P6: Meetings, Reporting & Management

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/52

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:24 AM on 6/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

53 Terms

1
New cards

The daily production meeting will begin in five minutes.

Cuộc họp sản xuất hằng ngày sẽ bắt đầu sau năm phút.

2
New cards

Let's review yesterday's production performance.

Hãy xem xét kết quả sản xuất của ngày hôm qua.

3
New cards

The production target was achieved.

Mục tiêu sản xuất đã được hoàn thành.

4
New cards

The production target was not fully achieved.

Mục tiêu sản xuất chưa được hoàn thành đầy đủ.

5
New cards

We completed three batches during the shift.

Chúng tôi đã hoàn thành ba lô trong ca làm việc.

6
New cards

The overall equipment efficiency improved this week.

Hiệu suất thiết bị tổng thể đã được cải thiện trong tuần này.

7
New cards

There were no major production issues.

Không có vấn đề sản xuất nghiêm trọng nào.

8
New cards

One deviation was reported during manufacturing.

Một sai lệch đã được báo cáo trong quá trình sản xuất.

9
New cards

The deviation investigation is still ongoing.

Cuộc điều tra sai lệch vẫn đang được tiến hành.

10
New cards

The CAPA has been implemented successfully.

CAPA đã được triển khai thành công.

11
New cards

The production schedule remains on track.

Tiến độ sản xuất vẫn đúng kế hoạch.

12
New cards

We are currently behind schedule.

Chúng tôi hiện đang chậm tiến độ.

13
New cards

Additional resources may be required.

Có thể cần thêm nguồn lực.

14
New cards

The equipment downtime affected production output.

Thời gian dừng máy đã ảnh hưởng đến sản lượng sản xuất.

15
New cards

The maintenance team has resolved the issue.

Đội bảo trì đã giải quyết vấn đề.

16
New cards

No impact on product quality was identified.

Không xác định ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.

17
New cards

Let's review the key performance indicators.

Hãy xem xét các chỉ số hiệu suất chính.

18
New cards

The yield was higher than expected.

Hiệu suất thu hồi cao hơn dự kiến.

19
New cards

The yield was slightly below target.

Hiệu suất thu hồi thấp hơn mục tiêu một chút.

20
New cards

The reject rate remains within limits.

Tỷ lệ loại bỏ vẫn nằm trong giới hạn.

21
New cards

The complaint trend remains stable.

Xu hướng khiếu nại vẫn ổn định.

22
New cards

The deviation trend is improving.

Xu hướng sai lệch đang được cải thiện.

23
New cards

We observed a positive trend this quarter.

Chúng tôi ghi nhận một xu hướng tích cực trong quý này.

24
New cards

The process performance remains consistent.

Hiệu suất quá trình vẫn ổn định.

25
New cards

The team responded effectively to the issue.

Nhóm đã phản ứng hiệu quả với vấn đề.

26
New cards

The investigation identified the root cause.

Cuộc điều tra đã xác định được nguyên nhân gốc.

27
New cards

The lessons learned have been shared with all departments.

Các bài học kinh nghiệm đã được chia sẻ với tất cả các bộ phận.

28
New cards

Please provide an update on the investigation.

Vui lòng cập nhật tình trạng cuộc điều tra.

29
New cards

Please summarize the production status.

Vui lòng tóm tắt tình trạng sản xuất.

30
New cards
31
New cards

Please explain the reason for the delay.

Vui lòng giải thích lý do của sự chậm trễ.

32
New cards

We expect to complete the batch today.

Chúng tôi dự kiến hoàn thành lô trong hôm nay.

33
New cards

The risk assessment has been completed.

Đánh giá rủi ro đã được hoàn thành.

34
New cards

The change control has been approved.

Đề xuất thay đổi đã được phê duyệt.

35
New cards

The validation activities are progressing as planned.

Các hoạt động thẩm định đang diễn ra theo kế hoạch.

36
New cards

The qualification activities have been completed.

Các hoạt động thẩm định thiết bị đã hoàn thành.

37
New cards

The audit findings have been addressed.

Các phát hiện đánh giá đã được xử lý.

38
New cards

The CAPA effectiveness check is ongoing.

Đánh giá hiệu lực CAPA đang được thực hiện.

39
New cards

All action items have owners and due dates.

Tất cả các hạng mục hành động đều có người phụ trách và thời hạn hoàn thành.

40
New cards

Let's focus on the highest-risk issues first.

Hãy tập trung vào các vấn đề có rủi ro cao nhất trước.

41
New cards

Quality remains our top priority.

Chất lượng vẫn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.

42
New cards

Patient safety is our primary concern.

An toàn của bệnh nhân là mối quan tâm hàng đầu của chúng tôi.

43
New cards

We need to improve process efficiency.

Chúng ta cần cải thiện hiệu quả quá trình.

44
New cards

We need to reduce equipment downtime.

Chúng ta cần giảm thời gian dừng máy.

45
New cards

We need to strengthen process controls.

Chúng ta cần tăng cường các biện pháp kiểm soát quá trình.

46
New cards

The action plan has been agreed upon.

Kế hoạch hành động đã được thống nhất.

47
New cards

The proposed solution is acceptable.

Giải pháp được đề xuất là phù hợp.

48
New cards

The implementation timeline has been approved.

Tiến độ triển khai đã được phê duyệt.

49
New cards

Management supports the proposed actions.

Ban lãnh đạo ủng hộ các hành động được đề xuất.

50
New cards

We will continue monitoring the situation closely.

Chúng tôi sẽ tiếp tục theo dõi tình hình chặt chẽ.

51
New cards

Thank you for your support and cooperation.

Cảm ơn sự hỗ trợ và hợp tác của mọi người.

52
New cards

Let's move on to the next agenda item.

Hãy chuyển sang nội dung tiếp theo của chương trình họp.

53
New cards

The meeting minutes will be distributed after the meeting.

Biên bản họp sẽ được gửi sau cuộc họp.