1/81
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
상의
áo
하의
quần
신사복
Âu phục nam
숙녀북
trang phục nữ
아동복
Quần áo trẻ em
겉옷
Áo ngoài
속옷
Áo trong
정장
Đồ vest
캐주얼
Trang phục thường ngày
교복
Đồng phục học sinh
운동복
Trang phục thể thao
등산복
Trang phục leo núi
잘 맞다
vừa vặn
헐렁하다
rộng
끼다
chật
치수가 크다/작다
chỉ số to, nhỏ
허리가 크다/작다
Vòng eo to/ nhỏ
소매가 길다/짧다
ống tay dài/ngắn
교환
Đổi lại (hàng hóa)
환불
trả hàng (lấy lại tiền)
상표
Nhãn hiệu sản phẩm
영수증
Hoá đơn
질이 좋다/나쁘다
Chất liệu tốt/không tốt
색상이 진하다/ 연하다
Màu đậm/nhạt
무난하다
Nhẹ nhàng, thanh lịch
어울리다
Phù hợp, hợp
유행하다
thịnh hành
유행을 뒤떨어지다
lỗi mốt
유행이 지나다
hết mốt
마음에 들다/ 안 들다
thích, ưng ý/ không ưng ý
유형
Loại hình
쇼핑센터
trung tâm mua sắm
할인 매장
Khu bán hàng giảm giá
인터넸 쇼핑
mua sắm qua mạng
홈쇼핑
Mua sắm tại nhà
배송료
phí vận chuyển
배송하다
Vận chuyển hàng
주문하다
Đặt hàng, gọi món
반품하다
trả lại hàng
어둡다
tối
화려하다
rực rỡ, sặc sỡ
결제하다
(v) thanh toán, thanh lý
진하다
đậm
단추
cúc áo
얼룩
vết bẩn
떨어지다
rơi
구멍
cái lỗ
일시불
thanh toán 1 lần
할부
trả góp
창립
thành lập
맞이하다
đón tiếp
포인트
điểm
천국
thiên đường
멈추다
dừng lại, ngưng lại (hơi thở)
결정하다
quyết định
소비자
người tiêu dùng
다양하다
Đa dạng, phức tạp
여가
thời gian rảnh, thời gian rỗi, thời gian nghỉ.
단점
nhược điểm
실제
thực tế
차이
sự khác biệt
장점
ưu điểm
방식
phương thức
변화
sự thay đổi
교환권
Quyền đổi hàng, chứng từ đổi hàng
구멍이 있다
có lỗ
매장
nơi bán hàng
보장하다
bảo đảm
불만
bất mãn
사이즈
kích thước (size)
수선비
tiền sửa chữa
수선하다
sửa chữa
실수
sai lầm
얼룩
vết bẩn
여가 시간
thời gian rảnh rỗi
유행을 타다
đang thịnh hành
이상이 있다
Có sự khác thường
적립하다
Tích luỹ
주방용품
Đồ dùng nhà bếp
지퍼
Khoá kéo, phéc mơ tuya
판매하다
bán hàng
환불을 받다
được hoàn tiền