UNIT 10: RURAL DESTINATIONS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:45 PM on 6/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

29 Terms

1
New cards

Birdwatching

/ˈbɜ:dwɒtʃɪŋ/

(n) sự quan sát, nhận dạng động vật (VD: các loài chim)

2
New cards

 Brew

/bru:/

(v) chế, ủ (rượu bia); pha (trà)

3
New cards

Carve

/kɑ:v/

(v) khắc, chạm (gỗ, đá...)

4
New cards

Collect vegetable

/kəˈlekt ˈvedʒtəbl/

hái/thu hoạch rau

5
New cards

Experience

/ɪkˈspɪəriəns/

(v) trải nghiệm

6
New cards

Milk cow

/mɪlk kɑu/

vắt sữa bò

7
New cards

Observe wildlife

/əbˈzɜː:v ˈwaɪldlaɪf/

Ngắm, quan sát động vật hoang dã

8
New cards

Process

BrE /ˈprəʊses/

(v) xử lý; chế biến; gia công

9
New cards

Plant rice

/plɑːnt rais/

trồng lúa, đi cấy

10
New cards

Plough a field

/plaʊ ə fiːld/

Cày một thửa ruộng, một luống đất

11
New cards

Weave

/wi:v/

(v) dệt, đan, kết lại

12
New cards

Brocade

/brəˈkeɪd/

(n) gấm, thổ cẩm

13
New cards

Ethnic minority

/ˈeθnɪk maɪˈnɒrəti/

người dân tộc thiểu số

14
New cards

 Fishing village

/ˈfɪʃɪŋ ˈvɪlɪdʒ/

làng chài

15
New cards

Forest

/ˈfɒrɪst/

(n) rừng

16
New cards

Orchard

/ˈɔːtʃəd/

(n) vườn cây ăn quả

17
New cards

Pottery

/ˈpɒtəri/

(n) đồ gốm

18
New cards

Silkworm

/ˈsɪlkwɜːm/

(n) con tằm

19
New cards

Straw

/strɔː/

(n) rơm

20
New cards

 Traditional craft

/trəˈdɪʃənl krɑːft/

nghề thủ công truyền thống

21
New cards

Waterfall

/ˈwɔːtəfɔːl/

(n) thác nước

22
New cards

Bed and breakfast

/’bed ənd ‘brekfəst/

chỗ ngủ qua đêm và buổi sáng ngày hôm sau (ở khách sạn, nhà khách...)

23
New cards

 campsite

/ˈkæmpsaɪt/

(n) địa điểm cắm trại

24
New cards

Homestay

/ˈhəʊmsteɪ/

(n) ở cùng gia đình khác

25
New cards

Motorhome

BrE /ˈməʊtəhəʊm/

(n) Xe du lịch di động

26
New cards

Lodge

/lɒdʒ/

(n) Nhà nghỉ, lều (thường làm bằng gỗ)

27
New cards

 Self-catering apartment and house

/,self 'keitəriη əˈpɑːtmənt ənd haʊs/

căn hộ tự phục vụ

28
New cards

Tent

/tent/

(n) lều, trại

29
New cards

rural tour

/ˈrʊrəl tʊə(r)/

du lịch nông thôn