Biology - Sinh hoc (2)

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

33 Terms

1
New cards

sequester

/sɪˈkwɛstər/

(verb

hấp thụ 
eg: Trees sequester carbon dioxide from the atmosphere. (Cây cối hấp thụ carbon dioxide từ khí quyển.)

2
New cards

creature

/ˈkriːtʃər/

(noun)

chỉ chung động vật, sinh vật sống trên Trái Đất.
eg: Whales are magnificent creatures. (Cá voi là những sinh vật tuyệt đẹp.)

3
New cards

disastrous

/dɪˈzɑːstrəs/

(adjective) disastrous consequences

thảm khốc 
eg: The earthquake had disastrous consequences for the region. (Trận động đất đã gây ra những hậu quả thảm khốc cho khu vực.)
The company's decision to invest in that project was disastrous. (Quyết định đầu tư vào dự án đó của công ty là một thảm họa.)

4
New cards

dig

/dɪɡ/

(verb (transitive verb))

đào 
eg:They dug a hole in the ground to plant a tree. (Họ đã đào một cái hố trên đất để trồng cây.)

5
New cards

reposition

/ˌriːpəˈzɪʃən/

(verb (transitive verb))

sắp xếp lại 
eg: She repositioned the furniture in the room to create more space. (Cô ấy đã sắp xếp lại đồ đạc trong phòng để tạo thêm không gian.)

6
New cards

disintegrate

/dɪsˈɪntɪɡreɪt/

(verb (intransitive verb))

phân hủy 
eg: The rock disintegrated over time due to erosion. (Tảng đá bị phân hủy theo thời gian do xói mòn.)

7
New cards

retention

/rɪˈtɛnʃən/

(noun)

sự giữ lại 
eg: The company is focused on customer retention. (Công ty đang tập trung vào việc giữ chân khách hàng.)

8
New cards

mature

/məˈtʃʊr/

(adjective)

trưởng thành 
eg: She is a very mature young woman. (Cô ấy là một phụ nữ trẻ rất chín chắn.)

9
New cards

liquid

/ˈlɪkwɪd/

(adjective)

lỏng 
eg: Water is a liquid. (Nước là một chất lỏng.)

10
New cards

junk

/dʒʌŋk/

(noun)

rác rưởi, những thứ k còn gtri use
eg: We need to get rid of all this junk. (Chúng ta cần phải bỏ hết đống rác này đi.)

11
New cards

legacy

/ˈleɡəsi/

(noun)

di sản 
eg: Her artistic legacy will live on for generations. (Di sản nghệ thuật của bà sẽ còn sống mãi trong nhiều thế hệ.)

12
New cards

timber = wood 

/ˈtɪmbər/

(noun)

gỗ
eg: The house is built of timber. (Ngôi nhà được xây bằng gỗ.)

13
New cards

exhausted

/ɪɡˈzɔːstɪd/

(adj)

cạn kiệt 
eg: The soil is exhausted from overuse. (Đất bị cạn kiệt do sử dụng quá mức.)

14
New cards

circuit

/ˈsɜːrkɪt/

(noun)

chu trình 
eg: The electrical circuit was overloaded and caused a fire. (Mạch điện bị quá tải và gây ra hỏa hoạn.)

15
New cards

herb

/hɜːrb/

(noun)

thảo mộc 
eg: Many herbs have medicinal properties. (Nhiều loại thảo mộc có đặc tính chữa bệnh.)

16
New cards

hollow

/ˈhɒləʊ/

(adjective)

rỗng 
eg: The tree trunk was hollow inside. (Thân cây rỗng bên trong.)

17
New cards

dozen

/ˈdʌzn/

(noun)

hàng tá, số lượng lớn 
eg: Dozens of people attended the concert. (Hàng chục người đã tham dự buổi hòa nhạc.)

18
New cards

sprout

/spraʊt/

(verb

nảy mầm, mọc
eg: New buds sprout in the spring. (Chồi mới mọc vào mùa xuân.)

19
New cards

associate with Sth 

/əˈsəʊʃieɪt/

(verb

liên quan 
eg: The color red is often associated with danger. (Màu đỏ thường được liên kết với sự nguy hiểm.)

20
New cards

susceptible

/səˈsɛptəbl/

(adjective) susceptible toSth 

dễ bị ảnh hưởng bởi …
eg: Young children are more susceptible to infections. (Trẻ nhỏ dễ bị nhiễm trùng hơn.)

21
New cards

comprise = include - consist of

/kəmˈpraɪz/

(verb be comprised of something

chiếm, bao gồm
eg: The house comprises four bedrooms and two bathrooms. (Ngôi nhà bao gồm bốn phòng ngủ và hai phòng tắm.)
Bats comprise roughly one-fifth of all mammal species (Dơi chiếm khoảng một phần năm tổng số loài động vật có vú)

22
New cards

ease Sth = reduce = mitigate 

/iːz/

(verb (transitive verb))

giảm bớt
eg: The medicine helped to ease the pain. (Thuốc đã giúp giảm đau.)

23
New cards

vital = important = crucial 

/ˈvaɪtl/

(adjective)

quan trọng 
eg: Bats play a vital role in maintaining the ecological balance. (Dơi đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái.)

24
New cards

passionate = enthusiast

/ˈpæʃənət/

(adjective)

đam mê
eg: She is passionate about her work. (Cô ấy rất đam mê công việc của mình.)

25
New cards

implication

/ˌɪmplɪˈkeɪʃn/

(noun) implications for Sth

sự ảnh hưởng 
eg: His decision has far-reaching implications. (Quyết định của ông ấy có những tác động sâu rộng.)

26
New cards

devastating

/ˈdevəsteɪtɪŋ/

(adjective)

tàn khốc, tàn phá nặng nề

eg: The earthquake had a devastating effect on the region. (Trận động đất đã gây ra một hậu quả tàn khốc cho khu vực.)

27
New cards

strain

/streɪnd/

(adjective)

căng thẳng
eg:The company is under strain to meet the increased demand for its products. (Công ty đang chịu áp lực lớn để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng đối với các sản phẩm của mình.)

28
New cards

recover = restore

khôi phục

29
New cards

virgin

/ˈvɜːrdʒɪn/

(adjective)

nguyên sinh
eg: The company was criticized for its plans to build a factory on virgin land. (Công ty đã bị chỉ trích vì kế hoạch xây dựng một nhà máy trên vùng đất nguyên sơ.)

30
New cards

criticize

chỉ trích 

31
New cards

countless

/ˈkaʊntləs/

(adjective)

vô số
eg: I have tried countless times to reach him by phone. (Tôi đã thử gọi điện cho anh ấy vô số lần.)

32
New cards

livelihood

/ˈlaɪvlihʊdz/

(noun)

kế sinh nhai
eg: Many farmers depend on agriculture for their livelihoods. (Nhiều nông dân phụ thuộc vào nông nghiệp để kiếm sống.)

33
New cards