1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
announce (v)
announcement (n)
(v) (2) thông báo
(n) (2) sự thông báo
choose (v)
choice (n)
(v) chọn, lựa
(n) sự lựa chọn
cloth (n)
clothes (n)
clothing (n)
clothe (v)
(n) vải
(n) quần áo
(n) (1) trang phục
(v) mặc đồ
color (n)
colorful (a)
colorless (a)
(n) (1) màu sắc
(a) (1) sặc sở
(a) (1) không màu
comfort (n)
comfortable (a)
uncomfortable (a)
(v) (1) tiện nghi
(a) (1) thoải mái
(a) (2) không thoải mái
complete (a)
complete (v)
completion (n)
(a) (2) hoàn thành
(v) (2) hoàn thành
(n) (2) sự hoàn thành
conclude (v)
conclusion (n)
conclusive (a)
(v) (2) kết luận
(n) (2) sự kết luận
(a) (2) xác định
confident (a)
self-confident (a)
confidence (n)
confide (v)
(a) (1) tự tin
(a) tự tin
(n) (1) sự tự tin
(v) (2) kể
convenience (n)
inconvenience (n)
convenient (a)
inconvenient (a)
(n) (2) sự thuận tiện
(n) (3) sự bất tiện
(a) (2) thuận tiện
(a) (3) bất tiện
describe (v)
description (n)
descriptive (a)
(v) (2) mô tả
(n) (2) sự mô tả
(a) (2) miêu tả
design (v)
designer (n)
(v) (2) thiết kế
(n) (2) nhà thiết kế
ease (n)
easy (a)
(n) sự dễ chịu
(a) (1) dễ dàng
economize (v)
economy (n)
economic (a)
economical (a)
(v) (2) tiết kiệm
(n) (2) nền kinh tế
(a) (3) thuộc về kinh tế
(a) (3) tiết kiệm (cal)
embroider (v)
embroidery (n)
embroidered (a)
(v) (2) thêu
(n) (2) sự thêu thùa
(a) (2) thêu
encourage (v)
encouragement (n)
encouraging (a)
(v) (2) khuyến khích
(n) (2) sự khuyến khích
(a) (2) khích lệ
equal (a)
unequal (a)
equality (n)
inequality (n)
(a) (1) công bằng
(a) (2) không công bằng ≠
(n) (2) sự bình đẳng
(n) (3) sự bất bình đẳng ≠
fade (v)
faded (a)
(v) (0) phai, nhạt
(a) (1) bạc màu (quần áo)
fashion (n)
fashionable (a)
unfashionable (a)
(n) (1) thời trang
(a) (1) hợp thời trang
(a) (2) không hợp thời trang ≠
favor (n)
favorite (a)
favorable (a)
(n) (1) sự quý mến
(a) (1) được ưa thích
(a) (1) tán thành
fond (v)
fondness (n)
(v) yêu thích
(n) (1) sự yêu mến, sự ưa thích
free (a)
freedom (n)
(a) miễn phí, tự do, rảnh rỗi
(n) (1) sự tự do
grow (v)
growth (n)
(v) phát triển, lớn lên
(n) sự phát triển
high (a)
height (n)
heighten (v)
(a) cao
(n) chiều cao
(v) (1) tăng lên
inspire (v)
inspiring (a)
inspiration (n)
(v) (2) truyền cảm hứng
(a) (2) truyền cảm
(n) (3) nguồn cảm hứng
live (v)
live (adv)
life (n)
lively (a)
(v) sống
(adv) truyền hình trực tiếp
(n) cuộc sống
(a) (1) sinh động
minor (a)
minority (n)
(a) (1) nhỏ hơn
(n) (2) (dân tộc) thiểu số
modern (a)
modernize (v)
modernization (n)
(a) (1) hiện đại
(v) (1) hiện đại hoá
(n) (4) sự hiện đại hoá
music (n)
musician (n)
musical (a)
(n) (1) âm nhạc
(n) (2) nhạc sĩ
(a) (1) thuộc về âm nhạc
need (v)
necessary (a)
necessity (n)
(v) cần
(a) (1) thiết yếu
(n) (2) sự thiết yếu
persuade (v)
persuasive (a)
persuasion (n)
(v) (2) thuyết phục
(a) (2) có sức thuyết phục
(n) (2) sự thuyết phục
poem (n)
poet (n)
poetry (n)
poetic (a)
(n) (1) bài thơ
(n) (1) nhà thơ
(n) (1) thơ ca
(a) (1) nên thơ
practice (n)
practice/practise (v)
practical (a)
impractical (a)
(n) (1) thực tiễn
(v) (1) thực hành, luyện
(a) (1) thiết thực
(a) (2) không thiết thực ≠
pride (n)
pride (v)
proud (a)
(n) sự hãnh diện
(v) hãnh diện
(a) tự hào
produce (v)
product (n)
production (n)
productive (a)
productivity (n)
(v) (2) sản xuất
(n) (1) sản phẩm
(n) (2) sản lượng
(a) (2) năng suất
(n) (3) hiệu năng
sail (v)
sailor (n)
(v) chèo thuyền
(n) (1) thủy thủ
sell (v)
sale (n)
(v) bán
(n) doanh số, việc bán hàng
strong (a)
strength (n)
strengthen (v)
(a) mạnh
(n) sức mạnh
(v) (1) củng cố
style (n)
stylish (a)
(n) phong cách
(a) (1) hợp thời trang
symbol (n)
symbolize (v)
(n) (1) biểu tượng
(v) (1) tượng trưng cho
tradition (n)
traditional (a)
(n) (2) truyền thống
(a) (2) mang tính truyền thống