1/52
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
The daily production meeting will begin in five minutes.
Cuộc họp sản xuất hằng ngày sẽ bắt đầu sau năm phút.
Let's review yesterday's production performance.
Hãy xem xét kết quả sản xuất của ngày hôm qua.
The production target was achieved.
Mục tiêu sản xuất đã được hoàn thành.
The production target was not fully achieved.
Mục tiêu sản xuất chưa được hoàn thành đầy đủ.
We completed three batches during the shift.
Chúng tôi đã hoàn thành ba lô trong ca làm việc.
The overall equipment efficiency improved this week.
Hiệu suất thiết bị tổng thể đã được cải thiện trong tuần này.
There were no major production issues.
Không có vấn đề sản xuất nghiêm trọng nào.
One deviation was reported during manufacturing.
Một sai lệch đã được báo cáo trong quá trình sản xuất.
The deviation investigation is still ongoing.
Cuộc điều tra sai lệch vẫn đang được tiến hành.
The CAPA has been implemented successfully.
CAPA đã được triển khai thành công.
The production schedule remains on track.
Tiến độ sản xuất vẫn đúng kế hoạch.
We are currently behind schedule.
Chúng tôi hiện đang chậm tiến độ.
Additional resources may be required.
Có thể cần thêm nguồn lực.
The equipment downtime affected production output.
Thời gian dừng máy đã ảnh hưởng đến sản lượng sản xuất.
The maintenance team has resolved the issue.
Đội bảo trì đã giải quyết vấn đề.
No impact on product quality was identified.
Không xác định ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
Let's review the key performance indicators.
Hãy xem xét các chỉ số hiệu suất chính.
The yield was higher than expected.
Hiệu suất thu hồi cao hơn dự kiến.
The yield was slightly below target.
Hiệu suất thu hồi thấp hơn mục tiêu một chút.
The reject rate remains within limits.
Tỷ lệ loại bỏ vẫn nằm trong giới hạn.
The complaint trend remains stable.
Xu hướng khiếu nại vẫn ổn định.
The deviation trend is improving.
Xu hướng sai lệch đang được cải thiện.
We observed a positive trend this quarter.
Chúng tôi ghi nhận một xu hướng tích cực trong quý này.
The process performance remains consistent.
Hiệu suất quá trình vẫn ổn định.
The team responded effectively to the issue.
Nhóm đã phản ứng hiệu quả với vấn đề.
The investigation identified the root cause.
Cuộc điều tra đã xác định được nguyên nhân gốc.
The lessons learned have been shared with all departments.
Các bài học kinh nghiệm đã được chia sẻ với tất cả các bộ phận.
Please provide an update on the investigation.
Vui lòng cập nhật tình trạng cuộc điều tra.
Please summarize the production status.
Vui lòng tóm tắt tình trạng sản xuất.
Please explain the reason for the delay.
Vui lòng giải thích lý do của sự chậm trễ.
We expect to complete the batch today.
Chúng tôi dự kiến hoàn thành lô trong hôm nay.
The risk assessment has been completed.
Đánh giá rủi ro đã được hoàn thành.
The change control has been approved.
Đề xuất thay đổi đã được phê duyệt.
The validation activities are progressing as planned.
Các hoạt động thẩm định đang diễn ra theo kế hoạch.
The qualification activities have been completed.
Các hoạt động thẩm định thiết bị đã hoàn thành.
The audit findings have been addressed.
Các phát hiện đánh giá đã được xử lý.
The CAPA effectiveness check is ongoing.
Đánh giá hiệu lực CAPA đang được thực hiện.
All action items have owners and due dates.
Tất cả các hạng mục hành động đều có người phụ trách và thời hạn hoàn thành.
Let's focus on the highest-risk issues first.
Hãy tập trung vào các vấn đề có rủi ro cao nhất trước.
Quality remains our top priority.
Chất lượng vẫn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
Patient safety is our primary concern.
An toàn của bệnh nhân là mối quan tâm hàng đầu của chúng tôi.
We need to improve process efficiency.
Chúng ta cần cải thiện hiệu quả quá trình.
We need to reduce equipment downtime.
Chúng ta cần giảm thời gian dừng máy.
We need to strengthen process controls.
Chúng ta cần tăng cường các biện pháp kiểm soát quá trình.
The action plan has been agreed upon.
Kế hoạch hành động đã được thống nhất.
The proposed solution is acceptable.
Giải pháp được đề xuất là phù hợp.
The implementation timeline has been approved.
Tiến độ triển khai đã được phê duyệt.
Management supports the proposed actions.
Ban lãnh đạo ủng hộ các hành động được đề xuất.
We will continue monitoring the situation closely.
Chúng tôi sẽ tiếp tục theo dõi tình hình chặt chẽ.
Thank you for your support and cooperation.
Cảm ơn sự hỗ trợ và hợp tác của mọi người.
Let's move on to the next agenda item.
Hãy chuyển sang nội dung tiếp theo của chương trình họp.
The meeting minutes will be distributed after the meeting.
Biên bản họp sẽ được gửi sau cuộc họp.