1/216
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
aeronautical
thuộc về hàng không
ví dụ: an aeronautical engineer: kỹ sư hàng không
non-aeronautical
phi hàng không
financial health
tình trạng tài chính
dedicated
chuyên dụng
operator
người vận hành
merchandise
hàng hóa
merchandising
(v) bán hàng
budget airline
chuyến bay giá rẻ
LCC (low cost carrier sector)
hãng hàng không giá rẻ
carrier
vận chuyển, hãng vận chuyển
terminal
nhà ga
take on something
đảm nhận vai trò
dwell time
thời gian ở lại 1 nơi nào đó
supply
cung cấp (v)
supply chain (n): nguồn cung
prospect
triển vọng
provision (n) —> provide + with (v)
cung cấp
foster
khuyến khích, nuôi dưỡng, thúc đẩy
= encourage, promote
perplexing (adj)
khó hiểu
literacy
văn học
literacy demands
khả năng đọc chữ
stream
phân loại học sinh theo năng lực
brisk pace
tốc độ nhanh
extract
trích xuất
reluctant
miễn cưỡng
straggler
người tụt hậu
plot summary
tóm tắt cốt truyện
moderation
điều độ
attainment
tiếp thu
levels of attainment
mức độ tiếp thu
selective school
trường chuyên
comprehensive school
trường thường
subject-specific ability
năng lực chuyên môn
summit
đỉnh cao
mediocrity
sự tầm thường
zone of proximal development (ZPD)
vùng phát triển gần
track
theo dõi
be placed in
được xếp vào
be assigned to
được phân vào
take on
đảm nhận
zeal
lòng nhiệt thành
flourish
hưng thịnh
collaborative
hợp tác
deliberate =knowing
cố ý
sued by (sue)
bị kiện
politician
nhà chính trị gia
track record
hồ sơ lý lịch
ultimate=final
tối thượng
exert
gây ra
obey=comply with
tuân theo
tidal
thủy triều
diurnal
thuộc về ban ngày
nocturnal
thuộc về ban đêm
breach of
vi phạm
fiduciary
ủy thác
fiduciary responsibilities
trách nhiệm ủy thác
circadian rhythm
nhịp sinh học
evolvement=development
phát triển
pragmatic=realistic
thực tế, thực dụng
keep in synch with
giữ đồng bộ
optimum
tối ưu hóa
shed
loại bỏ
rouse=wake up
thức dậy
dietician
chuyên gia dinh dưỡng
adamant
kiên quyết
disorients
mất phương hướng
steer
hướng dẫn, điều dẫn
deplete
làm suy yếu
nervous system
hệ thần kinh
putting the brakes on
hạn chế
indigestion
chứng khó tiêu
keen to
háo hức muốn làm gì đó
collapsed
sụp đổ
level(v)
làm phẳng, san bằng
reinforced
chịu lực
reinforced concrete
bê tông chịu lực
dampen
làm giảm
erect
xây dựng
carpenter
thợ mộc
dispense+with
lược bỏ
eave
mái hiên
gush down
chảy xuống, đổ xuống
overhang
nhô ra
title
gạch ốp
brick
gạch xây
pillar
trụ/cột nhà
suspended=hang
treo lơ lửng, không chạm đất
loosely
lỏng lẻo
pendulum
con lắc
stationary
tĩnh, bất động
taper
xây theo hình nón
stack
xếp chồng lên nhau
a pile of
một đống
pole
cây sào
absorb
tận dụng/hấp thụ
externality
ngoại tác, không liên quan tới vd chính
staggering=shocking
kinh ngạc
conservative
thận trọng
food poisoning
ngộ độc thực phẩm
subsidies
trợ cấp
prop up
nâng đỡ, chống đỡ