1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Study abroad
(v/n) /ˈstʌdi əˈbrɔːd/: Du học.
Exchange student
(n) /ɪksˈtʃeɪndʒ ˈstjuːdənt/: Sinh viên trao đổi.
Cultural exchange
(n) /ˈkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/: Trao đổi văn hóa.
Vocational training
(n) /vəʊˈkeɪʃənəl ˈtreɪnɪŋ/: Đào tạo nghề.
Distance learning
(n) /ˈdɪstəns ˈlɜːnɪŋ/: Học từ xa.
Skillset
(n) /ˈskɪlset/: Bộ kỹ năng (tổng hợp các kỹ năng một người có).
Qualification
(n) /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/: Bằng cấp, trình độ chuyên môn.
Certificate
(n) /səˈtɪfɪkət/: Chứng chỉ (khóa học ngắn hạn).
Workshop
(n) /ˈwɜːkʃɒp/: Buổi hội thảo thực hành, xưởng đào tạo ngắn ngày.
Global citizen
(n) /ˌɡləʊbəl ˈsɪtɪzən/: Công dân toàn cầu.
Language barrier
(n) /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbæriə/: Rào cản ngôn ngữ.
Financial aid
(n) /faɪˈnænʃəl eɪd/: Hỗ trợ tài chính (học bổng, gói vay đi học).
Self-taught
(adj) /self tɔːt/: Tự học.
Adult education
(n) /ˈædʌlt ˌedʒʊˈkeɪʃən/: Giáo dục cho người trưởng thành.
Online course
(n) /ˌɒnˈlaɪn kɔːs/: Khóa học trực tuyến.
Lifelong learning
(n) /ˈlaɪflɒŋ ˈlɜːnɪŋ/: Học tập suốt đời.
Upskilling
(n) /ˌʌpˈskɪlɪŋ/: Nâng cao tay nghề (học thêm kỹ năng mới để làm tốt hơn công việc hiện tại).
Reskilling
(n) /ˌriːˈskɪlɪŋ/: Đào tạo lại kỹ năng (học một kỹ năng hoàn toàn mới để chuyển nghề).
Accreditation
(n) /əˌkredɪˈteɪʃən/: Sự kiểm định chất lượng (của một trường học hoặc chương trình đào tạo).
Knowledge-based economy
(n): Nền kinh tế dựa trên tri thức.
Autodidact
(n) /ˌɔːtəʊˈdaɪdækt/: Bậc kỳ tài tự học, người tự học mà thành tài.
Intercultural competence
(n): Năng lực giao tiếp liên văn hóa.
Obsolete
(adj) /ˈɒbsəliːt/: Lỗi thời, lạc hậu (nói về kiến thức hoặc kỹ năng không còn dùng được nữa).
Cognitive flexibility
(n): Sự linh hoạt trong nhận thức (khả năng thích ứng tư duy với cái mới).
Assimilate
(v) /əˈsɪmɪleɪt/: Tiếp thu, đồng hóa (kiến thức hoặc văn hóa mới vào bản thân).
Brain drain
(n) /ˈbreɪn dreɪn/: Tình trạng chảy máu chất xám.
Pedagogical agility
(n): Sự nhạy bén, linh hoạt trong phương pháp giảng dạy.
Inclusivity
(n) /ˌɪnkluːˈsɪvəti/: Tính hòa nhập (giáo dục không bỏ lại ai phía sau).
Marginalized learners
(n): Những người học bị yếu thế/gạt ra bên lề xã hội.
Paradigm shift
(n) /ˈpærədaɪm ʃɪft/: Sự chuyển dịch căn bản trong tư duy/nhận thức.