1.4 GLOBAL EDUCATION & LIFELONG LEARNING

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:41 AM on 5/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

Study abroad

(v/n) /ˈstʌdi əˈbrɔːd/: Du học.

2
New cards

Exchange student

(n) /ɪksˈtʃeɪndʒ ˈstjuːdənt/: Sinh viên trao đổi.

3
New cards

Cultural exchange

(n) /ˈkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/: Trao đổi văn hóa.

4
New cards

Vocational training

(n) /vəʊˈkeɪʃənəl ˈtreɪnɪŋ/: Đào tạo nghề.

5
New cards

Distance learning

(n) /ˈdɪstəns ˈlɜːnɪŋ/: Học từ xa.

6
New cards

Skillset

(n) /ˈskɪlset/: Bộ kỹ năng (tổng hợp các kỹ năng một người có).

7
New cards

Qualification

(n) /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/: Bằng cấp, trình độ chuyên môn.

8
New cards

Certificate

(n) /səˈtɪfɪkət/: Chứng chỉ (khóa học ngắn hạn).

9
New cards

Workshop

(n) /ˈwɜːkʃɒp/: Buổi hội thảo thực hành, xưởng đào tạo ngắn ngày.

10
New cards

Global citizen

(n) /ˌɡləʊbəl ˈsɪtɪzən/: Công dân toàn cầu.

11
New cards

Language barrier

(n) /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbæriə/: Rào cản ngôn ngữ.

12
New cards

Financial aid

(n) /faɪˈnænʃəl eɪd/: Hỗ trợ tài chính (học bổng, gói vay đi học).

13
New cards

Self-taught

(adj) /self tɔːt/: Tự học.

14
New cards

Adult education

(n) /ˈædʌlt ˌedʒʊˈkeɪʃən/: Giáo dục cho người trưởng thành.

15
New cards

Online course

(n) /ˌɒnˈlaɪn kɔːs/: Khóa học trực tuyến.

16
New cards

Lifelong learning

(n) /ˈlaɪflɒŋ ˈlɜːnɪŋ/: Học tập suốt đời.

17
New cards

Upskilling

(n) /ˌʌpˈskɪlɪŋ/: Nâng cao tay nghề (học thêm kỹ năng mới để làm tốt hơn công việc hiện tại).

18
New cards

Reskilling

(n) /ˌriːˈskɪlɪŋ/: Đào tạo lại kỹ năng (học một kỹ năng hoàn toàn mới để chuyển nghề).

19
New cards

Accreditation

(n) /əˌkredɪˈteɪʃən/: Sự kiểm định chất lượng (của một trường học hoặc chương trình đào tạo).

20
New cards

Knowledge-based economy

(n): Nền kinh tế dựa trên tri thức.

21
New cards

Autodidact

(n) /ˌɔːtəʊˈdaɪdækt/: Bậc kỳ tài tự học, người tự học mà thành tài.

22
New cards

Intercultural competence

(n): Năng lực giao tiếp liên văn hóa.

23
New cards

Obsolete

(adj) /ˈɒbsəliːt/: Lỗi thời, lạc hậu (nói về kiến thức hoặc kỹ năng không còn dùng được nữa).

24
New cards

Cognitive flexibility

(n): Sự linh hoạt trong nhận thức (khả năng thích ứng tư duy với cái mới).

25
New cards

Assimilate

(v) /əˈsɪmɪleɪt/: Tiếp thu, đồng hóa (kiến thức hoặc văn hóa mới vào bản thân).

26
New cards

Brain drain

(n) /ˈbreɪn dreɪn/: Tình trạng chảy máu chất xám.

27
New cards

Pedagogical agility

(n): Sự nhạy bén, linh hoạt trong phương pháp giảng dạy.

28
New cards

Inclusivity

(n) /ˌɪnkluːˈsɪvəti/: Tính hòa nhập (giáo dục không bỏ lại ai phía sau).

29
New cards

Marginalized learners

(n): Những người học bị yếu thế/gạt ra bên lề xã hội.

30
New cards

Paradigm shift

(n) /ˈpærədaɪm ʃɪft/: Sự chuyển dịch căn bản trong tư duy/nhận thức.