1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
admire
v
/ədˈmaɪə(r)/
ngưỡng mộ
He is widely admired as a journalist.
(Anh ấy rất được ngưỡng mộ với tư cách là một nhà báo.)
volunteer
v
/ˌvɒlənˈtɪə(r)/
tình nguyện
I volunteered to help clean up the beach.
(Tôi tình nguyện dọn dẹp bãi biển.)
army
n
/ˈɑːmi/
quân đội
He led the army into battle.
(Ông dẫn dắt đội quân chiến đấu.)
surgeon
n
/ˈsɜːdʒən/
bác sĩ phẫu thuật
Surgeons performed two operations on him yesterday.
(Các bác sĩ đã tiến hành hai cuộc phẫu thuật cho anh ngày hôm qua.)
resistance war
n
/rɪˈzɪstəns wɔː(r)/
cuộc kháng chiến
My uncle fought in the resistance war against France.
(Chú tôi chiến đấu trong cuộc kháng chiến chống Pháp.)
diary
n
/ˈdaɪəri/
nhật ký
I started keeping a diary when I was thirteen.
(Tôi bắt đầu viết nhật ký năm 13 tuổi.)
field hospital
n
/ˈfiːld hɒspɪtl/
bệnh viện tạm thời gần chiến trường
They built a field hospital.
(Họ đã xây dựng một bệnh viện dã chiến.)
account
n
/əˈkaʊnt/
câu chuyện
She gave the police a full account of the incident.
(Cô kể cho cảnh sát toàn bộ sự việc.)
experience
n
/ɪkˈspɪəriəns/
trải nghiệm
It was her first experience of living alone.
(Đó là trải nghiệm lần đầu sống một mình của cô.)
enemy
n
/ˈenəmi/
kẻ thù
They decided to use the weapon against the enemy.
(Họ quyết định sử dụng vũ khí chống lại kẻ địch.)
duty
n
/ˈdjuːti/
nghĩa vụ, nhiệm vụ
It is my duty to report it to the police.
(Tôi có nghĩa vụ phải báo cáo cho cảnh sát.)
hero
n
/ˈhɪərəʊ/
anh hùng
He was a hero of the First World War.
(Anh là một anh hùng trong thế chiến thứ nhất.)
devote
v
/dɪˈvəʊt/
cống hiến
She devoted herself to her career.
(Cô cống hiến cho sự nghiệp.)
youth
n
/juːθ/
tuổi trẻ
He had been a talented musician in his youth.
(Hồi còn trẻ, ông là một nhạc sĩ tài năng.)
death
n
/deθ/
cái chết
Her death came at the age of 82.
(Bà qua đời năm 82 tuổi.)
attend
v
/əˈtend/
đi học, tham dự
Our children attend the same school.
(Các con tôi học cùng trường.)
childhood
n
/ˈtʃaɪldhʊd/
tuổi thơ ấu
He spent his childhood in India.
(Hồi còn bé, anh sống ở Ấn Độ.)
marriage
n
/ˈmærɪdʒ/
cuộc hôn nhân
This is his second marriage.
(Đây là cuộc hôn nhân thứ hai của anh.)
impressive
adj
/ɪmˈpresɪv/
đầy ấn tượng
She was very impressive in the interview.
(Cô thể hiện rất ấn tượng trong buổi phỏng vấn.)
achievement
n
/əˈtʃiːvmənt/
thành tựu
It was a remarkable achievement for such a young player.
(Đó là một thành tích đáng nể với một vận động viên trẻ tuổi như vậy.)
biological
adj
/ˌbaɪəˈlɒdʒɪkl/
(quan hệ) ruột thịt
He finally found his biological parents.
(Cuối cùng anh cũng tìm được bố mẹ ruột của mình.)
adopt
v
/əˈdɒpt/
nhận con nuôi
She adopted three children from the orphanage.
(Cô nhận nuôi ba đứa ở trại trẻ mồ côi.)
bond
v
/bɒnd/
kết thân, kết nối
Mothers who are too strict fail to bond with their children.
(Những người mẹ quá nghiêm khắc thường không thể kết thân với con cái.)
accessible
adj
/əkˈsesəbl/
dễ tiếp cận
These documents are not accessible to the public.
(Người dân không thể tiếp cận những tài liệu này.)
touchscreen
n
/ˈtʌtʃskriːn/
màn hình chạm
Customers use a touchscreen to buy tickets.
(Khách hàng sử dụng màn hình chạm để mua vé.)
cutting-edge
adj
/ˌkʌtɪŋ ˈedʒ/
hiện đại
It was its cutting-edge design that set this smartphone apart.
(Chính thiết kế hiện đại đã khiến chiếc điện thoại thông minh này khác biệt.)
stylish
adj
/ˈstaɪlɪʃ/
kiểu cách
You look very stylish.
(Trông bạn rất kiểu cách.)
animated
adj
/ˈænɪmeɪtɪd/
hoạt hình
He prefers to watch animated films.
(Anh ấy thích xem phim hoạt hình.)
blockbuster
n
/ˈblɒkbʌstə(r)/
phim bom tấn
It's a Hollywood blockbuster.
(Nó là một bộ phim bom tấn Hollywood.)
diagnose
v
/ˌdaɪəɡˈnəʊz/
chẩn đoán
His cancer was first diagnosed last year.
(Cô ấy bị chẩn đoán mắc bệnh ung thư vào năm ngoái.)
rare
adj
/reə(r)/
hiếm
The bacteria can cause infection and, in rare cases, blindness.
(Vi khuẩn có thể gây ra nhiễm trùng, và trong một số trường hợp hiếm có thể gây ra mù loà.)
cancer
n
/ˈkænsə(r)/
ung thư
The drug can lower the risk of breast cancer.
(Loại thuốc này có thể làm giảm nguy cơ mắc ung thư vú.)
visionary
adj
/ˈvɪʒənri/
có tầm nhìn
He's a visionary leader.
(Ông ấy là một nhà lãnh đạo có tầm nhìn.)
creative
adj
/kriˈeɪtɪv/
sáng tạo
She's very creative - she writes poetry and draws.
(Cô ấy rất sáng tạo - cô ấy viết thơ và vẽ tranh.)
genius
n
/ˈdʒiːniəs/
thiên tài
You're an absolute genius!
(Anh quả là thiên tài.)
Military
n
/ˈmɪlətri/
quân sự
He served in the military.
(Anh phục vụ trong quân ngũ.)
the Communist Party
n
/ðə ˈkɒmjənɪst pɑːti/
Đảng Cộng sản
The Communist Party of Vietnam was founded in February 3, 1930.
(Đảng Cộng sản Việt Nam được thành lập vào ngày 3/2/1930.)
battle
n
/ˈbætl/
trận chiến
His father had been killed in battle.
(Bố mẹ bị giết hại trong khi chiến đấu.)
biography
n
/baɪˈɒɡrəfi/
tiểu sử
He wrote a biography of Winston Churchill.
(Anh ấy viết tiểu sử Winston Churchill.)
rule
v/n
/ruːl/
trị vì, cai trị
At that time, King John ruled England.
(Vào thời điểm đó, vua John trị vị Anh quốc.)
determination
n
/dɪˌtɜːmɪˈneɪʃn/
lòng quyết tâm
They had survived by determination.
(Họ đã sống sót bằng sự quyết tâm.)
defeat
v
/dɪˈfiːt/
đánh bại
They finally defeated the enemy.
(Họ cuối cùng cũng đánh bại kẻ địch.)
ambitious
adj
/æmˈbɪʃəs/
tham vọng
I've never been particularly ambitious.
(Tôi chưa bao giờ đặc biệt tham vọng.)
devote something to doing something
devote something to something
cống hiến thứ gì cho thứ gì/ việc gì
I could only devote two hours a day to the work.
(Tôi chỉ có thể dành ra hai tiếng mỗi ngày cho công việc.)
be admired for something
được ngưỡng mộ vì điều gì
The school is widely admired for its excellent teaching.
(Ngôi trường được ngưỡng mộ rộng rãi vì chất lượng giảng dạy tuyệt vời.)
drop out
bỏ học
She dropped out at the age of 17.
(Cô ấy bỏ học năm 17 tuổi.)
be diagnosed with something
được chẩn đoán mắc bệnh gì
He has recently been diagnosed with cancer.
(Anh ấy gần đây bị chẩn đoán mắc ung thư.)
pass away
qua đời
My grandmother passed away when I was in college.
(Bà tôi qua đời hồi tôi học đại học.)
be dedicated to something
cống hiến cho thứ gì
She is dedicated to her job.
(Cô cống hiến cho công việc.)
attend school/college
đi học
He's the only child in his family to attend college.
(Anh là người duy nhất trong gia đình đi học đại học.)