1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
career choice
(n) lựa chọn nghề nghiệp
bartender
(n) người pha chế
fashion designer
(n) nhà thiết kế thời trang
garment worker
(n) công nhân may mặc
hairdresser
(n) thợ làm tóc
mechanic
(n) thợ cơ khí
vocational college
(n) trường cao đẳng nghề
training course
(n) khóa đào tạo
complete
(v) hoàn thành
informative
(adj) giàu thông tin
academic subject
(n) môn học học thuật
prepare (for)
(v) chuẩn bị (cho)
earn a living
(v) kiếm sống
skillful
(adj) khéo léo, lành nghề
achieve
(v) đạt được
passion
(n) đam mê
business management
(n) quản trị kinh doanh
tailor
(n) thợ may
surgeon
(n) bác sĩ phẫu thuật
dentist
(n) nha sĩ
cashier
(n) thu ngân
software engineer
(n) kỹ sư phần mềm
demanding
(adj) đòi hỏi cao
repetitive
(adj) lặp đi lặp lại
well-paid
(adj) được trả lương cao
successful
(adj) thành công
decisive
(adj) quyết đoán
creative
(adj) sáng tạo
stress-free
(adj) không căng thẳng
difficult
(adj) khó khăn
reasonable
(adj) hợp lý
mathematician
(n) nhà toán học
put off
(phr.v) trì hoãn
traffic jam
(n) tắc đường
hand-eye coordination
(n) sự phối hợp tay - mắt
patient
(adj) kiên nhẫn
calm
(adj) điềm tĩnh
surgical team
(n) đội ngũ phẫu thuật
suitable
(adj) phù hợp
medical university
(n) trường đại học y
seriously
(adv) một cách nghiêm túc
worker
(n) công nhân
ticket seller
(n) người bán vé
computer skill
(n) kỹ năng máy tính
collaborate
(v) hợp tác
confident
(adj) tự tin
career path
(n) con đường sự nghiệp
fashionable
(adj) hợp thời trang
good
(adj) giỏi
persuade
(v) thuyết phục
hair salon
(n) tiệm làm tóc
family tradition
(n) truyền thống gia đình
certificate
(n) chứng chỉ
solving problem
(n) giải quyết vấn đề
theoretical subject
(n) môn học lý thuyết
insist
(v) khăng khăng, nài nỉ
salary
(n) lương
painful
(adj) đau đớn
overestimate
(v) đánh giá quá cao
future job
(n) công việc tương lai
internship
(n) kỳ thực tập
job vacancy
(n) vị trí công việc trống
job satisfaction
(n) sự hài lòng trong công việc
job security
(n) sự đảm bảo công việc
job interview
(n) phỏng vấn xin việc
career development
(n) phát triển nghề nghiệp
career opportunity
(n) cơ hội nghề nghiệp
career counselor
(n) cố vấn nghề nghiệp
promotion
(n) sự thăng chức
experience
(n) kinh nghiệm
employment
(n) việc làm
occupation
(n) nghề nghiệp
profession
(n) nghề chuyên môn
job market
(n) thị trường lao động
field of work
(n) lĩnh vực làm việc
resume
(n) sơ yếu lý lịch
cover letter
(n) thư xin việc
permanent position
(n) vị trí lâu dài
temporary job
(n) công việc tạm thời
freelance work
(n) công việc tự do
apply (for a job)
(v) nộp đơn (xin việc)
resign
(v) từ chức
hire
(v) thuê
fire
(v) sa thải
get promoted
(v) được thăng chức
switch careers
(v) chuyển nghề
follow a career path
(v) theo đuổi con đường sự nghiệp
pursue a passion
(v) theo đuổi đam mê
work overtime
(v) làm thêm giờ
work full-time/part-time
(v) làm việc toàn thời gian / bán thời gian
rewarding
(adj) đáng làm, bổ ích
flexible
(adj) linh hoạt
routine
(adj) lặp đi lặp lại
competitive
(adj) cạnh tranh
qualified
(adj) đủ điều kiện
unemployed
(adj) thất nghiệp
ambitious
(adj) có tham vọng
realistic
(adj) thực tế
practical experience
(n) kinh nghiệm thực tế
job-related skills
(n) kỹ năng liên quan đến công việc