Power and Social issues Idioms

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/10

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:33 PM on 6/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

11 Terms

1
New cards

bury your head in the sand idiom

trốn tránh thực tế, phớt lờ vấn đề/hoàn cảnh khó chịu và hy vọng nó tự biến mất

2
New cards

gain/get/have/take the upper hand idiom

giành được thế thượng phong, nắm quyền kiểm soát hoặc lợi thế hơn người khác/hoàn cảnh

3
New cards

get/have your way idiom

làm theo ý mình, được phép có hoặc làm những gì mình muốn

4
New cards

live and let live idiom

sống dĩ hòa vi quý, chấp nhận niềm tin và lối sống của người khác (dù khác biệt với mình)

5
New cards

pull (a few) strings idiom

giật dây, dùng tầm ảnh hưởng/quan hệ để đạt mục đích hoặc giúp đỡ ai đó (thường là bất công)

6
New cards

red tape idiom

thủ tục hành chính rườm rà, nạn quan liêu giấy tờ gây chậm trễ

7
New cards

take the law into your own hands idiom

tự ý hành hình, tự cho mình quyền trừng phạt ai đó mà không thông qua cảnh sát/tòa án

8
New cards

the powers that be idiom

những người nắm quyền, cơ quan có thẩm quyền chi phối tình hình

9
New cards

throw the book at sb idiom

trừng phạt ai đó vô cùng nghiêm khắc (áp dụng mức phạt tối đa)

10
New cards

under sb's thumb idiom

bị kiểm soát hoàn toàn bởi ai đó, dưới trướng/dưới ngón tay của ai

11
New cards