1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
deliberate ( /dɪˈlɪbəreɪt/)
v. cân nhắc,thảo luận kỹ
adj. cố ý

dubious (/ˈdjuːbiəs/)
adj. đáng ngờ,mơ hồ

reckon (/ˈrekən/)
v. to believe that sth is true:cho rằng

skeptical ( /ˈskeptɪkl/)
adj. hoài nghi về vấn đề gì đó

speculate (/ˈspekjʊleɪt/)
v. suy xét

presume(v)
đoán chừng,coi như
assess (/əˈses/)
v. đánh giá (quá trình học tập...), định giá

assume (/əˈsjuːm/)
v. cho rằng, mặc định

baffle (/ˈbæfl/)
v. gây trở ngại

biased (/ˈbaɪəst/)
adj. thiên vị, nghiêng về một bên

concentrate ( /ˈkɒnsənˌtreɪt/)
v. tập trung (+ on)

consider (/kənˈsɪdə/)
v. coi như, cân nhắc

contemplate (/ˈkɒntəmˌpleɪt/)
v. suy tính

cynical (/ˈsɪnɪkl/)
adj. đa nghi,

deduce (/dɪˈdjuːs/)
v. suy luận (kiểu thám tử)

dilemma (/dɪˈlemə/)
n. tình thế tiến thoái lưỡng nan

discriminate (/dɪˈskrɪmɪneɪt/)
v. phân biệt đối xử

estimate (/ˈestɪmeɪt/)
v. ước tính
n. sự ước tính,bản kê giá cả(thầu)

faith (/feɪθ/)
n. niềm tin

gather ( /ˈɡæðə/)
v. understand (= hiểu), suy ra

genius (/ˈdʒiːniəs/)
n. bậc thiên tài
n.thiên tư,khả năng thiên bẩm

grasp (/ɡrɑːsp/)
v. to understand sth:hiểu thấu

guesswork (/ˈɡesˌwɜːk/)
n. sự phỏng đoán

hunch (/hʌntʃ/)
n. linh cảm

ideology (/ˌaɪdiˈɒlədʒi/)
n. hệ tư tưởng

ingenious (/ɪnˈdʒiːniəs/)
adj. khéo léo, tài tình

inspiration ( /ˌɪnspəˈreɪʃn/)
n. nguồn cảm hứng

intuition (/ˌɪntjuˈɪʃn/)
n. trực giác

justify (/ˈdʒʌstɪfaɪ/)
v. bào chữa

naïve (/naɪˈiːv/)
adj. ngây thơ

notion (/ˈnəʊʃn/)
n. một khái niệm, ý niệm

optimistic ( /ˌɒptɪˈmɪstɪk/)
adj. tích cực
n.lạc quan

paradox (/ˈpærədɒks/)
n. nghịch lý

pessimistic (/ˌpesiˈmɪstɪk/)
adj. bi quan
adj.tiêu cực

plausible (/ˈplɔːzəbl/)
adj.hợp lý,đáng tin

ponder (/ˈpɒndə/)
v. cân nhắc rất kĩ

prejudiced ( /ˈpredʒơdɪst/)
adj. có thành kiến

query (/ˈkwɪəri/)
n. câu hỏi,điều thắc mắc
v. đặt câu hỏi,chất vấn

reflect ( /rɪˈflekt/)
v. to think about sth carefully and seriouly:ngẫm nghĩ,suy ngẫm

suppose (/səˈpəʊz/)
v. cho rằng,giả định

Đang học (6)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!