Advance 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:23 AM on 4/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

announce (v)
announcement (n)

(v) (2) thông báo
(n) (2) sự thông báo

2
New cards

choose (v)

choice (n)

(v) chọn, lựa

(n) sự lựa chọn

3
New cards

cloth (n)
clothes (n)
clothing (n)
clothe (v)

(n) vải
(n) quần áo
(n) (1) trang phục
(v) mặc đồ

4
New cards

color (n)

colorful (a)

colorless (a)

(n) (1) màu sắc

(a) (1) sặc sở

(a) (1) không màu

5
New cards

comfort (n)

comfortable (a)

uncomfortable (a)

(v) (1) tiện nghi

(a) (1) thoải mái

(a) (2) không thoải mái

6
New cards

complete (a)

complete (v)

completion (n)

(a) (2) hoàn thành

(v) (2) hoàn thành

(n) (2) sự hoàn thành

7
New cards

conclude (v)
conclusion (n)
conclusive (a)

(v) (2) kết luận
(n) (2) sự kết luận
(a) (2) xác định

8
New cards

confident (a)

self-confident (a)

confidence (n)

confide (v)

(a) (1) tự tin

(a) tự tin

(n) (1) sự tự tin

(v) (2) kể

9
New cards

convenience (n)

inconvenience (n)

convenient (a)

inconvenient (a)

(n) (2) sự thuận tiện

(n) (3) sự bất tiện

(a) (2) thuận tiện

(a) (3) bất tiện

10
New cards

describe (v)

description (n)

descriptive (a)

(v) (2) mô tả

(n) (2) sự mô tả

(a) (2) miêu tả

11
New cards

design (v)
designer (n)

(v) (2) thiết kế
(n) (2) nhà thiết kế

12
New cards

ease (n)

easy (a)

(n) sự dễ chịu

(a) (1) dễ dàng

13
New cards

economize (v)

economy (n)

economic (a)

economical (a)

(v) (2) tiết kiệm

(n) (2) nền kinh tế

(a) (3) thuộc về kinh tế

(a) (3) tiết kiệm (cal)

14
New cards

embroider (v)

embroidery (n)

embroidered (a)

(v) (2) thêu

(n) (2) sự thêu thùa

(a) (2) thêu

15
New cards

encourage (v)

encouragement (n)

encouraging (a)

(v) (2) khuyến khích

(n) (2) sự khuyến khích

(a) (2) khích lệ

16
New cards

equal (a)

unequal (a)

equality (n)

inequality (n)

(a) (1) công bằng

(a) (2) không công bằng ≠

(n) (2) sự bình đẳng

(n) (3) sự bất bình đẳng ≠

17
New cards

fade (v)

faded (a)

(v) (0) phai, nhạt

(a) (1) bạc màu (quần áo)

18
New cards

fashion (n)

fashionable (a)

unfashionable (a)

(n) (1) thời trang

(a) (1) hợp thời trang

(a) (2) không hợp thời trang ≠

19
New cards

favor (n)

favorite (a)

favorable (a)

(n) (1) sự quý mến

(a) (1) được ưa thích

(a) (1) tán thành

20
New cards

fond (v)

fondness (n)

(v) yêu thích

(n) (1) sự yêu mến, sự ưa thích

21
New cards

free (a)

freedom (n)

(a) miễn phí, tự do, rảnh rỗi

(n) (1) sự tự do

22
New cards

grow (v)

growth (n)

(v) phát triển, lớn lên

(n) sự phát triển

23
New cards

high (a)

height (n)

heighten (v)

(a) cao

(n) chiều cao

(v) (1) tăng lên

24
New cards

inspire (v)

inspiring (a)

inspiration (n)

(v) (2) truyền cảm hứng

(a) (2) truyền cảm

(n) (3) nguồn cảm hứng

25
New cards

live (v)

live (adv)

life (n)

lively (a)

(v) sống

(adv) truyền hình trực tiếp

(n) cuộc sống

(a) (1) sinh động

26
New cards

minor (a)

minority (n)

(a) (1) nhỏ hơn

(n) (2) (dân tộc) thiểu số

27
New cards

modern (a)

modernize (v)

modernization (n)

(a) (1) hiện đại

(v) (1) hiện đại hoá

(n) (4) sự hiện đại hoá

28
New cards

music (n)

musician (n)

musical (a)

(n) (1) âm nhạc

(n) (2) nhạc sĩ

(a) (1) thuộc về âm nhạc

29
New cards

need (v)

necessary (a)

necessity (n)

(v) cần

(a) (1) thiết yếu

(n) (2) sự thiết yếu

30
New cards

persuade (v)

persuasive (a)

persuasion (n)

(v) (2) thuyết phục

(a) (2) có sức thuyết phục

(n) (2) sự thuyết phục

31
New cards

poem (n)

poet (n)

poetry (n)

poetic (a)

(n) (1) bài thơ

(n) (1) nhà thơ

(n) (1) thơ ca

(a) (1) nên thơ

32
New cards

practice (n)

practice/practise (v)

practical (a)

impractical (a)

(n) (1) thực tiễn

(v) (1) thực hành, luyện

(a) (1) thiết thực

(a) (2) không thiết thực ≠

33
New cards

pride (n)

pride (v)

proud (a)

(n) sự hãnh diện

(v) hãnh diện

(a) tự hào

34
New cards

produce (v)

product (n)

production (n)

productive (a)

productivity (n)

(v) (2) sản xuất

(n) (1) sản phẩm

(n) (2) sản lượng

(a) (2) năng suất

(n) (3) hiệu năng

35
New cards

sail (v)

sailor (n)

(v) chèo thuyền

(n) (1) thủy thủ

36
New cards

sell (v)

sale (n)

(v) bán

(n) doanh số, việc bán hàng

37
New cards

strong (a)

strength (n)

strengthen (v)

(a) mạnh

(n) sức mạnh

(v) (1) củng cố

38
New cards

style (n)

stylish (a)

(n) phong cách

(a) (1) hợp thời trang

39
New cards

symbol (n)

symbolize (v)

(n) (1) biểu tượng

(v) (1) tượng trưng cho

40
New cards

tradition (n)

traditional (a)

(n) (2) truyền thống

(a) (2) mang tính truyền thống