1/19
Những từ vựng liên quan đến công
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Job
công việc
work (v)
làm việc
company
công ty
office
văn phòng
employee
nhân viên
employer
người tuyển dụng
Manager
Quản lý
Salary
Lương
meeting
cuộc họp
project
dự án
colleague
đồng nghiệp
task
nhiệm vụ
promotion
thăng
contract
hợp đồng
opportunity
cơ hội
resign
nghỉ làm
internship
thực tập
qualification
bằng cấp
productivity
năng suất
schedule
lịch trình