1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
だいとうりょう
tổng thống
せつめいかい
buổi giải thích
だいがくいん
cao học
しょうがくきん
học bổng
こうがい
ngoại ô
れんきゅう
ngày nghỉ liền nhau
やまのぼり
leo núi
たべほうだい
ăn buffe
しょくざい
Nguyên liệu làm món ăn
ぼうねんかい
tiệc tất niên
ピンク
màu hồng
おもいだす
nhớ ra
わたす
Trao cho, đưa cho
のりかえる
Chuyển, đổi (tàu, xe)
うける
dự thi
しんがくする
Học lên cao hơn (đại học, cao học...)
キャンセルする
hủy, hủy bỏ
しゅうしょくする
Tìm kiếm việc làm / Có việc làm
ひさしぶりに
lâu ngày không gặp, một thời gian lâu
よろしく
Dùng để nhờ vả ai đó
習得済み (19)
正解が続いている用語です!