1/3
sự ùn tắc ,sự tắc nghẽn
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
crowded
đông đúc (tiêu cực ,ngột ngạt)
bustling(adj)
sôi nổi nhộn nhịp tấp nập (cũng là đông đúc nhưng nó mang nghĩa tích cực vui vẻ ko giống crowded)
blocked
ùn tắc ,chặn
traffic
giao thông