Chủ đề 2 - Phép tắc & Quy định - Trọng tâm

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/87

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:53 AM on 6/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

88 Terms

1
New cards

Mandate

(v) ra lệnh, ủy quyền, ủy thác

(n) lệnh, trát, sự ủy thác

2
New cards

Arrangement

(n) sự sắp xếp, sự sắp đặt, sự chuẩn bị

3
New cards

make Arrangements to do

sắp xếp để làm gì

4
New cards

make Arrangements for

chuẩn bị cho việc gì

5
New cards

Policy

(n) quy chế, chính sách; đơn bảo hiểm/hợp đồng bảo hiểm

6
New cards

Code

(n) quy định, điều lệ, mật mã

7
New cards

dress code

quy định về trang phục

8
New cards

Authorize

(v) ủy quyền, cho phép # Unauthorized

9
New cards

a authorize service center

trung tâm dịch vụ được ủy quyền

10
New cards

Comply with

(v) tuân thủ, làm theo = Observe = Obey = Fulfill

11
New cards

Immediately

(adv) ngay lập tức

12
New cards

immediately after

ngay sau đó

13
New cards

immediately upon arrival

ngay khi tới nơi

14
New cards

have Access to

(v) truy cập

(n) quyền truy cập, sự lui tới, đường vào

15
New cards

with the Exception of

(n) ngoại lệ

16
New cards

Exceptional

(adj) đặc biệt

17
New cards

Concern

(v) ảnh hưởng, liên quan tới = Involve

(v) lo lắng, bận tâm = Worry

(n) vấn đề đáng quan tâm; sự lo lắng, mối quan ngại = Matter

18
New cards

Act

(v) hành động, đưa ra quyết định

(n) việc, hành động; đạo luật

19
New cards

act on behalf of

hành động thay mặt cho

20
New cards

Attire

(n) quần áo, cách ăn mặc

21
New cards

Professional business attire

trang phục kinh doanh chuyên nghiệp

22
New cards

Constant

(adj) liên tục, không ngớt, không dứt

23
New cards

Constantly

(adv) một cách liên tục

24
New cards

Form

(v) tạo thành, định hình

(n) kiểu, loại, hình thức

25
New cards

Formal

(adj) trang trọng

26
New cards

Formation

(n) sự hình thành

27
New cards

Negative

(adj) tiêu cực, bi quan

28
New cards

Standard

(n) tiêu chuẩn, chuẩn, trình độ

29
New cards

Standardize

(v) tiêu chuẩn hóa

30
New cards

Habit

(n) thói quen, tập quán = Convention

31
New cards

Habitual

(adj) thường lệ, quen thuộc

32
New cards

access the documents

truy cập, xem tài liệu

33
New cards

Restrict

(v) giới hạn, hạn chế = Limit

34
New cards

restrict A to B

hạn chế A đối với B

35
New cards

lift/raise a restriction

bãi bỏ sự hạn chế

36
New cards

Legislation

(n) sự làm luật, pháp chế, pháp luật

37
New cards

Legislate

(v) lập pháp

38
New cards

Legislator

(n) nhà lập pháp

39
New cards

Revise

(v) sửa đổi, thay đổi (ý kiến, kế hoạch)

40
New cards

Revision

(n) sự sửa đổi, sự thay đổi

41
New cards

Ban

(v) cấm

(n) lệnh cấm, sự cấm đoán

42
New cards

place a ban on

ban hành lệnh cấm

43
New cards

concern about/over

lo lắng, quan ngại về điều gì

44
New cards

Refrain

(v) kiềm chế, hạn chế

45
New cards

refrain from

hạn chế điều gì

46
New cards

a form of identification

một loại giấy tờ tùy thân

47
New cards

Enforce

(v) làm cho có hiệu lực, thúc ép, thi hành

48
New cards

enforce regulations

thực thi quy định

49
New cards

Enforcement

(n) sự thúc ép, bắt buộc

50
New cards

Prohibit

(v) ngăn cấm, ngăn chặn = Forbid

51
New cards

prohibit A from Ving

cấm A làm gì

52
New cards

Obligation

(n) nghĩa vụ, trách nhiệm

53
New cards

the act of merging

việc sáp nhập

54
New cards

Abolish

(v) thủ tiêu, bãi bỏ, hủy bỏ

55
New cards

Abolition

(n) sự bãi bỏ

56
New cards

Drastically

(adv) một cách mạnh mẽ, quyết liệt, triệt để

57
New cards

Drastic

(adj) mạnh mẽ, quyết liệt

58
New cards

Effect

(v) thực hiện, đem lại = Apply

(n) hiệu ứng, hiệu quả, hiệu lực

59
New cards

in effect/come into effect

có hiệu lực

60
New cards

take effect

được thi hành

61
New cards

have an effect on

có ảnh hưởng tới

62
New cards

Approach

(v) tiếp cận

(n) cách tiếp cận, phương pháp xử lý

63
New cards

Inspection

(n) sự kiểm tra, sự thanh tra

64
New cards

Inspect

(v) xem xét, kiểm tra

65
New cards

Concerning

liên quan đến

66
New cards

Permission

(n) sự cho phép

67
New cards

Permit

(v) cho phép

68
New cards

Effective

(adj) hiệu quả

69
New cards

Effectively

(adv) một cách hiệu quả

70
New cards

Approval

(n) sự chấp thuận, sự phê duyệt = Permission

71
New cards

obtain approval (for)

nhận/xin sự phê duyệt cho

72
New cards

Adhere

(v) bám sát, tuân thủ

73
New cards

adhere to policies/rules

tuân theo chính sách/quy tắc

74
New cards

Adherence

(n) sự trung thành

75
New cards

Enable

(v) làm cho có thể, cho phép

76
New cards

Serverely

(adv) nghiêm khắc, khắt khe = Sternly # Leniently

77
New cards

Severe

(adj) khắt khe, gay gắt

78
New cards

Thoroughly

(adv) một cách kỹ lưỡng; hoàn toàn; triệt để

79
New cards

Thorough

(adj) tỉ mỉ, cẩn thận

80
New cards

According to

theo, dựa theo

81
New cards

Compensation for

(n) sự đền bù, sự bồi thường

82
New cards

Procedure

(n) thủ tục

83
New cards

Proceed

(v) tiến hành

84
New cards

Procedural

(adj) theo thủ tục

85
New cards

Regulation

(n) quy định, quy tắc, điều lệ

86
New cards

safety regulations

quy tắc an toàn

87
New cards

customs regulations

quy định hải quan

88
New cards

Regulate

(v) điều chỉnh