1/134
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
争论
v - zhēnglùn - argue
奇迹
n - qíjì - miracle
围绕
v - wéirào - được vây quanh
奔跑
v - bēnpǎo - run, gallop
蹄子
n - tízi - móng guốc (thú vật)
辩论
v - biànlùn - biện luận
青蛙
n - qīngwā - frog
啦
part - la - hợp âm của 了 và 啊
始终
adv - shǐzhōng - từ đầu đến cuối
脖子
n - bózi - neck
说服
v - shuōfú - persuade
摄影师
n - shèyǐngshī - photographer
毕竟
adv - bìjìng - after all
操场
n - cāochǎng - sports ground
洞
n - dòng - cave
插
v - chā - insert
棍
n - gùn - stick
系
v - jì - thắt (dây, đai)
匹
m - pǐ - lượng từ của ngựa
拦
v - lán - hold back
拍
v - pāi - take (a photo), shoot video
差距
n - chājù - gap (về năng lực, trình độ)
显示
v - xiǎnshì - show, display
意识
n/v - yìshi - nhận thức
艰苦
adj - jiānkǔ - arduous, difficult, tough
试验
n/v - shìyàn - trial
逐渐
adv - zhújiàn - gradually
改进
v - gǎijìn - improve
成熟
v/a - chéngshú - ripen, mature (người trưởng thành
兄弟
n - xiōngdī - brother
播放
v - bōfàng - broadcast
纪念
v - jìniàn - kỉ niệm
导演
n/v - dǎoyǎn - film director
瞬间
n - shùnjiān - chốc lát, giây phút, khoảnh khắc, trong chớp mắt
请求
n/v - qǐngqiú - thỉnh cầu
或许
adv - huòxǔ - perhaps
重大
adj - zhòngdà - trọng đại
加利福尼亚州
jiālífúníyà zhōu - California
斯坦福
sītǎn fú - Leland Stanford
科恩
kē'ēn - Cohen (surname)
麦布里奇
màibùlǐqí - Eadweard Muybridge
卢米埃尔
Lúmǐ'āi'ěr - Lumière (French surname)
闹钟
n - nàozhōng - alarm clock
危害
v - wēihài - harm
人类
n - rénlèi - human
机制
n - jīzhì - cơ chế
生物
n - shēngwù - sinh vật
规律
n/a - guīlǜ - quy luật
光线
n - guāngxiàn - ánh sáng (mặt trời)
必要
a - bìyào - necessary
过度
v - guòdù - quá độ
浅
a - qiǎn - shallow
现代
n/a - xiàndài - modern
享受
v - xiǎngshòu - hưởng thụ
用途
n - yòngtú - công dụng
实验
n/v - shíyàn - thực nghiệm
领
n - líng - chuông
所
part - suǒ - 所+V+的+N
状态
n - zhuàngtài - trạng thái
清醒
v/a - qīngxǐng - tỉnh táo
呼吸
v - hūxī - hít thở
心里
n - xīnlǐ - mentality, psychology
慌(张)
adj - huāng(zhāng) - luống cuống
情绪
n - qíngxù - emotion
低落
adj - dīluò - depressed
记忆
n/v - jìyì - remember, memory
计算
v - jìsuàn - calculate
相当
v - xiāngdāng - equal to
持续
v - chíxù - tiếp tục (không break)
数
num - shù - several
导致
v - dǎozhì - lead to
失眠
v - shīmián - insomnia
精神
n/a - jīngshén/jīngshen - tinh thần (n), sôi nổi (a)
专家
n - zhuānjiā - expert
采用
v - cǎiyòng - áp dụng
柔和
a - róuhé - gentle (tiếng nhạc, âm thanh…)
愿望
n - yuànwàng - wish
窗帘
n - chuānglián - curtain
市场
n - shìchǎng - thị trường
产品
n - chǎnpǐn - product
模仿
v - mófǎng - imitate
避免
v - bìmiǎn - prevent, avoid
传统
n/a - chuántǒng - tradition, traditional
生物钟
shēngwùzhōng - đồng hồ sinh học
新陈代谢
xīnchéndàixiè - sự trao đổi chất
肾上腺素
shènshàngxiànsù - adrenaline
血压
n - xuèyā - blood pressure
用户
n - yònghù - người dùng
颠球
v - diānqiú - tâng bónh
明星
n - míngxīng - celeb
直播
v - zhíbō - livestream
宝贝
n - bāobèi - bảo bối
逗
v - dòu - tease
宣传
v - xuānchuán - marketing, tuyên truyền
手笔
n - shǒubǐ - chi tiền mạnh tay, hào phóng
推广
v - tuīguǎng - promote, popularize
注册
v - zhùcè - register
召开
v - zhàokāi - triệu tập, tổ chức (cuộc họp)
合作
v - hézuò - hợp tác
伙伴
n - huǒbàn - đối tác