1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
矛盾
máodùn · danh từ · mâu thuẫn · 意见或关系不一致
同情
tóngqíng · động từ · thông cảm, đồng cảm · 对别人的困难表示关心
通融
tōngróng · động từ · linh động, châm chước · 在规定范围内给予方便
到期
dào qī · cụm động từ · đến hạn · 达到规定时间
宽限
kuānxiàn · động từ · gia hạn · 延长规定的期限
添
tiān · động từ · thêm · 增加数量或内容
一时
yìshí · danh từ · nhất thời, tạm thời · 短时间内
为难
wéinán · động từ · làm khó; khó xử · 使人感到困难或不好处理
撞
zhuàng · động từ · va chạm, đâm vào · 猛烈碰到某物
尾灯
wěidēng · danh từ · đèn hậu · 车辆后面的灯
责任
zérèn · danh từ · trách nhiệm · 应该承担的义务或后果
消气
xiāo qì · cụm động từ · nguôi giận · 不再生气
赔偿
péicháng · động từ · bồi thường · 弥补损失
损失
sǔnshī · danh từ · tổn thất, thiệt hại · 遭受的损害或减少
拜读
bàidú · động từ · đọc (kính ngữ) · 尊敬地表示阅读别人的作品
大作
dàzuò · danh từ · tác phẩm lớn (kính ngữ) · 对别人作品的尊称
启发
qǐfā · động từ · gợi mở, truyền cảm hứng · 给人新的想法或思考
当面
dāng miàn · phó từ · trực tiếp, trước mặt · 面对面地
请教
qǐngjiào · động từ · thỉnh giáo, xin lời khuyên · 向别人请问学习
冒昧
màomèi · tính từ · mạo muội, đường đột · 表示言行有些失礼
百忙之中
bǎi máng zhī zhōng · cụm từ · trong lúc rất bận · 非常忙的时候
抽
chōu · động từ · dành ra (thời gian) · 从中拿出一部分
占用
zhànyòng · động từ · chiếm dụng · 使用别人的时间或空间
宝贵
bǎoguì · tính từ · quý giá · 很有价值或意义