1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
sheepishly (adv)
bẽn lẽn, e thẹn
It take a while
mất 1 lúc
verbal (a)
bằng lời nói
visual (a)
thuộc về hình ảnh
brief (a)
ngắn gọn
manner (n)
cách làm
sophisticated (a)
tinh vi, phức tạp
formula (n)
công thức
scribble (v)
viết hoặc vẽ nhanh xuống
swap (v)
hoán đổi
reversal (n)
sự đảo ngược
in vain
vô ích
omit (v)
bỏ lỡ
gloss over
bỏ qua những chi tiết không quan trọng
hidden (a)
ẩn giấu
praise (v)
khen
instruction (n)
việc giảng dạy, sự chỉ dẫn
turn out to be wrong
hoá ra là sai
overhaul (v)
đại tu
curriculum (n)
chương trình giảng dạy
curricula
số nhiều của curriculum
comprehensive (a)
bao hàm, toàn diện
even pace
tốc độ đồng đều
mediocrity (n)
sự bình thường, sự tầm thường
joyless test-prep factory
xưởng luyện thi không có niềm vui
cater (v)
cung cấp, phục vụ
dismal (a)
ảm đạm
flip (v)
chuyển hướng
student achievement
thành tích của học sinh