Bài 11

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:24 PM on 5/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

矛盾

máodùn · danh từ · mâu thuẫn · 意见或关系不一致

2
New cards

同情

tóngqíng · động từ · thông cảm, đồng cảm · 对别人的困难表示关心

3
New cards

通融

tōngróng · động từ · linh động, châm chước · 在规定范围内给予方便

4
New cards

到期

dào qī · cụm động từ · đến hạn · 达到规定时间

5
New cards

宽限

kuānxiàn · động từ · gia hạn · 延长规定的期限

6
New cards

tiān · động từ · thêm · 增加数量或内容

7
New cards

一时

yìshí · danh từ · nhất thời, tạm thời · 短时间内

8
New cards

为难

wéinán · động từ · làm khó; khó xử · 使人感到困难或不好处理

9
New cards

zhuàng · động từ · va chạm, đâm vào · 猛烈碰到某物

10
New cards

尾灯

wěidēng · danh từ · đèn hậu · 车辆后面的灯

11
New cards

责任

zérèn · danh từ · trách nhiệm · 应该承担的义务或后果

12
New cards

消气

xiāo qì · cụm động từ · nguôi giận · 不再生气

13
New cards

赔偿

péicháng · động từ · bồi thường · 弥补损失

14
New cards

损失

sǔnshī · danh từ · tổn thất, thiệt hại · 遭受的损害或减少

15
New cards

拜读

bàidú · động từ · đọc (kính ngữ) · 尊敬地表示阅读别人的作品

16
New cards

大作

dàzuò · danh từ · tác phẩm lớn (kính ngữ) · 对别人作品的尊称

17
New cards

启发

qǐfā · động từ · gợi mở, truyền cảm hứng · 给人新的想法或思考

18
New cards

当面

dāng miàn · phó từ · trực tiếp, trước mặt · 面对面地

19
New cards

请教

qǐngjiào · động từ · thỉnh giáo, xin lời khuyên · 向别人请问学习

20
New cards

冒昧

màomèi · tính từ · mạo muội, đường đột · 表示言行有些失礼

21
New cards

百忙之中

bǎi máng zhī zhōng · cụm từ · trong lúc rất bận · 非常忙的时候

22
New cards

chōu · động từ · dành ra (thời gian) · 从中拿出一部分

23
New cards

占用

zhànyòng · động từ · chiếm dụng · 使用别人的时间或空间

24
New cards

宝贵

bǎoguì · tính từ · quý giá · 很有价值或意义