1/100
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
career
sự nghiệp
occupation
nghề nghiệp
profession
nghề chuyên môn
employment
việc làm
unemployment
thất nghiệp
employer
người tuyển dụng
employee
nhân viên
staff
đội ngũ nhân viên
colleague
đồng nghiệp
co-worker
đồng nghiệp
supervisor
người giám sát
manager
quản lý
entrepreneur
doanh nhân
worker
công nhân
laborer
lao động phổ thông
craftsman
thợ thủ công
freelancer
người làm tự do
consultant
cố vấn
intern
thực tập sinh
candidate
ứng viên
recruit
tuyển dụng
recruitment
sự tuyển dụng
application
đơn xin việc
resume (CV)
sơ yếu lý lịch
interview
phỏng vấn
reference
thư giới thiệu
qualification
bằng cấp
skill
kỹ năng
experience
kinh nghiệm
expertise
chuyên môn
training
đào tạo
promotion
sự thăng chức
demotion
sự giáng chức
transfer
sự điều chuyển
salary
lương (theo tháng/năm)
wage
tiền công (theo giờ/tuần)
income
thu nhập
allowance
phụ cấp
bonus
tiền thưởng
overtime
làm thêm giờ
shift
ca làm việc
workload
khối lượng công việc
deadline
hạn chót
responsibility
trách nhiệm
duty
nghĩa vụ, nhiệm vụ
task
công việc, nhiệm vụ
assignment
nhiệm vụ được giao
project
dự án
responsibility
trách nhiệm
teamwork
làm việc nhóm
collaboration
sự hợp tác
communication
giao tiếp
leadership
khả năng lãnh đạo
management
sự quản lý
productivity
năng suất
efficiency
hiệu quả
performance
hiệu suất
achievement
thành tựu
success
thành công
failure
thất bại
challenge
thử thách
opportunity
cơ hội
risk
rủi ro
contract
hợp đồng
agreement
thỏa thuận
policy
chính sách
regulation
quy định
union
công đoàn
strike
đình công
redundancy
sự sa thải do thừa nhân sự
layoff
sa thải
retirement
nghỉ hưu
pension
lương hưu
resignation
đơn từ chức
dismissal
sự sa thải
firing
việc đuổi việc
job satisfaction
sự hài lòng trong công việc
work-life balance
cân bằng công việc – cuộc sống
remote work
làm việc từ xa
flexible hours
giờ làm linh hoạt
part-time job
việc bán thời gian
full-time job
việc toàn thời gian
temporary job
việc tạm thời
permanent job
việc lâu dài
blue-collar worker
lao động chân tay
white-collar worker
lao động trí óc
workplace
nơi làm việc
office
văn phòng
factory
nhà máy
workforce
lực lượng lao động
Career path
Lộ trình sự nghiệp
Nine-to-five job
Công việc hành chính (8 tiếng/ngày)
High-pressure environment
Môi trường làm việc áp lực cao
Burnt out
Kiệt sức do công việc quá tải
Take a leap
Thực hiện một bước chuyển lớn
Hone one's skills
Rèn luyện/trau dồi kỹ năng
Meet expectations
Đáp ứng được kỳ vọng
Networking
Kết nối mạng lưới quan hệ xã hội
Keep up with
Bắt kịp với (xu hướng/công việc)
Well-paid / Overpaid
Được trả lương cao / quá cao