1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
bury your head in the sand idiom
trốn tránh thực tế, phớt lờ vấn đề/hoàn cảnh khó chịu và hy vọng nó tự biến mất
gain/get/have/take the upper hand idiom
giành được thế thượng phong, nắm quyền kiểm soát hoặc lợi thế hơn người khác/hoàn cảnh
get/have your way idiom
làm theo ý mình, được phép có hoặc làm những gì mình muốn
live and let live idiom
sống dĩ hòa vi quý, chấp nhận niềm tin và lối sống của người khác (dù khác biệt với mình)
pull (a few) strings idiom
giật dây, dùng tầm ảnh hưởng/quan hệ để đạt mục đích hoặc giúp đỡ ai đó (thường là bất công)
red tape idiom
thủ tục hành chính rườm rà, nạn quan liêu giấy tờ gây chậm trễ
take the law into your own hands idiom
tự ý hành hình, tự cho mình quyền trừng phạt ai đó mà không thông qua cảnh sát/tòa án
the powers that be idiom
những người nắm quyền, cơ quan có thẩm quyền chi phối tình hình
throw the book at sb idiom
trừng phạt ai đó vô cùng nghiêm khắc (áp dụng mức phạt tối đa)
under sb's thumb idiom
bị kiểm soát hoàn toàn bởi ai đó, dưới trướng/dưới ngón tay của ai