Test 1 (C20T1) | Passage 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:32 AM on 5/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

55 Terms

1
New cards

advocate

người ủng hộ (n)

2
New cards

aftermath

hậu quả (n)

3
New cards

ash

cây tần bì (n)

4
New cards

avoidance

sự né tránh (n)

5
New cards

bark

vỏ cây (n)

6
New cards

beetle

bọ cánh cứng (n)

7
New cards

birch

cây bạch dương (n)

8
New cards

clone

nhân bản vô tính (v)

9
New cards

component

thành phần (n)

10
New cards

derive

lấy từ; tạo ra từ (v)

11
New cards

destined

dành cho; dùng để (adj)

12
New cards

dominant

chiếm ưu thế; nổi trội (adj)

13
New cards

element

yếu tố; loại (n)

14
New cards

elm

cây du (n)

15
New cards

emphasise

nhấn mạnh (v)

16
New cards

epidemic

dịch bệnh (n)

17
New cards

fungus

nấm (n)

18
New cards

hazel

cây phỉ (n)

19
New cards

hedgerow

hàng rào cây (n)

20
New cards

host

cung cấp nơi cư trú (v)

21
New cards

hybrid

cây lai (adj)

22
New cards

identify

xác định (v)

23
New cards

independently

một cách độc lập (adv)

24
New cards

ingrained

ăn sâu vào tiềm thức (adj)

25
New cards

inject

tiêm vào; đưa vào (v)

26
New cards

intact

nguyên vẹn (adj)

27
New cards

keel

sống thuyền (n)

28
New cards

log

khúc gỗ (n)

29
New cards

march

tràn vào; kéo đến (n)

30
New cards

mysteriously

một cách bí ẩn (adv)

31
New cards

native

bản địa; tự nhiên (adj)

32
New cards

pathogen

mầm bệnh (n)

33
New cards

precarious

bấp bênh; nguy hiểm (adj)

34
New cards

prominent

nổi bật (adj)

35
New cards

recover

hồi phục (v)

36
New cards

reintroduce

đưa trở lại (v)

37
New cards

resistance

khả năng kháng bệnh (n)

38
New cards

resistant to

kháng lại (phrase)

39
New cards

run a close second

đứng thứ hai sít sao (idiom)

40
New cards

seedling

cây con (n)

41
New cards

slit

vết cắt nhỏ; khe hở (n)

42
New cards

specimen

mẫu vật (n)

43
New cards

strain

chủng; biến thể; dòng (n)

44
New cards

succumb

gục ngã; chết vì (v)

45
New cards

susceptible

dễ mắc phải (adj)

46
New cards

symptom

triệu chứng (n)

47
New cards

threat

nguy cơ; mối đe dọa (n)

48
New cards

tolerance

khả năng chịu đựng (n)

49
New cards

tolerant of

chịu đựng được (phrase)

50
New cards

trigger

gây ra (v)

51
New cards

trunk

thân cây (n)

52
New cards

vascular

mạch (adj)

53
New cards

virulent

nguy hại; độc hại (adj)

54
New cards

wary

thận trọng; cảnh giác (adj)

55
New cards

withstand

chống chịu được (v)