Chủ đề "Sinh "

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:08 AM on 6/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards

Nghe nói tôi được sinh ra vào buổi sáng.

Em bé đã chào đời.

私は朝に生まれたそうだ。

赤ちゃんが生まれました

生まれる / 産まれる đều đọc là うまれる

2
New cards

生む

生む(うむ)sinh con / đẻ con / tạo ra

生む / 産む đều có thể đọc là うむ

  • 生まれる dùng rộng hơn: người, động vật, ý tưởng, cảm xúc…

  • 産まれる thiên về sinh đẻ thật, em bé / động vật.

3
New cards

Con mèo nhà tôi đã đẻ 6 con.

Cô ấy sinh một bé trai.

うちのネコが子供を6匹生んだ。

  • 6匹(ろっぴき): 6 con, dùng cho động vật nhỏ

  • 生んだ(うんだ): đã sinh / đã đẻ

彼女は男の子を生んだ

4
New cards

出生

出生(しゅっしょう / しゅっせい)

Nghĩa: sự ra đời, việc sinh ra

しゅっしょう nghe trang trọng, hành chính hơn.

5
New cards

出生届

出生届(しゅっしょうとどけ) = giấy khai sinh / đơn báo sinh

6
New cards

Ở Nhật, sau khi trẻ được sinh ra, trong vòng 14 ngày phải nộp giấy khai sinh.

Giấy khai sinh thì nộp ở tòa thị chính.

日本では子供が生まれてから14日以内に出生届を出さなければならない。

出生届は市役所に出します。

7
New cards

Tôi sẽ không quên suốt đời.

Đây là trải nghiệm một lần trong đời.

  • 一生(いっしょう)cả đời, suốt đời

一生忘れません。

一生に一度の経験です。

8
New cards

cuộc đời bắt đầu

人生が始まる

9
New cards

私の人生は生まれ落ちた時から不幸の連続でした。

Cuộc đời tôi từ lúc sinh ra lọt lòng đã là chuỗi bất hạnh.

  • 不幸(ふこう): bất hạnh

  • 連続(れんぞく): sự liên tiếp, chuỗi liên tục

生まれ落ちる là cách nói văn học hơn 生まれる, nghĩa là “lọt lòng / sinh ra đời”.

10
New cards

誕生する

誕生する(たんじょうする): ra đời, được sinh ra

Dùng cho người, tổ chức, quốc gia, sản phẩm, dịch vụ mới.

11
New cards

Một công ty mới đã ra đời.

Em bé đã chào đời.

新しい会社が誕生した。

赤ちゃんが誕生した。

12
New cards

産声を上げる

赤ん坊が誕生してからも産声を上げるまで1分以上かかった。

cất tiếng khóc chào đời 産声を上げる(うぶごえをあげる)

Sau khi em bé chào đời, mất hơn 1 phút mới cất tiếng khóc đầu tiên.

  • 赤ん坊(あかんぼう): em bé sơ sinh

  • 産声(うぶごえ): tiếng khóc đầu tiên của trẻ sơ sinh

  • かかった: mất thời gian

13
New cards

Cách dùng ẩn dụ:

Dự án mới đã chính thức ra đời.

新しいプロジェクトが産声を上げた。

産声を上げる(うぶごえをあげる)

14
New cards

難産

うちの長男は難産だったので、妊娠中から妻は悪阻もひどかった。

難産(なんざん)sinh khó

Con trai đầu của nhà tôi là ca sinh khó, nên từ lúc mang thai vợ tôi cũng bị nghén rất nặng.

  • 難産(なんざん): sinh khó

  • 妊娠中(にんしんちゅう): trong lúc mang thai

  • 悪阻(つわり): nghén

  • ひどい: nặng, tệ

15
New cards

初産

初産だったので、とても不安でした。

初産(ういざん / しょさん) lần sinh đầu tiên

Trong bài ghi cách đọc ういざん. Ngoài ra trong y khoa cũng hay đọc しょさん.

Vì là lần sinh đầu nên tôi rất lo lắng.

16
New cards

妊娠(にんしん)

妊娠中は無理をしないでください。

mang thai

妊娠する = có thai
妊娠中 = đang mang thai

Khi đang mang thai thì đừng cố quá.

17
New cards

悪阻(つわり)

つわりで食欲がありません。

ốm nghén

Vì nghén nên không có cảm giác thèm ăn.

  • 食欲(しょくよく): cảm giác muốn ăn

18
New cards

誕生する = 生まれる

Em gái tôi sinh em bé rồi.

Năm 2026, một chế độ mới đã ra đời.

  • 生まれる: bình thường, đời sống hằng ngày.

  • 誕生する: trang trọng hơn, dùng cho sự kiện, sản phẩm, tổ chức.

妹に赤ちゃんが生まれた。

2026年、新しい制度が誕生した。

19
New cards

産声(うぶごえ)

赤ちゃんが元気な産声を上げた。

tiếng khóc đầu tiên của trẻ sơ sinh.

= Em bé cất tiếng khóc chào đời rất khỏe.

20
New cards

肺呼吸(はいこきゅう

人間は肺呼吸をする。

肺呼吸(はいこきゅう) = hô hấp bằng phổi.

21
New cards

えら呼吸(えらこきゅう)

hô hấp bằng mang.

魚はえら呼吸をする。
= Cá hô hấp bằng mang.

22
New cards

五体満足(ごたいまんぞく)

Tôi biết ơn vì đã sinh ra với cơ thể lành lặn.

cơ thể đầy đủ, lành lặn( ngũ thân đầy đủ)

= 五体満足 nghĩa là đầu, hai tay, hai chân nhìn từ ngoài vào đều đầy đủ, lành lặn.

五体満足に生まれてきたことに感謝している。

23
New cards

孵る(かえる)

ひよこが卵から孵るのには約3週間かかる。

卵からヒナが孵った

nở ra từ trứng: Dùng cho chim, gà, sâu, côn trùng…

→Gà con nở ra từ trứng mất khoảng 3 tuần.

  • ひよこ: gà con

→Chim non/gà con đã nở từ trứng.

24
New cards

孵化する(ふかする)

ひよこが卵から孵化するのには約3週間かかる。

ウミガメが孵化した

nở / ấp nở Trang trọng, khoa học hơn 孵る.

→Trứng rùa biển đã nở.

25
New cards

ひよこ

ひな

ひなどり

ひよこ là con của gà.

ひな・ひなどり chim non / con non của chim.

Bình thường con của chim gọi là ひな, cũng có thể nói ひなどり.

26
New cards

Anh ấy là giáo viên, nhưng mới năm đầu nên vẫn còn non nớt.

彼は先生だが、1年目なので、まだまだひなのようなものだ。

  • Ở đây ひな dùng ẩn dụ = người còn non, chưa trưởng thành, chưa có kinh nghiệm.

彼はまだ社会人としてはひよこだ。