1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
switch off (v1)
= turn off
switch off (v2)
stop paying attention
watch out for + N (phr v)
coi chừng cái gì
strategy (n)
hiến lược, kế hoạch dài hạn
learning strategies
chiến lược học tập
on the verge of + N/V-ing
sắp xảy ra (thường là điều xấu)
thoroughly
một cách kỹ càng
imitate (v)
Bắt chước / mô phỏng
crucial (adj)
critical (adj)
brochure (n)
tờ rơi/ sách giới thiệu
navigator (n)
người dẫn đường
navigate (v)
tìm đường / xử lý
combine (v)
kết hợp
leave trash
để lại rác
turn on volume
bật âm lượng
drop in on someone
ghé thăm ai đó một cách bất ngờ
go window shopping
đi ngắm đồ
evacuation
sự sơ tán
route
tuyến đường
natural process
quá trình tự nhiên
erosion (n)
xói mòn
evolution (n)
sự tiến hóa
collapse (v / n)
sụp đổ/ sự sụp đổ
I like the crispy crust of this bread.
Tôi thích lớp vỏ giòn của bánh mì