1/16
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Aplenty
(adv) dồi dào, phong phú (được sử dụng sau danh từ NOUN)

Inexhaustibly
(adv) không bao giờ cạn kiệt

Profusely
(adv) nhiều, dồi dào (thường dùng với “apologise“, “thank“, “bleed“)

Superabundant
(a) cực kì phong phú, thừa thãi

Slow-witted
(a) chậm hiểu, đờ đẫn

Far-reaching
(a) có ảnh hưởng sâu rộng

Off-hand
(a) thiếu sự chuẩn bị, ứng khẩu

Top-heavy
(a) nặng ở phần trên

Shed tears
(idiom) rơi nước mắt

Strong
(a) mạnh mẽ, bền bỉ

Solid
(a) liên tục, không ngắt quãng

Heavy
(a) nặng nề, căng thẳng (thường dùng với “work” hoặc “traffic“)

Big
(a) to lớn

Sleet
(n) mưa tuyết (pha lẫn nước và tuyết rơi xuống)

Gale
(n) gió mạnh, gió giật

Hail
(n) mưa đá

Snow
(n) tuyết
