1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Nghe nói tôi được sinh ra vào buổi sáng.
Em bé đã chào đời.
私は朝に生まれたそうだ。
赤ちゃんが生まれました。
生まれる / 産まれる đều đọc là うまれる
生む
生む(うむ)sinh con / đẻ con / tạo ra
生む / 産む đều có thể đọc là うむ
生まれる dùng rộng hơn: người, động vật, ý tưởng, cảm xúc…
産まれる thiên về sinh đẻ thật, em bé / động vật.
Con mèo nhà tôi đã đẻ 6 con.
Cô ấy sinh một bé trai.
うちのネコが子供を6匹生んだ。
6匹(ろっぴき): 6 con, dùng cho động vật nhỏ
生んだ(うんだ): đã sinh / đã đẻ
彼女は男の子を生んだ。
出生
出生(しゅっしょう / しゅっせい)
Nghĩa: sự ra đời, việc sinh ra
しゅっしょう nghe trang trọng, hành chính hơn.
出生届
出生届(しゅっしょうとどけ) = giấy khai sinh / đơn báo sinh
Ở Nhật, sau khi trẻ được sinh ra, trong vòng 14 ngày phải nộp giấy khai sinh.
Giấy khai sinh thì nộp ở tòa thị chính.
日本では子供が生まれてから14日以内に出生届を出さなければならない。
出生届は市役所に出します。
Tôi sẽ không quên suốt đời.
Đây là trải nghiệm một lần trong đời.
一生(いっしょう)cả đời, suốt đời
一生忘れません。
一生に一度の経験です。
cuộc đời bắt đầu
人生が始まる
私の人生は生まれ落ちた時から不幸の連続でした。
Cuộc đời tôi từ lúc sinh ra lọt lòng đã là chuỗi bất hạnh.
不幸(ふこう): bất hạnh
連続(れんぞく): sự liên tiếp, chuỗi liên tục
生まれ落ちる là cách nói văn học hơn 生まれる, nghĩa là “lọt lòng / sinh ra đời”.
誕生する
誕生する(たんじょうする): ra đời, được sinh ra
Dùng cho người, tổ chức, quốc gia, sản phẩm, dịch vụ mới.
Một công ty mới đã ra đời.
Em bé đã chào đời.
新しい会社が誕生した。
赤ちゃんが誕生した。
産声を上げる
赤ん坊が誕生してからも産声を上げるまで1分以上かかった。
cất tiếng khóc chào đời 産声を上げる(うぶごえをあげる)
Sau khi em bé chào đời, mất hơn 1 phút mới cất tiếng khóc đầu tiên.
赤ん坊(あかんぼう): em bé sơ sinh
産声(うぶごえ): tiếng khóc đầu tiên của trẻ sơ sinh
かかった: mất thời gian
Cách dùng ẩn dụ:
Dự án mới đã chính thức ra đời.
新しいプロジェクトが産声を上げた。
産声を上げる(うぶごえをあげる)
難産
うちの長男は難産だったので、妊娠中から妻は悪阻もひどかった。
難産(なんざん)sinh khó
Con trai đầu của nhà tôi là ca sinh khó, nên từ lúc mang thai vợ tôi cũng bị nghén rất nặng.
難産(なんざん): sinh khó
妊娠中(にんしんちゅう): trong lúc mang thai
悪阻(つわり): nghén
ひどい: nặng, tệ
初産
初産だったので、とても不安でした。
初産(ういざん / しょさん) lần sinh đầu tiên
Trong bài ghi cách đọc ういざん. Ngoài ra trong y khoa cũng hay đọc しょさん.
Vì là lần sinh đầu nên tôi rất lo lắng.
妊娠(にんしん)
妊娠中は無理をしないでください。
mang thai
妊娠する = có thai
妊娠中 = đang mang thai
Khi đang mang thai thì đừng cố quá.
悪阻(つわり)
つわりで食欲がありません。
ốm nghén
Vì nghén nên không có cảm giác thèm ăn.
食欲(しょくよく): cảm giác muốn ăn
誕生する = 生まれる
Em gái tôi sinh em bé rồi.
Năm 2026, một chế độ mới đã ra đời.
生まれる: bình thường, đời sống hằng ngày.
誕生する: trang trọng hơn, dùng cho sự kiện, sản phẩm, tổ chức.
妹に赤ちゃんが生まれた。
2026年、新しい制度が誕生した。
産声(うぶごえ)
赤ちゃんが元気な産声を上げた。
tiếng khóc đầu tiên của trẻ sơ sinh.
= Em bé cất tiếng khóc chào đời rất khỏe.
肺呼吸(はいこきゅう
人間は肺呼吸をする。
肺呼吸(はいこきゅう) = hô hấp bằng phổi.
えら呼吸(えらこきゅう)
hô hấp bằng mang.
魚はえら呼吸をする。
= Cá hô hấp bằng mang.
五体満足(ごたいまんぞく)
Tôi biết ơn vì đã sinh ra với cơ thể lành lặn.
cơ thể đầy đủ, lành lặn( ngũ thân đầy đủ)
= 五体満足 nghĩa là đầu, hai tay, hai chân nhìn từ ngoài vào đều đầy đủ, lành lặn.
五体満足に生まれてきたことに感謝している。
孵る(かえる)
ひよこが卵から孵るのには約3週間かかる。
卵からヒナが孵った。
nở ra từ trứng: Dùng cho chim, gà, sâu, côn trùng…
→Gà con nở ra từ trứng mất khoảng 3 tuần.
ひよこ: gà con
→Chim non/gà con đã nở từ trứng.
孵化する(ふかする)
ひよこが卵から孵化するのには約3週間かかる。
ウミガメが孵化した。
nở / ấp nở Trang trọng, khoa học hơn 孵る.
→Trứng rùa biển đã nở.
ひよこ
ひな
ひなどり
ひよこ là con của gà.
ひな・ひなどり chim non / con non của chim.
Bình thường con của chim gọi là ひな, cũng có thể nói ひなどり.
Anh ấy là giáo viên, nhưng mới năm đầu nên vẫn còn non nớt.
彼は先生だが、1年目なので、まだまだひなのようなものだ。
Ở đây ひな dùng ẩn dụ = người còn non, chưa trưởng thành, chưa có kinh nghiệm.
彼はまだ社会人としてはひよこだ。