1000 Lexico Advanced Day 10

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/16

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:57 PM on 5/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

17 Terms

1
New cards

Aplenty

(adv) dồi dào, phong phú (được sử dụng sau danh từ NOUN)

<p>(adv) dồi dào, phong phú (<strong>được sử dụng sau danh từ NOUN</strong>)</p>
2
New cards

Inexhaustibly

(adv) không bao giờ cạn kiệt

<p>(adv) không bao giờ cạn kiệt</p>
3
New cards

Profusely

(adv) nhiều, dồi dào (thường dùng với “apologise“, “thank“, “bleed“)

<p>(adv) nhiều, dồi dào (thường dùng với “apologise“, “thank“, “bleed“)</p>
4
New cards

Superabundant

(a) cực kì phong phú, thừa thãi

<p>(a) cực kì phong phú, thừa thãi</p>
5
New cards

Slow-witted

(a) chậm hiểu, đờ đẫn

<p>(a) chậm hiểu, đờ đẫn</p>
6
New cards

Far-reaching

(a) có ảnh hưởng sâu rộng

<p>(a) có ảnh hưởng sâu rộng</p>
7
New cards

Off-hand

(a) thiếu sự chuẩn bị, ứng khẩu

<p>(a) thiếu sự chuẩn bị, ứng khẩu</p>
8
New cards

Top-heavy

(a) nặng ở phần trên

<p>(a) nặng ở phần trên</p>
9
New cards

Shed tears

(idiom) rơi nước mắt

<p>(idiom) rơi nước mắt</p>
10
New cards

Strong

(a) mạnh mẽ, bền bỉ

<p>(a) mạnh mẽ, bền bỉ</p>
11
New cards

Solid

(a) liên tục, không ngắt quãng

<p>(a) liên tục, không ngắt quãng</p>
12
New cards

Heavy

(a) nặng nề, căng thẳng (thường dùng với “work” hoặc “traffic“)

<p>(a) nặng nề, căng thẳng (thường dùng với “work” hoặc “traffic“)</p>
13
New cards

Big

(a) to lớn

<p>(a) to lớn</p>
14
New cards

Sleet

(n) mưa tuyết (pha lẫn nước và tuyết rơi xuống)

<p>(n) mưa tuyết (pha lẫn nước và tuyết rơi xuống)</p>
15
New cards

Gale

(n) gió mạnh, gió giật

<p>(n) gió mạnh, gió giật</p>
16
New cards

Hail

(n) mưa đá

<p>(n) mưa đá</p>
17
New cards

Snow

(n) tuyết

<p>(n) tuyết</p>