1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
boost
v
/buːst/
tăng cường, cải thiện
Getting that job did a lot to boost his ego
(Nhận được công việc đó đã khiến anh tự tin hơn rất nhiều.)
maintain
v
/meɪnˈteɪn/
duy trì
Email is used to maintain contact with members
(Email được dùng để duy trì liên lạc giữa các thành viên.)
informed
adj
/ɪnˈfɔːmd/
có kiến thức về, có hiểu biết
He made an informed choice
(Anh ấy đã đưa ra một sự lựa chọn khôn ngoan.)
night school
n
/ˈnaɪt skuːl/
lớp học buổi tối (dành cho người lớn)
Because of his busy schedule, he decided to go to night school
(Vì lịch trình bận rộn, ông quyết định đi học ở lớp học buổi tối.)
distance learning
n
/ˌdɪstəns ˈlɜːnɪŋ/
học từ xa
I got my degree through a distance learning program
(Tôi có được bằng thông qua một chương trình học từ xa.)
well-rounded
adj
/ˌwel ˈraʊndɪd/
được phát triển một cách toàn diện
Lifelong learning ensures that you become a well-rounded individual
(Việc học trọn đời đảm bảo rằng bạn sẽ trở thành một cá nhân phát triển toàn diện.)
learning community
n.p
/ˈlɜː.nɪŋ kəˈmjuːnəti/
cộng đồng học tập
I have joined a learning community for 2 years
(Tôi đã tham gia một cộng đồng học tập được hai năm rồi.)
adult education
n
/ˌædʌlt edʒuˈkeɪʃn/
giáo dục cho người lớn
My grandfather has enrolled on an adult education class
(Ông tôi đã tham gia một lớp học dành cho người lớn.)
wonder
v
/ˈwʌndə(r)/
thắc mắc, băn khoăn
I wonder why he left his job
(Tôi thắc mắc tại sao anh ấy lại bỏ việc.)
lifelong
adj
/ˈlaɪflɒŋ/
trọn đời
The college is dedicated to promoting lifelong learning
(Trường đại học này hướng tới việc thúc đẩy giáo dục trọn đời.)
relevant
adj
/ˈreləvənt/
phù hợp, liên quan, thích hợp
Do you have the relevant experience? (Bạn có kinh nghiệm liên quan không?)
widen
v
/ˈwaɪdn/
mở rộng, tăng thêm
We plan to widen the scope of our existing activities by offering more language courses
(Chúng tôi dự định mở rộng phạm vi các hoạt động hiện có bằng việc đưa ra thêm các khoá học ngôn ngữ.)
hardship
n
/ˈhɑːdʃɪp/
khó khăn, vất vả
People suffered many hardships during that long winter
(Mọi người đã trải qua nhiều khó khăn trong suốt mùa đông dài năm đó.)
imprison
v
/ɪmˈprɪzn/
giam cầm, cầm tù
They were imprisoned for possession of drugs
(Họ bị bỏ tù vì tàng trữ ma tuý.)
martial art
n
/ˌmɑːʃl ˈɑːt/
võ thuật
He's very good at martial arts
(Anh ấy rất giỏi võ thuật.)
self-study
n
/ˌself ˈstʌdi/
tự học
He learned Chinese mainly through self-study
(Anh ấy chủ yếu tự học tiếng Trung.)
determination
n
/dɪˌtɜːmɪˈneɪʃn/
sự quyết tâm
He succeeded by hard work and determination
(Anh ấy thành công nhờ sự chăm chỉ và quyết tâm.)
obstacle
n
/ˈɒbstəkl/
trở ngại
We have managed to overcome all the obstacles
(Chúng tôi đã vượt qua được tất cả những trở ngại.)
distraction
n
/dɪˈstrækʃn/
sự phân tâm, sự sao lãng
I find it hard to work at home because there are too many distractions
(Tôi cảm thấy khó làm việc ở nhà vì có quá nhiều điều làm phân tâm.)
acquire
v
/əˈkwaɪə(r)/
có được, đạt được
How long will it take to acquire the necessary skills? (Mất bao lâu để có được những kỹ năng cần thiết đó.)
complex
adj
/ˈkɒmpleks/
phức tạp
We live in an increasingly complex world
(Chúng ta đang sống trong một thế giới vô cùng phức tạp.)
pursuit
n
/pəˈsjuːt/
sự theo đuổi
She moved to the US in pursuit of a movie career
(Cô chuyển tới Mỹ để theo đuổi nghiệp diễn.)
motivation
n
/ˌməʊtɪˈveɪʃn/
động lực
He's intelligent enough but he lacks motivation
(Anh ấy đủ thông minh nhưng thiếu động lực.)
expand
v
/ɪkˈspænd/
mở rộng
A child's vocabulary expands through reading
(Vốn từ của một đứa trẻ phát triển thông qua việc đọc.)
governess
n
/ˈɡʌvənəs/
gia sư, giáo viên dạy kèm tại nhà
She was educated at home by a series of governesses
(Cô được rất nhiều gia sự dạy kèm tại nhà.)
overcome
v
/ˌəʊvəˈkʌm/
vượt qua
He finally managed to overcome his fear of flying
(Anh ấy cuối cùng cũng vượt qua được nỗi sợ khi đi bay.)
self-motivated
adj
/ˌself ˈməʊtɪveɪtɪd/
tự tạo động lực cho mình
Independent learners have to be responsible and self-motivated
(Những người học tự lập phải có tinh thần trách nhiệm và khả năng tự tạo động lực cho bản thân.)
broaden
v
/ˈbrɔːdn/
mở mang, mở rộng
Few would disagree that travel broadens the mind
(Hầu như ai cũng đồng ý rằng việc đi du lịch giúp mở mang đầu óc.)