New words từ Guided Cloze

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

ok nhớ chưa kid

Last updated 2:35 PM on 4/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

42 Terms

1
New cards

Vulnerability (n)

lỗ hổng/điểm dễ bị tổn thương/điểm yếu

2
New cards

Learn (v)

học được, biết được, phát hiện ra (vô tình)

3
New cards

Master (v)

thông thạo (kĩ năng)

4
New cards

Digest (v)

tiêu thụ (thức ăn), tiếp thu (kiến thức)

5
New cards

Undetected (adj)

không bị phát hiện

6
New cards

Unarmed (adj)

không được trang bị vũ khí

7
New cards

Unbiased (adj)

Không được thiên vị

8
New cards

Unassisted (adj)

Không được hỗ trợ

9
New cards

Defensive (adj)

Mang tính phòng thủ

10
New cards

Cybersecurity (n)

An ninh mạng

11
New cards

Dependable (adj)

Có thể phụ thuộc vào, đáng tin cậy

12
New cards

Portable (adj)

Di động, có thể xách theo

13
New cards

Comparable (adj)

Tương đương

14
New cards

Acknowledge (v)

Thừa nhận, xác nhận/báo đã nhận được (thư,hàng)

15
New cards

Proliferate (v)

Gia tăng

16
New cards

Erode (v)

Làm xói mòn, làm cho tệ đi

17
New cards

fend for oneself (phr v)

Tự lo cho chính mình

18
New cards

Pose a threat to sb/sth (phrase)

Gây ra nguy hại, nguy cơ cho ai đó, cái gì đó

19
New cards

Unusable (adj)

Không thể sử dụng được

20
New cards

Mill (n)

Nhà máy/xưởng sản xuất (xay bột, sản xuất giấy,v.v), cối xay

21
New cards

Broad swath (phr n)

Phần lớn

22
New cards

Stand to do sth/be likely to do sth

có khả năng cao làm gì

23
New cards

Vibe coding (n)

dùng AI để code thông qua câu lệnh

24
New cards

Inventory (n)

hàng tồn kho

25
New cards

repository (n)

kho lưu trữ (dữ liệu)

26
New cards

Category (n)

Danh mục

27
New cards

Take over

Chiếm đoạt

28
New cards

bring about

lead to, cause, gây ra, result in

29
New cards

détente

sự tiến triển, hòa hoãn về mối quan hệ của 2 bên từng mâu thuẫ với nhau

30
New cards

Bad actor

người xấu, gây hại để trục lợi

31
New cards

on the cusp of sth/on the verge of sth

trên bờ vực

32
New cards

succession

sự thừa kế, kế nhiệm

33
New cards

spike

đinh

34
New cards

prong

nhánh, ngạng

35
New cards

reboot

sự làm lại, phiên bản làm lại

36
New cards

put one’s finger on sth (idiom)

chỉ ra được điều gì, nhận biết được

37
New cards

corporate (adj)

thuộc về doanh nghiệp

38
New cards

Capitalism

chũ nghĩa tư bản

39
New cards

arguably

có thể nói là

40
New cards

snag

vấn đề, chướng ngại

41
New cards

hit a snag (phrase)

gặp vấn đề

42
New cards

implosion (n)

sự sụp đổ