Unit 10 Lifelong Learning

5.0(1)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:48 AM on 4/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards

boost

v

/buːst/

tăng cường, cải thiện

Getting that job did a lot to boost his ego

(Nhận được công việc đó đã khiến anh tự tin hơn rất nhiều.)

2
New cards

maintain

v

/meɪnˈteɪn/

duy trì

Email is used to maintain contact with members

(Email được dùng để duy trì liên lạc giữa các thành viên.)

3
New cards

informed

adj

/ɪnˈfɔːmd/

có kiến thức về, có hiểu biết

He made an informed choice

(Anh ấy đã đưa ra một sự lựa chọn khôn ngoan.)

4
New cards

night school

n

/ˈnaɪt skuːl/

lớp học buổi tối (dành cho người lớn)

Because of his busy schedule, he decided to go to night school

(Vì lịch trình bận rộn, ông quyết định đi học ở lớp học buổi tối.)

5
New cards

distance learning

n

/ˌdɪstəns ˈlɜːnɪŋ/

học từ xa

I got my degree through a distance learning program

(Tôi có được bằng thông qua một chương trình học từ xa.)

6
New cards

well-rounded

adj

/ˌwel ˈraʊndɪd/

được phát triển một cách toàn diện

Lifelong learning ensures that you become a well-rounded individual

(Việc học trọn đời đảm bảo rằng bạn sẽ trở thành một cá nhân phát triển toàn diện.)

7
New cards

learning community

n.p

/ˈlɜː.nɪŋ kəˈmjuːnəti/

cộng đồng học tập

I have joined a learning community for 2 years

(Tôi đã tham gia một cộng đồng học tập được hai năm rồi.)

8
New cards

adult education

n

/ˌædʌlt edʒuˈkeɪʃn/

giáo dục cho người lớn

My grandfather has enrolled on an adult education class

(Ông tôi đã tham gia một lớp học dành cho người lớn.)

9
New cards

wonder

v

/ˈwʌndə(r)/

thắc mắc, băn khoăn

I wonder why he left his job

(Tôi thắc mắc tại sao anh ấy lại bỏ việc.)

10
New cards

lifelong

adj

/ˈlaɪflɒŋ/

trọn đời

The college is dedicated to promoting lifelong learning

(Trường đại học này hướng tới việc thúc đẩy giáo dục trọn đời.)

11
New cards

relevant

adj

/ˈreləvənt/

phù hợp, liên quan, thích hợp

Do you have the relevant experience? (Bạn có kinh nghiệm liên quan không?)

12
New cards

widen

v

/ˈwaɪdn/

mở rộng, tăng thêm

We plan to widen the scope of our existing activities by offering more language courses

(Chúng tôi dự định mở rộng phạm vi các hoạt động hiện có bằng việc đưa ra thêm các khoá học ngôn ngữ.)

13
New cards

hardship

n

/ˈhɑːdʃɪp/

khó khăn, vất vả

People suffered many hardships during that long winter

(Mọi người đã trải qua nhiều khó khăn trong suốt mùa đông dài năm đó.)

14
New cards

imprison

v

/ɪmˈprɪzn/

giam cầm, cầm tù

They were imprisoned for possession of drugs

(Họ bị bỏ tù vì tàng trữ ma tuý.)

15
New cards

martial art

n

/ˌmɑːʃl ˈɑːt/

võ thuật

He's very good at martial arts

(Anh ấy rất giỏi võ thuật.)

16
New cards

self-study

n

/ˌself ˈstʌdi/

tự học

He learned Chinese mainly through self-study

(Anh ấy chủ yếu tự học tiếng Trung.)

17
New cards

determination

n

/dɪˌtɜːmɪˈneɪʃn/

sự quyết tâm

He succeeded by hard work and determination

(Anh ấy thành công nhờ sự chăm chỉ và quyết tâm.)

18
New cards

obstacle

n

/ˈɒbstəkl/

trở ngại

We have managed to overcome all the obstacles

(Chúng tôi đã vượt qua được tất cả những trở ngại.)

19
New cards

distraction

n

/dɪˈstrækʃn/

sự phân tâm, sự sao lãng

I find it hard to work at home because there are too many distractions

(Tôi cảm thấy khó làm việc ở nhà vì có quá nhiều điều làm phân tâm.)

20
New cards

acquire

v

/əˈkwaɪə(r)/

có được, đạt được

How long will it take to acquire the necessary skills? (Mất bao lâu để có được những kỹ năng cần thiết đó.)

21
New cards

complex

adj

/ˈkɒmpleks/

phức tạp

We live in an increasingly complex world

(Chúng ta đang sống trong một thế giới vô cùng phức tạp.)

22
New cards

pursuit

n

/pəˈsjuːt/

sự theo đuổi

She moved to the US in pursuit of a movie career

(Cô chuyển tới Mỹ để theo đuổi nghiệp diễn.)

23
New cards

motivation

n

/ˌməʊtɪˈveɪʃn/

động lực

He's intelligent enough but he lacks motivation

(Anh ấy đủ thông minh nhưng thiếu động lực.)

24
New cards

expand

v

/ɪkˈspænd/

mở rộng

A child's vocabulary expands through reading

(Vốn từ của một đứa trẻ phát triển thông qua việc đọc.)

25
New cards

governess

n

/ˈɡʌvənəs/

gia sư, giáo viên dạy kèm tại nhà

She was educated at home by a series of governesses

(Cô được rất nhiều gia sự dạy kèm tại nhà.)

26
New cards

overcome

v

/ˌəʊvəˈkʌm/

vượt qua

He finally managed to overcome his fear of flying

(Anh ấy cuối cùng cũng vượt qua được nỗi sợ khi đi bay.)

27
New cards

self-motivated

adj

/ˌself ˈməʊtɪveɪtɪd/

tự tạo động lực cho mình

Independent learners have to be responsible and self-motivated

(Những người học tự lập phải có tinh thần trách nhiệm và khả năng tự tạo động lực cho bản thân.)

28
New cards

broaden

v

/ˈbrɔːdn/

mở mang, mở rộng

Few would disagree that travel broadens the mind

(Hầu như ai cũng đồng ý rằng việc đi du lịch giúp mở mang đầu óc.)