REAL SAT WORD 01 - VIET

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/108

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:28 PM on 4/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

109 Terms

1
New cards

Reign

Triều đại, thời kỳ cai trị

2
New cards

Permeate

Thấm qua, lan ra

3
New cards

Captivate

Mê hoặc, quyến rũ

4
New cards

Comprehensive

Toàn diện, bao hàm

5
New cards

Swell

Phình ra, phồng ra

6
New cards

Satiate

Làm no, làm thỏa mãn

7
New cards

Sturdy

Vững chắc, bền chắc

8
New cards

Precede

Đi trước, đứng trước

9
New cards

Palatial

Rộng lớn, tráng lệ

10
New cards

Convergent

Hội tụ, đồng quy

11
New cards

Divergent

Phân kỳ, phân nhánh, khác nhau

12
New cards

Palpable

Rox ràng, dễ nhận thấy

13
New cards

Spurious

Gỉa mạo, không chính xác

14
New cards

Stipulate

Quy định, đặt điều kiện

15
New cards

Abscribe

Quy cho, cho là

16
New cards

Stimulate

Kích thích, khuyến khích

17
New cards

Lean

Nghiêng, dựa vào

18
New cards

Tip

Lật, lộn

19
New cards

Discern

Nhận thức, nhận ra

20
New cards

Yield

Sinh lợi, sinh sản

21
New cards

Untenable

Không thể bảo chữa được

22
New cards

Defective

Bị lỗi, bị hỏng

23
New cards

Myriad

Vô số, vô kể

24
New cards

Convene

Họp, triệu tập

25
New cards

Augmented

Tăng thêm, bổ sung

26
New cards

Pretentious

Tự phụ, tự mãn

27
New cards

Incongruous

Không phù hợp, không thích hợp

28
New cards

Mitigate

Làm giảm bớt, làm dịu bớt

29
New cards

Flog

Đánh đập, đánh đòn

30
New cards

Benevolent

Nhân từ, từ thiện

31
New cards

Frenzy

Cuồng nộ, điên cuồng

32
New cards

Fault

(địa chất) đứt gãy

33
New cards

Apathetic

Thờ ơ, lãnh đạm

34
New cards

Cataclysmic

Thảm khốc, thảm họa

35
New cards

Culprit

Thủ phạm, tội phạm

36
New cards

Disdain

Khinh thường, khinh miệt

37
New cards

Alacrity

Sự sẵn sàng, sự nhanh nhẹn

38
New cards

August

Uy nghi, trang nghiêm

39
New cards

Analogy

Sự tương tự, sự tương đồng

40
New cards

Cognitive

Nhận thức, nhận thức được

41
New cards

Sprawl

Nằm lung tung, nằm rải rác

42
New cards

File

Hàng dài, hàng rào

43
New cards

Fling

Ném, vứt

44
New cards

Swagger

Đi vênh váo, đi khệnh khạng

45
New cards

Engrodd

Thu hút, hấp dẫn

46
New cards

Judicious

Có suy nghĩ, có tư duy

47
New cards

Diffuse

Rộng rãi, phân tán

48
New cards

Uncouth

Thô lỗ, thô bỉ

49
New cards

Meticulous

Tỉ mỉ, kỹ lưỡng, soi xét

50
New cards

Scrutinize

Xem xét kỹ lưỡng, soi xét

51
New cards

Clique

Bè lũ

52
New cards

Festoon

Dây hoa, dây trang trí

53
New cards

Pungent

Cay, mùi hăng

54
New cards

Resplendent

Rực rỡ, lộng lẫy

55
New cards

Stradie

Ngồi hai bên

56
New cards

Amorphous

Không có hình dạng cố định

57
New cards

Spectacle

Cảnh tượng, phong cảnh

58
New cards

Insuperable

Không thể vượt qua, không thể khắc phục

59
New cards

Engender

Gây ra, sinh ra

60
New cards

Sporadic

Thi thoảng

61
New cards

Preliminary

Sợ bộ, sơ khai

62
New cards

Precipitate

Thúc đẩy, gây ra

63
New cards

Accentuate

Nhấn mạnh, làm nổi bật

64
New cards

Monetize

Chuyển thành tiền

65
New cards

Endure

Chịu đựng

66
New cards

Irreproachable

Không chê vào đâu được

67
New cards

Manifestation

Sự biểu lộ, sự biểu hiện

68
New cards

Constrict

Co lại, co rút

69
New cards

Prvalence

Sự phổ biến, sự thịnh hành

70
New cards

Ingenious

Khéo lẽo, tài tình

71
New cards

Unequivocal

Rõ ràng, không mơ hồ

72
New cards

Designate

Chỉ định, bổ nhiệm

73
New cards

Preclude

Ngăn chặn, loại trừ

74
New cards

Overshadow

Che bóng, làm lu mờ

75
New cards

Constellation

Chòm sao

76
New cards

Sovereignty

Chủ quyền, chủ nghĩa quốc gia

77
New cards

Precursor

Tiền thân, người tiên phong

78
New cards

Copious

Nhiều, dồi dào

79
New cards

Lament

Than thở, rên rỉ

80
New cards

Entail

Kéo theo, đòi hỏi

81
New cards

Momentous

Quan trọng, trọng đại

82
New cards

Pristine

Mơ hồ, không rõ ràng

83
New cards

Affecting

Xúc động, cảm động

84
New cards

Nebulous

Mơ hồ, không rõ ràng

85
New cards

Acclaim

Hoan hô, hoan ngênh

86
New cards

Inconsequential

Không quan trọng, không đáng kể

87
New cards

Ascribe

Quy cho, cho là

88
New cards

Obstructive

Cản trở, ngăn trở

89
New cards

Unobstructive

Không gây cản trở

90
New cards

Miscontrue

Hiểu sai, hiểu lầm

91
New cards

Sway

Lắc lư, đu đưa

92
New cards

Amplify

Mở rộng, phóng đại

93
New cards

Homage

Sự tôn kính, sự tôn vinh

94
New cards

Legacy

Di sản, di tích

95
New cards

Peasant

Nông dân, người nông thôn

96
New cards

Dismissal

Sự sa thải, sự bãi bỏ

97
New cards

Gimmick

Mẹo quảng cáo, mẹo bán hàng

98
New cards

Ineluctable

Không thể tránh được

99
New cards

Convoluted

Phức tạp, rắc rối

100
New cards

Behold

Nhìn, nhìn thấy