1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Birdwatching
/ˈbɜ:dwɒtʃɪŋ/
(n) sự quan sát, nhận dạng động vật (VD: các loài chim)
Brew
/bru:/
(v) chế, ủ (rượu bia); pha (trà)
Carve
/kɑ:v/
(v) khắc, chạm (gỗ, đá...)
Collect vegetable
/kəˈlekt ˈvedʒtəbl/
hái/thu hoạch rau
Experience
/ɪkˈspɪəriəns/
(v) trải nghiệm
Milk cow
/mɪlk kɑu/
vắt sữa bò
Observe wildlife
/əbˈzɜː:v ˈwaɪldlaɪf/
Ngắm, quan sát động vật hoang dã
Process
BrE /ˈprəʊses/
(v) xử lý; chế biến; gia công
Plant rice
/plɑːnt rais/
trồng lúa, đi cấy
Plough a field
/plaʊ ə fiːld/
Cày một thửa ruộng, một luống đất
Weave
/wi:v/
(v) dệt, đan, kết lại
Brocade
/brəˈkeɪd/
(n) gấm, thổ cẩm
Ethnic minority
/ˈeθnɪk maɪˈnɒrəti/
người dân tộc thiểu số
Fishing village
/ˈfɪʃɪŋ ˈvɪlɪdʒ/
làng chài
Forest
/ˈfɒrɪst/
(n) rừng
Orchard
/ˈɔːtʃəd/
(n) vườn cây ăn quả
Pottery
/ˈpɒtəri/
(n) đồ gốm
Silkworm
/ˈsɪlkwɜːm/
(n) con tằm
Straw
/strɔː/
(n) rơm
Traditional craft
/trəˈdɪʃənl krɑːft/
nghề thủ công truyền thống
Waterfall
/ˈwɔːtəfɔːl/
(n) thác nước
Bed and breakfast
/’bed ənd ‘brekfəst/
chỗ ngủ qua đêm và buổi sáng ngày hôm sau (ở khách sạn, nhà khách...)
campsite
/ˈkæmpsaɪt/
(n) địa điểm cắm trại
Homestay
/ˈhəʊmsteɪ/
(n) ở cùng gia đình khác
Motorhome
BrE /ˈməʊtəhəʊm/
(n) Xe du lịch di động
Lodge
/lɒdʒ/
(n) Nhà nghỉ, lều (thường làm bằng gỗ)
Self-catering apartment and house
/,self 'keitəriη əˈpɑːtmənt ənd haʊs/
căn hộ tự phục vụ
Tent
/tent/
(n) lều, trại
rural tour
/ˈrʊrəl tʊə(r)/
du lịch nông thôn