B13: Cư trú - Xung quanh

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/36

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:49 PM on 1/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

37 Terms

1
New cards

기숙사

Kí túc xá

2
New cards

아파트

Chung cư

3
New cards

주택

Nhà trọ

4
New cards

빌라

Villa

5
New cards

원룸

Nhà một phòng

6
New cards

오피스텔

Văn phòng dạng khách sạn

7
New cards

거실

Phòng khách

8
New cards

부엌

Nhà bếp

9
New cards

화장실

Nhà vệ sinh

10
New cards

베란다

Ban công

11
New cards

현관

Hành lang

12
New cards

집주인

Chủ nhà

13
New cards

방값

Giá phòng

14
New cards

시설이 잘되어 있다

Có trang thiết bị tốt

15
New cards

주변

Xung quanh

16
New cards

전망

View

17
New cards

생활비

Sinh hoạt phí

18
New cards

집세

Tiền nhà trả theo tháng

19
New cards

식비

Phí ăn uống

20
New cards

교통비

Phí đi lại

21
New cards

관리비

Phí quản lý

22
New cards

전기 요금

Phí điện

23
New cards

가스 요금

Phí gas

24
New cards

수도 요금

Phí nước

25
New cards

전화 요금

Tiền điện thoại

26
New cards

들다

Tiêu 비

27
New cards

나오다

Tiêu 요금

28
New cards

이사하다

Chuyển nhà

29
New cards

색깔

Màu sắc

30
New cards

시끄럽다

Ồn

31
New cards

풍질

Chất lượng

32
New cards

붐비다

Đông đúc

33
New cards

야근하다

Tăng ca

34
New cards

길가 막히다

Tắc đường

35
New cards

주소

Địa chỉ

36
New cards

정확하다

Chính xác

37
New cards

유지하다

Duy trì