SPM KJ N1 Chuong 8

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/110

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:01 PM on 5/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

111 Terms

1
New cards

融資(する)

ゆうし(する) đầu tư tiền

<p>ゆうし(する) đầu tư tiền</p>
2
New cards

金融

きんゆう tiền tệ

<p>きんゆう tiền tệ</p>
3
New cards

融合(する)

ゆうごう(する) kết hợp, hợp lại

<p>ゆうごう(する) kết hợp, hợp lại</p>
4
New cards

緩和(する)

かんわ(する) nới lỏng

<p>かんわ(する) nới lỏng</p>
5
New cards

緩い

ゆるい lỏng

<p>ゆるい lỏng</p>
6
New cards

緩やか(な)

ゆるやか(な) thoai thoải

<p>ゆるやか(な) thoai thoải</p>
7
New cards

緩み

ゆるみ sự lỏng lẻo

<p>ゆるみ sự lỏng lẻo</p>
8
New cards

措置

そち biện pháp THỐ TRÍ

警察はドラッグ使用に断固とした措置をとった。

<p>そち biện pháp THỐ TRÍ</p><p>警察はドラッグ使用に断固とした措置をとった。</p>
9
New cards

貨幣

かへい tiền tệ

<p>かへい tiền tệ</p>
10
New cards

紙幣

しへい

Tiền giấy 銅貨:どうか tiền đồng CHỈ TỆ

<p>しへい</p><p>Tiền giấy 銅貨:どうか tiền đồng CHỈ TỆ</p>
11
New cards

為替

かわせ

hối đoái

ngân phiếu

VI, VỊ THẾ

<p>かわせ</p><p>hối đoái</p><p>ngân phiếu</p><p>VI, VỊ THẾ</p>
12
New cards

行為

こうい (HÀNH VI__Hành vi, hành động)

<p>こうい (HÀNH VI__Hành vi, hành động)</p>
13
New cards

循環(する)

じゅんかん(する) tuần hoàn

<p>じゅんかん(する) tuần hoàn</p>
14
New cards

合併(する)

がっぺい(する) kết hợp lại

<p>がっぺい(する) kết hợp lại</p>
15
New cards

併用(する)

へいよう(する) dùng chung

<p>へいよう(する) dùng chung</p>
16
New cards

併せて

あわせて cộng lại, hợp lại

<p>あわせて cộng lại, hợp lại</p>
17
New cards

不振

ふしん kém đi, yếu đi

<p>ふしん kém đi, yếu đi</p>
18
New cards

振興

しんこう

CHẤN HƯNG

物事を盛んにすること。物事が盛んになること。

「貿易―策」

◆ Sự khuyến khích; khuyến khích; sự khích lệ; khích lệ

khuyến khích, xúc tiến cho sự việc phát đạt lên, thường dùng cho cơ quan nhà nước khi thông báo chính sách, chủ trương

◆Cổ vũ

◆thúc đẩy

観光の振興を図る lên kết hoạch xúc tiến phát triển du lịch

<p>しんこう</p><p>CHẤN HƯNG</p><p>物事を盛んにすること。物事が盛んになること。</p><p>「貿易―策」</p><p>◆ Sự khuyến khích; khuyến khích; sự khích lệ; khích lệ</p><p>khuyến khích, xúc tiến cho sự việc phát đạt lên, thường dùng cho cơ quan nhà nước khi thông báo chính sách, chủ trương</p><p>◆Cổ vũ</p><p>◆thúc đẩy</p><p>観光の振興を図る lên kết hoạch xúc tiến phát triển du lịch</p>
19
New cards

振る

ふる lắc

<p>ふる lắc</p>
20
New cards

負債

ふさい nợ nần PHỤ TRÁI

<p>ふさい nợ nần PHỤ TRÁI</p>
21
New cards

債務

さいむ

công nợ phải trả

<p>さいむ</p><p>công nợ phải trả</p>
22
New cards

国債

こくさい

QUỐC TRÁI

trái phiếu chính phủ

<p>こくさい</p><p>QUỐC TRÁI</p><p>trái phiếu chính phủ</p>
23
New cards

破綻(する)

はたん(する) phá sản, hỏng

<p>はたん(する) phá sản, hỏng</p>
24
New cards

陥る

おちいる rơi(vào tình trạng xấu)

<p>おちいる rơi(vào tình trạng xấu)</p>
25
New cards

欠陥

けっかん lỗi, thiếu sót

<p>けっかん lỗi, thiếu sót</p>
26
New cards

崩壊(する)

ほうかい(する) sụp đổ

<p>ほうかい(する) sụp đổ</p>
27
New cards

崩す

くずす phá hỏng

<p>くずす phá hỏng</p>
28
New cards

恐慌

きょうこう

KHỦNG HOẢNG

1khiếp đảm おそれあわてること。「恐慌をきたす」

2khủng hoảng 生産過剰などの原因により、景気が一挙に後退する現象

<p>きょうこう</p><p>KHỦNG HOẢNG</p><p>1khiếp đảm おそれあわてること。「恐慌をきたす」</p><p>2khủng hoảng 生産過剰などの原因により、景気が一挙に後退する現象</p>
29
New cards

慌てる

あわてる vội vàng, cuống cuồng

<p>あわてる vội vàng, cuống cuồng</p>
30
New cards

慌ただしい

あわただしい bận bịu, rối bời

<p>あわただしい bận bịu, rối bời</p>
31
New cards

執筆(する)

しっぴつ(する) chấp bút, viết

<p>しっぴつ(する) chấp bút, viết</p>
32
New cards

執着(する)

しゅうちゃく Lưu luyến, gắn bó, tập trung

<p>しゅうちゃく Lưu luyến, gắn bó, tập trung</p>
33
New cards

固執(する)

こしつ(する) khăng khăng

<p>こしつ(する) khăng khăng</p>
34
New cards

抽象的(な)

ちゅうしょうてき(な) trừu tượng

<p>ちゅうしょうてき(な) trừu tượng</p>
35
New cards

抽出(する)

ちゅうしゅつ(する) chiết xuất, tách

<p>ちゅうしゅつ(する) chiết xuất, tách</p>
36
New cards

抽選(する)

ちゅうせん(する) rút thăm

<p>ちゅうせん(する) rút thăm</p>
37
New cards

普遍的(な)

ふへんてき(な) phổ biến, thông dụng

<p>ふへんてき(な) phổ biến, thông dụng</p>
38
New cards

厳密(な)

げんみつ(な) chi tiết, chặt chẽ, chính xác

<p>げんみつ(な) chi tiết, chặt chẽ, chính xác</p>
39
New cards

秘密

ひみつ bí mật

<p>ひみつ bí mật</p>
40
New cards

密度

みつど

MẬT ĐỘ

◆ Mật độ .

-Khối lượng riêng (vật liệu xây dựng)骨材の密度:khối lượng riêng của cốt liệu

-Khối lượng riêng hay còn gọi là mật độ khối lượng

この辺りは年々人口の密度が低くなっている

<p>みつど</p><p>MẬT ĐỘ</p><p>◆ Mật độ .</p><p>-Khối lượng riêng (vật liệu xây dựng)骨材の密度:khối lượng riêng của cốt liệu</p><p>-Khối lượng riêng hay còn gọi là mật độ khối lượng</p><p>この辺りは年々人口の密度が低くなっている</p>
41
New cards

密かな

ひそかな kín đáo

<p>ひそかな kín đáo</p>
42
New cards

頻度

ひんど tần suất

<p>ひんど tần suất</p>
43
New cards

頻繁(な)

ひんぱん(な) thường xuyên

<p>ひんぱん(な) thường xuyên</p>
44
New cards

検索(する)

けんさく(する) tra cứu

<p>けんさく(する) tra cứu</p>
45
New cards

探索(する)

たんさく(する) tìm tòi, nghiên cứu

<p>たんさく(する) tìm tòi, nghiên cứu</p>
46
New cards

索引

さくいん mục lục tra cứu

<p>さくいん mục lục tra cứu</p>
47
New cards

冒頭

ぼうとう phần đầu, mở đầu

<p>ぼうとう phần đầu, mở đầu</p>
48
New cards

冒険(する)

ぼうけん(する) mạo hiểm

<p>ぼうけん(する) mạo hiểm</p>
49
New cards

冒す

おかす can đảm, đương đầu MẠO

<p>おかす can đảm, đương đầu MẠO</p>
50
New cards

進捗

しんちょく tiến độ

<p>しんちょく tiến độ</p>
51
New cards

滞る

とどこおる đình trệ, tù đọng, quá hạn

<p>とどこおる đình trệ, tù đọng, quá hạn</p>
52
New cards

停滞(する)

ていたい(する) dừng lại, đình trệ

<p>ていたい(する) dừng lại, đình trệ</p>
53
New cards

滞在(する)

たいざい(する) lưu trú

<p>たいざい(する) lưu trú</p>
54
New cards

渋滞(する)

じゅうたい(する) tắc đường

<p>じゅうたい(する) tắc đường</p>
55
New cards

忍耐

にんたい

NHẪN NẠI

chịu đựng =辛抱=我慢=堪える

忍耐力のない

không có sự nhẫn nạ

<p>にんたい</p><p>NHẪN NẠI</p><p>chịu đựng =辛抱=我慢=堪える</p><p>忍耐力のない</p><p>không có sự nhẫn nạ</p>
56
New cards

忍者

にんじゃ ninja

<p>にんじゃ ninja</p>
57
New cards

耐える

たえる chịu đựng

<p>たえる chịu đựng</p>
58
New cards

徹夜

てつや

thức trắng đêm

徹夜がつづく。

Thức trắng đêm liên tục.

<p>てつや</p><p>thức trắng đêm</p><p>徹夜がつづく。</p><p>Thức trắng đêm liên tục.</p>
59
New cards

徹底的(な)

てっていてき(な) triệt để

<p>てっていてき(な) triệt để</p>
60
New cards

(に)徹する

(に)てっする chuyên tâm, hết mình

<p>(に)てっする chuyên tâm, hết mình</p>
61
New cards

序文

じょぶん lời nói đầu, lời tựa (sách,...)

<p>じょぶん lời nói đầu, lời tựa (sách,...)</p>
62
New cards

序章

じょしょう chương mở đầu

<p>じょしょう chương mở đầu</p>
63
New cards

順序

じゅんじょ trình tự THUẬN TỰ

<p>じゅんじょ trình tự THUẬN TỰ</p>
64
New cards

秩序

ちつじょ trật tự

<p>ちつじょ trật tự</p>
65
New cards

序列

じょれつ

「TỰ LIỆT」

◆ Xếp hạng; xếp hạng thứ tự

序列をつける xếp hạng.

=ランキング

<p>じょれつ</p><p>「TỰ LIỆT」</p><p>◆ Xếp hạng; xếp hạng thứ tự</p><p>序列をつける xếp hạng.</p><p>=ランキング</p>
66
New cards

示唆(する)

しさ(する) Gợi ý, ám chỉ, đề xuất

<p>しさ(する) Gợi ý, ám chỉ, đề xuất</p>
67
New cards

要旨

ようし cốt lõi, ý chính

<p>ようし cốt lõi, ý chính</p>
68
New cards

趣旨

しゅし mục đích, ý đồ

<p>しゅし mục đích, ý đồ</p>
69
New cards

むね chỉ thị, ý

70
New cards

概要

がいよう nội dung tóm lược

<p>がいよう nội dung tóm lược</p>
71
New cards

概念

がいねん khái niệm

<p>がいねん khái niệm</p>
72
New cards

大概

たいがい đại khái

<p>たいがい đại khái</p>
73
New cards

選択(する)

せんたく(する) - lựa chọn - TUYỂN / TRẠCH

<p>せんたく(する) - lựa chọn - TUYỂN / TRẠCH</p>
74
New cards

採択(する)

さいたく(する) chọn, thông qua

<p>さいたく(する) chọn, thông qua</p>
75
New cards

先端

せんたん tiên tiến

<p>せんたん tiên tiến</p>
76
New cards

はし đầu, chóp

<p>はし đầu, chóp</p>
77
New cards

発端

ほったん nguồn gốc, khơi nguồn

<p>ほったん nguồn gốc, khơi nguồn</p>
78
New cards

端的に

たんてきに rõ ràng, thẳng thắn

<p>たんてきに rõ ràng, thẳng thắn</p>
79
New cards

半端(な)

はんぱ(な) nữa vời

80
New cards

実践

じっせん THỰC TIỄN

thực hành, thực tiễn

あの政治家は言うことは立派だが、実践が伴っていない。

<p>じっせん THỰC TIỄN</p><p>thực hành, thực tiễn</p><p>あの政治家は言うことは立派だが、実践が伴っていない。</p>
81
New cards

投稿(する)

とうこう(する) đăng (báo, bài)

<p>とうこう(する) đăng (báo, bài)</p>
82
New cards

原稿

げんこう bản thảo

<p>げんこう bản thảo</p>
83
New cards

草稿

そうこう bản phác thảo

<p>そうこう bản phác thảo</p>
84
New cards

掲載(する)

けいさい(する) Đăng bài (báo) YẾT TẢI

<p>けいさい(する) Đăng bài (báo) YẾT TẢI</p>
85
New cards

掲示(する)

けいじ(する) đăng, công bố

<p>けいじ(する) đăng, công bố</p>
86
New cards

掲げる

かかげる - giơ lên, đăng lên, nêu lên, kéo căng

<p>かかげる - giơ lên, đăng lên, nêu lên, kéo căng</p>
87
New cards

感慨深い

かんがいぶかい cảm động

<p>かんがいぶかい cảm động</p>
88
New cards

憤慨(する)

ふんがい(する) phẫn nộ

<p>ふんがい(する) phẫn nộ</p>
89
New cards

嘆く

なげく kêu than, than thở

<p>なげく kêu than, than thở</p>
90
New cards

嘆かわしい

なげかわしい buồn bã, đáng buồn

<p>なげかわしい buồn bã, đáng buồn</p>
91
New cards

感嘆(する)

かんたん(する) cảm thán, thán phục

<p>かんたん(する) cảm thán, thán phục</p>
92
New cards

驚嘆(する)

きょうたん(する) KINH THÁN

kinh ngạc; thán phục

93
New cards

誇る

ほこる - Tự hào, kiêu hãnh - KHOA

<p>ほこる - Tự hào, kiêu hãnh - KHOA</p>
94
New cards

誇らしい

ほこらしい đáng tự hào

<p>ほこらしい đáng tự hào</p>
95
New cards

誇張(する)

こちょう(する) khoa trương, quá lên

<p>こちょう(する) khoa trương, quá lên</p>
96
New cards

誇り

ほこり

Niềm tự hào

KHOA

<p>ほこり</p><p>Niềm tự hào</p><p>KHOA</p>
97
New cards

充実(する)

じゅうじつ(する) đầy đủ

<p>じゅうじつ(する) đầy đủ</p>
98
New cards

充電(する)

じゅうでん(する) nạp điện

<p>じゅうでん(する) nạp điện</p>
99
New cards

補充(する)

ほじゅう(する) thêm vào

<p>ほじゅう(する) thêm vào</p>
100
New cards

一瞬

いっしゅん một tích tắc

<p>いっしゅん một tích tắc</p>