1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
adolescent (n) /ˌædəlˈesənt/
thanh thiếu niên
characteristic (n) /ˌkærəktəˈrɪstɪk/
đặc điểm, đặc tính
trait (n) /treɪt/
nét tính cách, phẩm chất
apprehensive (adj) /ˌæprɪˈhensɪv/
lo lắng, e sợ
assertive (adj) /əˈsɜːtɪv/
quả quyết, quyết đoán
clumsy (adj) /ˈklʌmzi/
vụng về, lóng ngóng
cynical (adj) /ˈsɪnɪkəl/
hoài nghi, ngờ vực lòng tốt của người khác
desirable (adj) /dɪˈzaɪərəbəl/
đáng ao ước, đáng khát khao
eccentric (adj) /ɪkˈsentrɪk/
lập dị, kỳ quặc
egotistical (adj) /ˌiːɡəʊˈtɪstɪkəl/
tự cao tự đại, ích kỷ
gullible (adj) /ˈɡʌlɪbəl/
nhẹ dạ, cả tin
idealised (adj) /aɪˈdɪəlaɪzd/
lý tưởng hóa
inconsiderate (adj) /ˌɪnkənˈsɪdərət/
thiếu chu đáo, vô tâm
indecisive (adj) /ˌɪndɪˈsaɪsɪv/
thiếu quyết đoán, do dự
self-assured (adj) /ˌself əˈʃɔːd/
tự tin
self-absorbed (adj) /ˌself əbˈzɔːbd/
chỉ quan tâm đến mình, ích kỷ
self-centred (adj) /ˌself ˈsentəd/
tự trung tâm, coi mình là nhất
self-congratulatory (adj) /ˌself kənˌɡrætʃəˈleɪtəri/
tự mãn, tự tán thưởng
self-deprecating (adj) /ˌself ˈdeprəkeɪtɪŋ/
tự hạ thấp bản thân (để khiêm tốn hoặc hài hước)
self-important (adj) /ˌself ɪmˈpɔːtənt/
tự cao, tự cho mình là quan trọng
tactful (adj) /ˈtæktfəl/
khéo léo, tế nhị trong cư xử
well-adjusted (adj) /ˌwel əˈdʒʌstɪd/
thích nghi tốt, có tâm lý ổn định
well-bred (adj) /ˌwel ˈbred/
có giáo dục, gia giáo
well-brought-up (adj) /ˌwel brɔːt ˈʌp/
được nuôi dạy tốt
well-dressed (adj) /ˌwel ˈdrest/
ăn mặc đẹp, sang trọng