới vận chuyển tự động định tuyến cho một hoặc nhiều thiết bị xử lý vật liệu, chẳng hạn như xe đẩy hoặc xe nâng pallet, và đưa chúng đến các điểm đến được xác định trước mà không cần sự can thiệp của người vận hành.

18
New cards

Bill of Lading / BOL (Vận đơn)

Một chứng từ vận tải đồng thời là hợp đồng vận chuyển chứa đựng các điều khoản và điều kiện giữa người gửi hàng (shipper) và người vận chuyển (carrier).

19
New cards

Common carrier (Người vận chuyển công cộng)

Hình thức vận tải có sẵn phục vụ công chúng rộng rãi, không cung cấp sự đối xử đặc biệt cho bất kỳ bên nào và bị quản lý chặt chẽ về mức giá tính phí, trách nhiệm pháp lý đảm nhận, cũng như dịch vụ cung cấp.

20
New cards

Outbound logistics (Logistics đầu ra)

Quy trình liên quan đến việc lưu kho và di chuyển sản phẩm cuối cùng cũng như các dòng thông tin liên quan từ cuối dây chuyền sản xuất đến người dùng cuối.

21
New cards

Reverse Logistics (Logistics ngược / Logistics thu hồi)

Quy trình di chuyển các sản phẩm từ người dùng cuối quay ngược trở lại điểm xuất phát để thu hồi giá trị hoặc để xử lý, tiêu hủy đúng cách.

22
New cards

Inbound Logistics (Logistics đầu vào)

Dòng chảy, hoặc việc quản lý hàng hóa đi vào trong một đơn vị sản xuất hoặc kho hàng.