Thẻ ghi nhớ: THTH 3 bài 4 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/81

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:42 PM on 4/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

82 Terms

1
New cards

상의

áo

2
New cards

하의

quần

3
New cards

신사복

Âu phục nam

4
New cards

숙녀북

trang phục nữ

5
New cards

아동복

Quần áo trẻ em

6
New cards

겉옷

Áo ngoài

7
New cards

속옷

Áo trong

8
New cards

정장

Đồ vest

9
New cards

캐주얼

Trang phục thường ngày

10
New cards

교복

Đồng phục học sinh

11
New cards

운동복

Trang phục thể thao

12
New cards

등산복

Trang phục leo núi

13
New cards

잘 맞다

vừa vặn

14
New cards

헐렁하다

rộng

15
New cards

끼다

chật

16
New cards

치수가 크다/작다

chỉ số to, nhỏ

17
New cards

허리가 크다/작다

Vòng eo to/ nhỏ

18
New cards

소매가 길다/짧다

ống tay dài/ngắn

19
New cards

교환

Đổi lại (hàng hóa)

20
New cards

환불

trả hàng (lấy lại tiền)

21
New cards

상표

Nhãn hiệu sản phẩm

22
New cards

영수증

Hoá đơn

23
New cards

질이 좋다/나쁘다

Chất liệu tốt/không tốt

24
New cards

색상이 진하다/ 연하다

Màu đậm/nhạt

25
New cards

무난하다

Nhẹ nhàng, thanh lịch

26
New cards

어울리다

Phù hợp, hợp

27
New cards

유행하다

thịnh hành

28
New cards

유행을 뒤떨어지다

lỗi mốt

29
New cards

유행이 지나다

hết mốt

30
New cards

마음에 들다/ 안 들다

thích, ưng ý/ không ưng ý

31
New cards

유형

Loại hình

32
New cards

쇼핑센터

trung tâm mua sắm

33
New cards

할인 매장

Khu bán hàng giảm giá

34
New cards

인터넸 쇼핑

mua sắm qua mạng

35
New cards

홈쇼핑

Mua sắm tại nhà

36
New cards

배송료

phí vận chuyển

37
New cards

배송하다

Vận chuyển hàng

38
New cards

주문하다

Đặt hàng, gọi món

39
New cards

반품하다

trả lại hàng

40
New cards

어둡다

tối

41
New cards

화려하다

rực rỡ, sặc sỡ

42
New cards

결제하다

(v) thanh toán, thanh lý

43
New cards

진하다

đậm

44
New cards

단추

cúc áo

45
New cards

얼룩

vết bẩn

46
New cards

떨어지다

rơi

47
New cards

구멍

cái lỗ

48
New cards

일시불

thanh toán 1 lần

49
New cards

할부

trả góp

50
New cards

창립

thành lập

51
New cards

맞이하다

đón tiếp

52
New cards

포인트

điểm

53
New cards

천국

thiên đường

54
New cards

멈추다

dừng lại, ngưng lại (hơi thở)

55
New cards

결정하다

quyết định

56
New cards

소비자

người tiêu dùng

57
New cards

다양하다

Đa dạng, phức tạp

58
New cards

여가

thời gian rảnh, thời gian rỗi, thời gian nghỉ.

59
New cards

단점

nhược điểm

60
New cards

실제

thực tế

61
New cards

차이

sự khác biệt

62
New cards

장점

ưu điểm

63
New cards

방식

phương thức

64
New cards

변화

sự thay đổi

65
New cards

교환권

Quyền đổi hàng, chứng từ đổi hàng

66
New cards

구멍이 있다

có lỗ

67
New cards

매장

nơi bán hàng

68
New cards

보장하다

bảo đảm

69
New cards

불만

bất mãn

70
New cards

사이즈

kích thước (size)

71
New cards

수선비

tiền sửa chữa

72
New cards

수선하다

sửa chữa

73
New cards

실수

sai lầm

74
New cards

얼룩

vết bẩn

75
New cards

여가 시간

thời gian rảnh rỗi

76
New cards

유행을 타다

đang thịnh hành

77
New cards

이상이 있다

Có sự khác thường

78
New cards

적립하다

Tích luỹ

79
New cards

주방용품

Đồ dùng nhà bếp

80
New cards

지퍼

Khoá kéo, phéc mơ tuya

81
New cards

판매하다

bán hàng

82
New cards

환불을 받다

được hoàn tiền