listening vol 7 test 7

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:11 PM on 5/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

Follow the main path

Đi theo con đường chính.

2
New cards

In the direction of…

Đi về hướng của…

3
New cards

Opposite the toilets

Đối diện nhà vệ sinh.

4
New cards

Take advantage of the views and breezes

Tận dụng tầm nhìn và gió mát (thường dùng để chỉ vị trí quán cà phê, nhà hàng cạnh sông/hồ).

5
New cards

Easily accessible

Dễ dàng tiếp cận/Dễ đi vào.

6
New cards

Separated from the other attractions

Tách biệt khỏi các khu tham quan khác.

7
New cards

South of… / North of…

Phía nam của… / Phía bắc của…

8
New cards

Fence line

Đuờng hàng rào.

9
New cards

Exposed and hot

Bị phơi ra ngoài trời và nóng (không có bóng râm).

10
New cards

Shelter provided by the trees

Nơi trú ẩn/bóng mát được cung cấp bởi cây cối.

11
New cards

L-shaped area

Khu vực có hình chữ L.

12
New cards

Submit evaluations

Nộp bài đánh giá/nhận xét (về khóa học).

13
New cards

Refresh my memory

Khơi dậy/Làm mới lại ký ức (nhớ lại kiến thức cũ).

14
New cards

A strong point

Một điểm mạnh, điểm ưu thế.

15
New cards

Hard to schedule

Khó sắp xếp lịch trình/thời gian biểu.

16
New cards

Apply later when looking for jobs

Áp dụng sau này khi đi tìm việc (Tính thực tế cao).

17
New cards

Narrow down what I wanted to write about

Thu hẹp phạm vi đề tài muốn viết (Kỹ năng viết luận luận văn).

18
New cards

Too ambitious

Quá tham vọng (Đề tài quá rộng, quá sức).

19
New cards

Postpone the decision until halfway through the term

Hoãn việc đưa ra quyết định cho tới giữa học kỳ.

20
New cards

Refine my thoughts

Gọt giũa/Tinh lọc suy nghĩ (giúp bài viết súc tích hơn).

21
New cards

Time-consuming

Tốn thời gian.

22
New cards

Reasonably priced

Giá cả hợp lý/phải chăng.

23
New cards

Special deal for families

Ưu đãi đặc biệt cho các gia đình.

24
New cards

Direct bus

Xe buýt đi thẳng (không qua trạm trung chuyển).

25
New cards

Extended to Saturday

Được kéo dài/gia hạn đến thứ Bảy.

26
New cards

Preview show

Buổi biểu diễn thử/Biểu diễn ra mắt trước.

27
New cards

Hands-on exhibition

Triển lãm thực tế/triển lãm tương tác (người xem được chạm vào hiện vật).

28
New cards

Biographical details

Chi tiết về tiểu sử/lý lịch.

29
New cards

Mainly self-taught

Chủ yếu là tự học.

30
New cards

Turning point

Bước ngoặt (làm thay đổi cuộc đời hoặc sự nghiệp).

31
New cards

Produce a large number of essays

Sáng tác/viết một lượng lớn các bài tiểu luận.

32
New cards

Musical originality

Sự độc đáo/nguyên bản trong âm nhạc.

33
New cards

Frequent use of silence

Thường xuyên sử dụng những khoảng lặng.

34
New cards

Unconventional ways / Novel techniques

Những cách thức phi truyền thống / Kỹ thuật mới lạ.

35
New cards

Widely regarded as a pioneer

Được công nhận rộng rãi như một người tiên phong.

36
New cards

Likened his music to a volcano

Ví von/So sánh âm nhạc của ông như một ngọn núi lửa.

37
New cards

Written as a kind of memorial

Được viết như một dạng đài tưởng niệm (để tưởng nhớ ai đó).

38
New cards

Technically formidable

Cực kỳ khó về mặt kỹ thuật.

39
New cards

Haunting and atmospheric

Gây ám ảnh và đầy cảm xúc/bầu không khí (mô tả âm nhạc sâu lắng).

40
New cards

Conventional structure

Cấu trúc truyền thống/thông thường.