1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Die Haut
Da
Die Hautauschlag
Dị ứng, mẫn đỏ
Verbieten
Cấm
Das Gesicht, er
Khuôn mặt
Der Nachteil, e
Nhược điểm
Live
Trực tiếp
Der Sieger,-
Người chiến thắng nam
Die Siegerin, nen
Người chiến thắng nữ
Vorig
Trước
Gerecht
Chỉ
Behandeln
Đối xử
Schalten
Công tắc
Sowohl…… als auch
Càng…càng
weder … noch
Không … cũng không
Die Limonade, n
Nước chanh
Die Lieferung, en
Việc giao hàng
Das Zelt, e
Cái lều
wegwerfen
vứt đi
Die Bedingung, en
Điều kiện
Streichen
Huỷ bỏ