1/89
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
bioluminescence
hiện tượng phát quang sinh học
aphotic zone
vùng biển không có ánh sáng
pitch-black
tối đen như mực
absence
sự vắng mặt
inhospitable
khắc nghiệt, không thân thiện
organism
sinh vật
stunning
rất ấn tượng, ngoạn mục
visual marvel
kỳ quan thị giác
glowworm
sâu phát sáng
firefly
đom đóm
larvae stage
giai đoạn ấu trùng
flightless
không có khả năng bay
mollusks
động vật thân mềm
snails
ốc sên
penetrate
xuyên qua
dramatic
nổi bật, ấn tượng mạnh
species
loài
facilitate
hỗ trợ, làm cho dễ hơn
vary widely
thay đổi rất đa dạng
reproductive means
mục đích sinh sản
readiness to breed
sự sẵn sàng giao phối
locate prey
xác định vị trí con mồi
lure
mồi nhử
gullible
dễ bị lừa
snap up
tóm gọn, bắt nhanh
automated reflex
phản xạ tự động
resist predators
chống lại kẻ săn mồi
eject
phun ra
thick cloud
đám mây dày
disorientating
gây mất phương hướng
temporarily
tạm thời
blind
làm mù
utilise
sử dụng
extraction
sự chiết xuất
DNA protein
protein DNA
integration
sự tích hợp
laboratory animal
động vật thí nghiệm
trans-geneticism
công nghệ chuyển gen
pathogens
mầm bệnh
cancer cell lines
dòng tế bào ung thư
track the spread
theo dõi sự lây lan
intervening
can thiệp
independent development
sự phát triển độc lập
ultra-sensitive camera
máy ảnh siêu nhạy
disrupt
làm gián đoạn
mutate
gây đột biến
natural processes
quá trình tự nhiên
therapy progression
tiến trình điều trị
engineer (v)
thiết kế, tạo ra bằng công nghệ
stable
ổn định
large quantities
số lượng lớn
proposed
được đề xuất
replace
thay thế
dependence
sự phụ thuộc
non-renewable energy
năng lượng không tái tạo
eliminate
loại bỏ
fire danger
nguy cơ cháy
require watering
cần được tưới nước
contaminated
bị nhiễm bẩn
bacteria
vi khuẩn
forensic investigators
điều tra viên pháp y
corpses
xác chết
novelty
tính mới lạ
features
đặc điểm
listed
được liệt kê
purposes
mục đích
attracting food
thu hút thức ăn
mating signals
tín hiệu giao phối
defensive tactics
chiến thuật phòng thủ
identify food
xác định thức ăn
emit
thải ra, phát ra
effect
tác động
predator
kẻ săn mồi
removed
được loại bỏ
altering
làm thay đổi
disturbing
làm xáo trộn
identify evidence
xác định bằng chứng
dead bodies
xác chết