Thẻ ghi nhớ: 05. 2000 Từ vựng JLPT N3 - Học nào | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/132

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:09 AM on 4/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

133 Terms

1
New cards

入学式

にゅうがくしき;

Lễ nhập học;

NHẬP HỌC THỨC

2
New cards

卒業式

そつぎょうしき;

Lễ tốt nghiệp;

TỐT NGHIỆP THỨC

3
New cards

通学する

つうがくする;

đi học;

THÔNG HỌC

4
New cards

学年

がくねん;

Niên học;

HỌC NIÊN

5
New cards

学期

がっき;

Học kì;

HỌC KỲ

6
New cards

欠席する

けっせきする;

vắng mặt, nghỉ;

KHUYẾT TỊCH

7
New cards

遅れる

おくれる;

Trễ,chậm trễ;

TRÌ

8
New cards

遅刻する

ちこくする;

Đến muộn;

TRÌ KHẮC

9
New cards

サボる

trốn học, trốn việc

10
New cards

集中する

しゅうちゅうする;

dồn, gom, tập trung;

TẬP TRUNG

11
New cards

うとうとする

ngủ gật , Lơ mơ; mơ màng

12
New cards

居眠りする

いねむりする;

ngủ gật;

CƯ MIÊN

13
New cards

寝不足

ねぶそく;

thiếu ngủ;

TẨM BẤT TÚC

14
New cards

期間

きかん;

Thời kì,thời hạn;

KỲ GIAN

15
New cards

期限

きげん;

Thời hạn;

KỲ HẠN

16
New cards

時間割

じかんわり;

Thời gian biểu;

THỜI GIAN CÁT

17
New cards

項目

こうもく;

Mục; khoản; điều khoản;

HẠNG MỤC

18
New cards

座席

ざせき;

Chỗ ngồi;

TỌA TỊCH

19
New cards

締め切り

しめきり;

Hạn chót, hạn cuối;

ĐẾ THIẾT

20
New cards

開く

ひらく;

mở, tổ chức;

KHAI

21
New cards

一応

いちおう;

Nhất thời, tạm thời;

NHẤT ỨNG

22
New cards

きちんとする

nghiêm chỉnh, cẩn thận

23
New cards

きっかけ

Cớ; lý do; động cơ; nguyên cớ

24
New cards

かしこい

Thông minh, khôn khéo

25
New cards

貸し出し

かしだし;

sự cho mượn;

THẢI XUẤT

26
New cards

返却する

へんきゃくする;

Trả lại;

PHẢN KHƯỚC

27
New cards

名札

なふだ;

Thẻ tên, bảng tên;

DANH TRÁT

28
New cards

給食

きゅうしょく;

Bữa ăn trưa ở trường;

CẤP THỰC

29
New cards

体育

たいいく;

Môn thể dục;

THỂ DỤC

30
New cards

単語

たんご;

Từ vựng;

ĐƠN NGỮ

31
New cards

アクセント

giọng, nhấn

32
New cards

暗記する

あんきする;

Ghi nhớ; học thuộc lòng;

ÁM KÝ

33
New cards

記憶する

きおくする;

Ghi nhớ;

KÍ ỨC

34
New cards

くり返す

くりかえす;

nhắc lại, lặp lại;

PHẢN

35
New cards

聞き取る

ききとる;

Nghe hiểu;

VĂN THỦ

36
New cards

聞き返す

ききかえす;

hỏi lại, yêu cầu nói lại;

VĂN PHẢN

37
New cards

聞き直す

ききなおす;

Nghe một lần nữa, hỏi lại;

VĂN TRỰC

38
New cards

言い直す

いいなおす;

Nói lại;

NGÔN TRỰC

39
New cards

英会話

えいかいわ;

Hội thoại tiếng anh;

ANH HỘI THOẠI

40
New cards

入門

にゅうもん;

Nhập môn;

NHẬP MÔN

41
New cards

下書きする

したがき する;

bản nháp, viết nháp;

HẠ THƯ

42
New cards

清書する

せいしょする;

Bản sao chép sạch sẽ,bản chính;

THANH THƯ

43
New cards

表れる

あらわれる;

Thể hiện;

BIỂU

44
New cards

物語

ものがたり;

Truyện, truyện cổ tích;

VẬT NGỮ

45
New cards

教科

きょうか;

Khoá học, Môn học;

GIÁO KHOA

46
New cards

科目

かもく;

môn học, khóa học;

KHOA MỤC

47
New cards

足し算

たしざん;

Phép cộng;

TÚC TOÁN

48
New cards

イコール

bằng, tương đương

49
New cards

グラフ

đồ thị, biểu đồ

50
New cards

三角形

さんかっけい;

Hình tam giác;

TAM GIÁC HÌNH

51
New cards

定規

じょうぎ;

Cây thước;

ĐỊNH QUI

52
New cards

センチ

centimet

53
New cards

自習する

じしゅうする;

Tự học;

TỰ TẬP

54
New cards

ローマ字

chữ La Mã

55
New cards

補講する

ほこうする;

Học bù, học thêm;

BỔ GIẢNG

56
New cards

鉛筆を削る

えんぴつをけずる;

Chuốt nhọn bút chì;

DUYÊN BÚT TƯỚC

57
New cards

学部

がくぶ;

Khoa,ban,bộ môn;

HỌC BỘ

58
New cards

文系

ぶんけい;

khoa học xã hội;

VĂN HỆ

59
New cards

理系

りけい;

khoa học tự nhiên;

LÍ HỆ

60
New cards

学科

がっか ;

Chương trình giảng dạy; môn học ;

HỌC KHOA

61
New cards

専攻する

せんこうする;

Chuyên môn, chuyên ngành;

CHUYÊN CÔNG

62
New cards

前期

ぜんき;

Học kì đầu;

TIỀN KỲ

63
New cards

学費

がくひ ;

học phí ;

HỌC PHÍ

64
New cards

奨学金

しょうがくきん ;

Học bổng ;

TƯỞNG HỌC KIM

65
New cards

公立

こうりつ ;

công lập ;

CÔNG LẬP

66
New cards

私立

しりつ ;

tư lập ;

TƯ LẬP

67
New cards

教授

きょうじゅ;

giáo sư, giảng viên

68
New cards

講義する

こうぎする;

bài giảng, giờ giảng;

GIẢNG NGHĨA

69
New cards

えらい

tuyệt vời, giỏi, Uy tín, tầm cỡ

70
New cards

ゼミ

hội thảo, nhóm nghiên cứu

71
New cards

テーマ

chủ đề, đề tài

72
New cards

手続きする

てつづきする;

Thủ tục ;

THỦ TỤC

73
New cards

日付

ひづけ ;

ngày tháng ;

NHẬT PHÓ

74
New cards

筆者

ひっしゃ ;

kí giả, Tác giả;

BÚT GIẢ

75
New cards

内容

ないよう;

Nội dung;

NỘI DUNG

76
New cards

まとめる

Đưa đến kết luận, thu thập, tập hợp, Tóm tắt.

77
New cards

仕上げる

しあげる ;

hoàn tất, xong, Làm xong ;

SĨ THƯỢNG

78
New cards

提出する

ていしゅつ する;

nộp bài, trình bày;

ĐỀ XUẤT

79
New cards

進路

しんろ;

Lựa chọn trong tương lai ;

TIẾN LỘ

80
New cards

大学院

だいがくいん ;

cao học ;

ĐẠI HỌC ViỆN

81
New cards

進学する

しんがくする ;

học lên ;

TIẾN HỌC

82
New cards

一人暮らし

ひとりぐらし ;

sống 1 mình ;

NHẤT NHÂN MỘ

83
New cards

アルバイトする

Việc làm thêm

84
New cards

時給

じきゅう ;

lương giờ ;

THỜI CẤP

85
New cards

りょう ;

ký túc xá ;

LIÊU

86
New cards

休学する

きゅうがくする;

Nghỉ học;

HƯU HỌC

87
New cards

退学する

たいがくする ;

Nghỉ học,bỏ học luôn ;

THOÁI HỌC

88
New cards

受験する

じゅけんする ;

Dự thi ;

THỤ NGHIỆM

89
New cards

受験生

じゅけんせい ;

thí sinh dự thi ;

THỤ NGHIỆM SINH

90
New cards

合格する

ごうかくする ;

đậu đỗ, thành công ;

HỢP CÁCH

91
New cards

配る

くばる ;

phân phát, phân phối ;

PHỐI

92
New cards

氏名

しめい ;

Họ tên ;

THỊ, CHI DANH

93
New cards

裏返す

うらがえす ;

Lật úp,lộn ngược ;

LÝ PHẢN

94
New cards

問い

とい ;

câu hỏi ;

VẤN

95
New cards

解く

とく ;

giải đáp ;

GIẢI

96
New cards

正解する

せいかいする ;

Câu trả lời đúng, sự trả lời đúng ;

CHÍNH GIẢI

97
New cards

正確な

せいかく ;

Chính xác,đúng,đúng đắn ;

CHÍNH XÁC

98
New cards

すらすら[と]

(đọc, viết, trả lời) lưu loát, trôi chảy

99
New cards

ちっとも

chẳng ~ tí nào, không hề

100
New cards

カンニングする

Sự quay cóp, gian lận