1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Follow the main path
Đi theo con đường chính.
In the direction of…
Đi về hướng của…
Opposite the toilets
Đối diện nhà vệ sinh.
Take advantage of the views and breezes
Tận dụng tầm nhìn và gió mát (thường dùng để chỉ vị trí quán cà phê, nhà hàng cạnh sông/hồ).
Easily accessible
Dễ dàng tiếp cận/Dễ đi vào.
Separated from the other attractions
Tách biệt khỏi các khu tham quan khác.
South of… / North of…
Phía nam của… / Phía bắc của…
Fence line
Đuờng hàng rào.
Exposed and hot
Bị phơi ra ngoài trời và nóng (không có bóng râm).
Shelter provided by the trees
Nơi trú ẩn/bóng mát được cung cấp bởi cây cối.
L-shaped area
Khu vực có hình chữ L.
Submit evaluations
Nộp bài đánh giá/nhận xét (về khóa học).
Refresh my memory
Khơi dậy/Làm mới lại ký ức (nhớ lại kiến thức cũ).
A strong point
Một điểm mạnh, điểm ưu thế.
Hard to schedule
Khó sắp xếp lịch trình/thời gian biểu.
Apply later when looking for jobs
Áp dụng sau này khi đi tìm việc (Tính thực tế cao).
Narrow down what I wanted to write about
Thu hẹp phạm vi đề tài muốn viết (Kỹ năng viết luận luận văn).
Too ambitious
Quá tham vọng (Đề tài quá rộng, quá sức).
Postpone the decision until halfway through the term
Hoãn việc đưa ra quyết định cho tới giữa học kỳ.
Refine my thoughts
Gọt giũa/Tinh lọc suy nghĩ (giúp bài viết súc tích hơn).
Time-consuming
Tốn thời gian.
Reasonably priced
Giá cả hợp lý/phải chăng.
Special deal for families
Ưu đãi đặc biệt cho các gia đình.
Direct bus
Xe buýt đi thẳng (không qua trạm trung chuyển).
Extended to Saturday
Được kéo dài/gia hạn đến thứ Bảy.
Preview show
Buổi biểu diễn thử/Biểu diễn ra mắt trước.
Hands-on exhibition
Triển lãm thực tế/triển lãm tương tác (người xem được chạm vào hiện vật).
Biographical details
Chi tiết về tiểu sử/lý lịch.
Mainly self-taught
Chủ yếu là tự học.
Turning point
Bước ngoặt (làm thay đổi cuộc đời hoặc sự nghiệp).
Produce a large number of essays
Sáng tác/viết một lượng lớn các bài tiểu luận.
Musical originality
Sự độc đáo/nguyên bản trong âm nhạc.
Frequent use of silence
Thường xuyên sử dụng những khoảng lặng.
Unconventional ways / Novel techniques
Những cách thức phi truyền thống / Kỹ thuật mới lạ.
Widely regarded as a pioneer
Được công nhận rộng rãi như một người tiên phong.
Likened his music to a volcano
Ví von/So sánh âm nhạc của ông như một ngọn núi lửa.
Written as a kind of memorial
Được viết như một dạng đài tưởng niệm (để tưởng nhớ ai đó).
Technically formidable
Cực kỳ khó về mặt kỹ thuật.
Haunting and atmospheric
Gây ám ảnh và đầy cảm xúc/bầu không khí (mô tả âm nhạc sâu lắng).
Conventional structure
Cấu trúc truyền thống/thông thường.