1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
sequester
/sɪˈkwɛstər/
(verb
hấp thụ
eg: Trees sequester carbon dioxide from the atmosphere. (Cây cối hấp thụ carbon dioxide từ khí quyển.)
creature
/ˈkriːtʃər/
(noun)
chỉ chung động vật, sinh vật sống trên Trái Đất.
eg: Whales are magnificent creatures. (Cá voi là những sinh vật tuyệt đẹp.)
disastrous
/dɪˈzɑːstrəs/
(adjective) disastrous consequences
thảm khốc
eg: The earthquake had disastrous consequences for the region. (Trận động đất đã gây ra những hậu quả thảm khốc cho khu vực.)
The company's decision to invest in that project was disastrous. (Quyết định đầu tư vào dự án đó của công ty là một thảm họa.)
dig
/dɪɡ/
(verb (transitive verb))
đào
eg:They dug a hole in the ground to plant a tree. (Họ đã đào một cái hố trên đất để trồng cây.)
reposition
/ˌriːpəˈzɪʃən/
(verb (transitive verb))
sắp xếp lại
eg: She repositioned the furniture in the room to create more space. (Cô ấy đã sắp xếp lại đồ đạc trong phòng để tạo thêm không gian.)
disintegrate
/dɪsˈɪntɪɡreɪt/
(verb (intransitive verb))
phân hủy
eg: The rock disintegrated over time due to erosion. (Tảng đá bị phân hủy theo thời gian do xói mòn.)
retention
/rɪˈtɛnʃən/
(noun)
sự giữ lại
eg: The company is focused on customer retention. (Công ty đang tập trung vào việc giữ chân khách hàng.)
mature
/məˈtʃʊr/
(adjective)
trưởng thành
eg: She is a very mature young woman. (Cô ấy là một phụ nữ trẻ rất chín chắn.)
liquid
/ˈlɪkwɪd/
(adjective)
lỏng
eg: Water is a liquid. (Nước là một chất lỏng.)
junk
/dʒʌŋk/
(noun)
rác rưởi, những thứ k còn gtri use
eg: We need to get rid of all this junk. (Chúng ta cần phải bỏ hết đống rác này đi.)
legacy
/ˈleɡəsi/
(noun)
di sản
eg: Her artistic legacy will live on for generations. (Di sản nghệ thuật của bà sẽ còn sống mãi trong nhiều thế hệ.)
timber = wood
/ˈtɪmbər/
(noun)
gỗ
eg: The house is built of timber. (Ngôi nhà được xây bằng gỗ.)
exhausted
/ɪɡˈzɔːstɪd/
(adj)
cạn kiệt
eg: The soil is exhausted from overuse. (Đất bị cạn kiệt do sử dụng quá mức.)
circuit
/ˈsɜːrkɪt/
(noun)
chu trình
eg: The electrical circuit was overloaded and caused a fire. (Mạch điện bị quá tải và gây ra hỏa hoạn.)
herb
/hɜːrb/
(noun)
thảo mộc
eg: Many herbs have medicinal properties. (Nhiều loại thảo mộc có đặc tính chữa bệnh.)
hollow
/ˈhɒləʊ/
(adjective)
rỗng
eg: The tree trunk was hollow inside. (Thân cây rỗng bên trong.)
dozen
/ˈdʌzn/
(noun)
hàng tá, số lượng lớn
eg: Dozens of people attended the concert. (Hàng chục người đã tham dự buổi hòa nhạc.)
sprout
/spraʊt/
(verb
nảy mầm, mọc
eg: New buds sprout in the spring. (Chồi mới mọc vào mùa xuân.)
associate with Sth
/əˈsəʊʃieɪt/
(verb
liên quan
eg: The color red is often associated with danger. (Màu đỏ thường được liên kết với sự nguy hiểm.)
susceptible
/səˈsɛptəbl/
(adjective) susceptible toSth
dễ bị ảnh hưởng bởi …
eg: Young children are more susceptible to infections. (Trẻ nhỏ dễ bị nhiễm trùng hơn.)
comprise = include - consist of
/kəmˈpraɪz/
(verb be comprised of something
chiếm, bao gồm
eg: The house comprises four bedrooms and two bathrooms. (Ngôi nhà bao gồm bốn phòng ngủ và hai phòng tắm.)
Bats comprise roughly one-fifth of all mammal species (Dơi chiếm khoảng một phần năm tổng số loài động vật có vú)
ease Sth = reduce = mitigate
/iːz/
(verb (transitive verb))
giảm bớt
eg: The medicine helped to ease the pain. (Thuốc đã giúp giảm đau.)
vital = important = crucial
/ˈvaɪtl/
(adjective)
quan trọng
eg: Bats play a vital role in maintaining the ecological balance. (Dơi đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái.)
passionate = enthusiast
/ˈpæʃənət/
(adjective)
đam mê
eg: She is passionate about her work. (Cô ấy rất đam mê công việc của mình.)
implication
/ˌɪmplɪˈkeɪʃn/
(noun) implications for Sth
sự ảnh hưởng
eg: His decision has far-reaching implications. (Quyết định của ông ấy có những tác động sâu rộng.)
devastating
/ˈdevəsteɪtɪŋ/
(adjective)
tàn khốc, tàn phá nặng nề
eg: The earthquake had a devastating effect on the region. (Trận động đất đã gây ra một hậu quả tàn khốc cho khu vực.)
strain
/streɪnd/
(adjective)
căng thẳng
eg:The company is under strain to meet the increased demand for its products. (Công ty đang chịu áp lực lớn để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng đối với các sản phẩm của mình.)
recover = restore
khôi phục
virgin
/ˈvɜːrdʒɪn/
(adjective)
nguyên sinh
eg: The company was criticized for its plans to build a factory on virgin land. (Công ty đã bị chỉ trích vì kế hoạch xây dựng một nhà máy trên vùng đất nguyên sơ.)
criticize
chỉ trích
countless
/ˈkaʊntləs/
(adjective)
vô số
eg: I have tried countless times to reach him by phone. (Tôi đã thử gọi điện cho anh ấy vô số lần.)
livelihood
/ˈlaɪvlihʊdz/
(noun)
kế sinh nhai
eg: Many farmers depend on agriculture for their livelihoods. (Nhiều nông dân phụ thuộc vào nông nghiệp để kiếm sống.)