Unit 1 Life Stories We Admire

5.0(1)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:00 AM on 6/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

admire

v

/ədˈmaɪə(r)/

ngưỡng mộ

He is widely admired as a journalist.

(Anh ấy rất được ngưỡng mộ với tư cách là một nhà báo.)

2
New cards

volunteer

v

/ˌvɒlənˈtɪə(r)/

tình nguyện

I volunteered to help clean up the beach.

(Tôi tình nguyện dọn dẹp bãi biển.)

3
New cards

army

n

/ˈɑːmi/

quân đội

He led the army into battle.

(Ông dẫn dắt đội quân chiến đấu.)

4
New cards

surgeon

n

/ˈsɜːdʒən/

bác sĩ phẫu thuật

Surgeons performed two operations on him yesterday.

(Các bác sĩ đã tiến hành hai cuộc phẫu thuật cho anh ngày hôm qua.)

5
New cards

resistance war

n

/rɪˈzɪstəns wɔː(r)/

cuộc kháng chiến

My uncle fought in the resistance war against France.

(Chú tôi chiến đấu trong cuộc kháng chiến chống Pháp.)

6
New cards

diary

n

/ˈdaɪəri/

nhật ký

I started keeping a diary when I was thirteen.

(Tôi bắt đầu viết nhật ký năm 13 tuổi.)

7
New cards

field hospital

n

/ˈfiːld hɒspɪtl/

bệnh viện tạm thời gần chiến trường

They built a field hospital.

(Họ đã xây dựng một bệnh viện dã chiến.)

8
New cards

account

n

/əˈkaʊnt/

câu chuyện

She gave the police a full account of the incident.

(Cô kể cho cảnh sát toàn bộ sự việc.)

9
New cards

experience

n

/ɪkˈspɪəriəns/

trải nghiệm

It was her first experience of living alone.

(Đó là trải nghiệm lần đầu sống một mình của cô.)

10
New cards

enemy

n

/ˈenəmi/

kẻ thù

They decided to use the weapon against the enemy.

(Họ quyết định sử dụng vũ khí chống lại kẻ địch.)

11
New cards

duty

n

/ˈdjuːti/

nghĩa vụ, nhiệm vụ

It is my duty to report it to the police.

(Tôi có nghĩa vụ phải báo cáo cho cảnh sát.)

12
New cards

hero

n

/ˈhɪərəʊ/

anh hùng

He was a hero of the First World War.

(Anh là một anh hùng trong thế chiến thứ nhất.)

13
New cards

devote

v

/dɪˈvəʊt/

cống hiến

She devoted herself to her career.

(Cô cống hiến cho sự nghiệp.)

14
New cards

youth

n

/juːθ/

tuổi trẻ

He had been a talented musician in his youth.

(Hồi còn trẻ, ông là một nhạc sĩ tài năng.)

15
New cards

death

n

/deθ/

cái chết

Her death came at the age of 82.

(Bà qua đời năm 82 tuổi.)

16
New cards

attend

v

/əˈtend/

đi học, tham dự

Our children attend the same school.

(Các con tôi học cùng trường.)

17
New cards

childhood

n

/ˈtʃaɪldhʊd/

tuổi thơ ấu

He spent his childhood in India.

(Hồi còn bé, anh sống ở Ấn Độ.)

18
New cards

marriage

n

/ˈmærɪdʒ/

cuộc hôn nhân

This is his second marriage.

(Đây là cuộc hôn nhân thứ hai của anh.)

19
New cards

impressive

adj

/ɪmˈpresɪv/

đầy ấn tượng

She was very impressive in the interview.

(Cô thể hiện rất ấn tượng trong buổi phỏng vấn.)

20
New cards

achievement

n

/əˈtʃiːvmənt/

thành tựu

It was a remarkable achievement for such a young player.

(Đó là một thành tích đáng nể với một vận động viên trẻ tuổi như vậy.)

21
New cards

biological

adj

/ˌbaɪəˈlɒdʒɪkl/

(quan hệ) ruột thịt

He finally found his biological parents.

(Cuối cùng anh cũng tìm được bố mẹ ruột của mình.)

22
New cards

adopt

v

/əˈdɒpt/

nhận con nuôi

She adopted three children from the orphanage.

(Cô nhận nuôi ba đứa ở trại trẻ mồ côi.)

23
New cards

bond

v

/bɒnd/

kết thân, kết nối

Mothers who are too strict fail to bond with their children.

(Những người mẹ quá nghiêm khắc thường không thể kết thân với con cái.)

24
New cards

accessible

adj

/əkˈsesəbl/

dễ tiếp cận

These documents are not accessible to the public.

(Người dân không thể tiếp cận những tài liệu này.)

25
New cards

touchscreen

n

/ˈtʌtʃskriːn/

màn hình chạm

Customers use a touchscreen to buy tickets.

(Khách hàng sử dụng màn hình chạm để mua vé.)

26
New cards

cutting-edge

adj

/ˌkʌtɪŋ ˈedʒ/

hiện đại

It was its cutting-edge design that set this smartphone apart.

(Chính thiết kế hiện đại đã khiến chiếc điện thoại thông minh này khác biệt.)

27
New cards

stylish

adj

/ˈstaɪlɪʃ/

kiểu cách

You look very stylish.

(Trông bạn rất kiểu cách.)

28
New cards

animated

adj

/ˈænɪmeɪtɪd/

hoạt hình

He prefers to watch animated films.

(Anh ấy thích xem phim hoạt hình.)

29
New cards

blockbuster

n

/ˈblɒkbʌstə(r)/

phim bom tấn

It's a Hollywood blockbuster.

(Nó là một bộ phim bom tấn Hollywood.)

30
New cards

diagnose

v

/ˌdaɪəɡˈnəʊz/

chẩn đoán

His cancer was first diagnosed last year.

(Cô ấy bị chẩn đoán mắc bệnh ung thư vào năm ngoái.)

31
New cards

rare

adj

/reə(r)/

hiếm

The bacteria can cause infection and, in rare cases, blindness.

(Vi khuẩn có thể gây ra nhiễm trùng, và trong một số trường hợp hiếm có thể gây ra mù loà.)

32
New cards

cancer

n

/ˈkænsə(r)/

ung thư

The drug can lower the risk of breast cancer.

(Loại thuốc này có thể làm giảm nguy cơ mắc ung thư vú.)

33
New cards

visionary

adj

/ˈvɪʒənri/

có tầm nhìn

He's a visionary leader.

(Ông ấy là một nhà lãnh đạo có tầm nhìn.)

34
New cards

creative

adj

/kriˈeɪtɪv/

sáng tạo

She's very creative - she writes poetry and draws.

(Cô ấy rất sáng tạo - cô ấy viết thơ và vẽ tranh.)

35
New cards

genius

n

/ˈdʒiːniəs/

thiên tài

You're an absolute genius!

(Anh quả là thiên tài.)

36
New cards

Military

n

/ˈmɪlətri/

quân sự

He served in the military.

(Anh phục vụ trong quân ngũ.)

37
New cards

the Communist Party

n

/ðə ˈkɒmjənɪst pɑːti/

Đảng Cộng sản

The Communist Party of Vietnam was founded in February 3, 1930.

(Đảng Cộng sản Việt Nam được thành lập vào ngày 3/2/1930.)

38
New cards

battle

n

/ˈbætl/

trận chiến

His father had been killed in battle.

(Bố mẹ bị giết hại trong khi chiến đấu.)

39
New cards

biography

n

/baɪˈɒɡrəfi/

tiểu sử

He wrote a biography of Winston Churchill.

(Anh ấy viết tiểu sử Winston Churchill.)

40
New cards

rule

v/n

/ruːl/

trị vì, cai trị

At that time, King John ruled England.

(Vào thời điểm đó, vua John trị vị Anh quốc.)

41
New cards

determination

n

/dɪˌtɜːmɪˈneɪʃn/

lòng quyết tâm

They had survived by determination.

(Họ đã sống sót bằng sự quyết tâm.)

42
New cards

defeat

v

/dɪˈfiːt/

đánh bại

They finally defeated the enemy.

(Họ cuối cùng cũng đánh bại kẻ địch.)

43
New cards

ambitious

adj

/æmˈbɪʃəs/

tham vọng

I've never been particularly ambitious.

(Tôi chưa bao giờ đặc biệt tham vọng.)

44
New cards

devote something to doing something

devote something to something

cống hiến thứ gì cho thứ gì/ việc gì

I could only devote two hours a day to the work.

(Tôi chỉ có thể dành ra hai tiếng mỗi ngày cho công việc.)

45
New cards

be admired for something

được ngưỡng mộ vì điều gì

The school is widely admired for its excellent teaching.

(Ngôi trường được ngưỡng mộ rộng rãi vì chất lượng giảng dạy tuyệt vời.)

46
New cards

drop out

bỏ học

She dropped out at the age of 17.

(Cô ấy bỏ học năm 17 tuổi.)

47
New cards

be diagnosed with something

được chẩn đoán mắc bệnh gì

He has recently been diagnosed with cancer.

(Anh ấy gần đây bị chẩn đoán mắc ung thư.)

48
New cards

pass away

qua đời

My grandmother passed away when I was in college.

(Bà tôi qua đời hồi tôi học đại học.)

49
New cards

be dedicated to something

cống hiến cho thứ gì

She is dedicated to her job.

(Cô cống hiến cho công việc.)

50
New cards

attend school/college

đi học

He's the only child in his family to attend college.

(Anh là người duy nhất trong gia đình đi học đại học.)