1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accomplish (v)
hoàn thành, đạt được
additional (adj)
thêm, thêm vào
anxiety (n)
nỗi lo, mối băn khoăn, sự lo lắng
appropriately (adv)
phù hợp, thích đáng
assignment (n)
nhiệm vụ, bài tập
counsellor (n)
cố vấn, người tư vấn
deadline (n)
thời hạn cuối cùng, hạn cuối
delay (v)
(làm) chậm trễ, trì hoãn
distraction (n)
điều làm sao lãng
due date (n)
hạn chót
fattening (adj)
gây béo phì
mental (adj)
(thuộc) tinh thần, trí tuệ
minimise (v)
giảm đến mức tối thiểu
mood (n)
tâm trạng
optimistic (adj)
lạc quan
physical (adj)
(thuộc) cơ thể, thân thể
priority (n)
sự ưu tiên
stressed out (adj)
căng thẳng
well
balanced (adj)
ancient (adj)
cổ đại, lâu đời
anniversary (n)
ngày kỉ niệm, lễ kỉ niệm
barefoot (adj, adv)
chân trần
basic (adj)
cơ bản
castle (n)
lâu đài
communal (adj)
dùng chung, thuộc cộng đồng
complex (n)
khu phức hợp, quần thể
deep
rooted (adj)
face to face (adv)
trực tiếp, trực diện
fish and chips (n)
món cá và khoai tây rán
found (v)
thành lập
generation (n)
thế hệ
monument (n)
tượng đài
observe (v)
duy trì, tuân theo
occupied (adj)
có người ở
occupy (v)
chiếm giữ
promote (v)
thúc đẩy
recognise (v)
công nhận
religious (adj)
(thuộc) tôn giáo
structure (n)
cấu trúc
takeaway (n)
đồ ăn bán sẵn (để mang về)