English Idioms In Use - Intermediate

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:59 AM on 4/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

kill two birds with one stone

một mũi tên trúng 2 đích

2
New cards

in the blink of an eye

trong nháy mắt

3
New cards

a bone of contention

một vấn đề gây tranh cãi

4
New cards

as dry as bone

very dry indeed

5
New cards

rough and ready

(a+a) đơn giản, làm tạm thời nhưng vẫn dùng được; không tinh vi nhưng hiệu quả trong thực tế.

6
New cards

to cut a long story short

nói ngắn gọn

7
New cards

pass the buck

đổ trách nhiệm

8
New cards

buck-passing

sự đùn đẩy trách nhiệm

9
New cards

give me a hard/rough/tough time

làm khó tôi

10
New cards

by hook or by crook

bằng mọi cách, bằng bất kì thủ đoạn nào

11
New cards

be at loggerheads (with sb)

bất đồng, cãi nhau dữ dội (với ai)

12
New cards

pay through the nose (for sth)

trả giá quá đắt (cho điều gì)

13
New cards

pros and cons

những ưu và nhược điểm

14
New cards

have second thoughts

suy nghĩ lại, bắt đầu do dự hoặc nghi ngờ về quyết định đã đưa ra

15
New cards

as free as a bird

tự do, thoải mái như một cánh chim

16
New cards

give the decorator a free hand

cho (người trang trí) toàn quyền quyết định

17
New cards

a rather well-to-do family

một gia đình khá giả

18
New cards

arrive out of the blue

xuất hiện bất ngờ

19
New cards

put foot down

kiên quyết, cứng rắn

20
New cards

put the cat among the pigeons

gây ra rắc rối, làm mọi người bối rối hoặc hoảng loạn

21
New cards

lie through teeth

nói dối trắng trợn

22
New cards

safe and sound

bình an vô sự

23
New cards

get a first-class grade

đạt điểm xuất sắc / hạng nhất

24
New cards

Lead someone by the nose

dắt mũi ai đó

25
New cards

A slime ball

(Informal) Một kẻ đê tiện, một tên hèn hạ/đáng tởm.

26
New cards

There’s no peace for the wicked

(Humorous) Người xấu thì chẳng được yên thân đâu / Việc cứ đến tay suốt thôi (tùy ngữ cảnh)

27
New cards

From time immemorial

(Formal) Từ ngàn đời nay / Từ xa xưa / Từ thuở hồng hoang

28
New cards

Stuff our faces

(informal) Ăn lấy ăn để / Ăn ngập mặt / Nhồi nhét thức ăn.

29
New cards

An apple a day keeps the doctor away

Mỗi ngày một quả táo, bác sĩ không đến nhà.

30
New cards

Give you pause for thought

(Neutral to Formal) Khiến bạn phải suy ngẫm / Làm bạn phải khựng lại để suy nghĩ.

31
New cards

Let the cat out of the bag

(Informal) Để lộ bí mật (thường là vô tình).

32
New cards

Drive/send sb round the bend

(informal/British English) Làm ai đó phát điên hoặc cực kỳ khó chịu

33
New cards

Feel it in my bones

(Informal/Natural) Cảm nhận rõ điều gì đó sắp xảy ra (dựa vào trực giác, không cần bằng chứng).

34
New cards

Pick up the bill

(neutral) Trả tiền (thanh toán hóa đơn), hoặc chịu trách nhiệm chi trả cho một sai lầm của người khác.

35
New cards

Come back down to earth with a bump

(Informal/Descriptive) Quay trở lại thực tại một cách phũ phàng (sau một thời gian mơ mộng hoặc vui vẻ)

36
New cards

Stand your ground

(neutral to formal) Giữ vững lập trường, không nhượng bộ.

37
New cards

Stick the knife in

(Informal) "Đâm sau lưng", cố ý làm tổn thương hoặc hãm hại ai đó (thường là khi họ đang yếu thế).

38
New cards

Be banging your head against a brick wall

(Informal) Đấm đầu vào tường (vô ích), cố gắng làm một việc gì đó nhưng không có kết quả vì gặp sự phản kháng hoặc thờ ơ

39
New cards

Scare the living daylights out of

(Informal) Làm ai đó sợ mất vía/sợ khiếp vía

40
New cards

Look a gift horse in the mouth

Chê bai đồ được tặng, soi mói lỗi của thứ mà mình được cho không.

41
New cards

Be on the brink of

Đang trên bờ vực của cái gì đó (thường là một sự kiện lớn hoặc nguy hiểm).

42
New cards

Be man enough

(Informal) Có đủ bản lĩnh/dũng cảm để làm việc gì đó (thường là thừa nhận lỗi lầm).

43
New cards

tie yourself up in knots

(Informal) trở nên cực kỳ bối rối/lúng túng; Lo lắng, bồn chồn