word form unit 7

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:39 PM on 4/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

55 Terms

1
New cards

accident (N)

sự tai nạn

2
New cards

accidental (ADJ)

tình cờ, ngẫu nhiên, bất ngờ

3
New cards

accidentally (ADV)

một cách tình cờ, ngẫu nhiên

4
New cards

reduce (V)

giảm

5
New cards

reduction (N)

sự thu nhỏ, sự giảm bớt

6
New cards

solve (V)

giải, giải quyết

7
New cards

attract (v)

LÀM hút, thu hút, hấp dẫn

8
New cards

attraction (N)

sự hấp dẫn, sự hút

9
New cards

attractive-unattractive (ADJ)

thu hút, hấp dẫn - không thu hút

10
New cards

crime (N)

sự vi phạm, tội phạm, tội ác

11
New cards

criminal (n/adj)

kẻ tội phạm, thuộc về - liên quan đến tội phạm

12
New cards

potential (N/adj)

khả năng , tiềm lực

13
New cards

potentially (ADV)

tiềm tàng

14
New cards

noise (N)

tiếng ồn ào,tiếng

15
New cards

noisy (ADJ)

ồn ào, huyên náo

16
New cards

noisily (ADV)

một cách ồn ào, huyên náo

17
New cards

crowd (N)

đám đông

18
New cards

crowded (ADJ)

đông đúc, tràn trề

19
New cards

overcrowding (N)

tình trạng có quá nhiều người tại một nơi

20
New cards

congest (v)

làm tắt nghẽn, kẹt

21
New cards

congested (adj)

đông nghịt, chật ních

22
New cards

congestion (n)

sự tătc nghẽn, sự đông nghịt

23
New cards

involve (v)

gồm, đòi hỏi

24
New cards

involved (adj)

rắc rối phức tạp, để hết tâm trí vào

25
New cards

involvement (n)

sự gồm,sự làm cho mắc níu

26
New cards

struggle (v/n)

sự đấu tranh, đấu tranh gắng sức

27
New cards

struggling (adj)

thuộc đấu tranh, gắng sức

28
New cards

encourage (v)

khuyến khíc, cổ vũ, động viên

29
New cards

discourage (v)

làm mất hết can đảm, làm nản

30
New cards

encouragement (n)

niềm khích lệ, niềm động viên

31
New cards

encouraging (adj)

thuộc khuyến khích, cổ vũ, khích lệ

32
New cards

encouragingly (adv)

một cách cổ vũ, khích lệ

33
New cards

congest (v)

làm đông nghịt, tắc nghẽn

34
New cards

congested (adj)

thuộc đông nghịt, chật ních

35
New cards

congestion (n)

sự đông nghịt, sự tắc nghẽn

36
New cards

homeless (adj)

vô gia cư

37
New cards

homelessness (n)

tình trạng không có nhà cửa, vô gia cư

38
New cards

own (v/adj)

thuộc cá nhân của mình, sở hữu

39
New cards

install (v)

lắp đặt, tải

40
New cards

installation (n)

sự lắp đặt, đc lắp đặt

41
New cards

create (v)

sáng tạo

42
New cards

creation (n)

sự sáng tạo

43
New cards

creator (n)

người sáng tạo

44
New cards

creative (adj)

có tính sáng tạo

45
New cards

medicine (n)

y khoa, thuốc

46
New cards

medic (n)

bác sĩ, học sinh

47
New cards

medication (n)

sự cho thuốc, thuốc chữa bệnh

48
New cards

medical (adj)

thuộc y khoa

49
New cards

owner (n)

người sở hữu , chủ nhân

50
New cards

implement (v)

làm thi hành, thực hiện

51
New cards

implementation (n)

sự thi hành, thực hiện đầy đủ

52
New cards

populate (v)

nơi ở, cư trú

53
New cards

population (n)

dân số, dân cư

54
New cards

overpopulation (n)

sự đông dân quá

55
New cards

populous (adj)

đông dân