1/45
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
争论
v - zhēnglùn - argue
奇迹
n - qíjì - miracle
围绕
v - wéirào - được vây quanh
奔跑
v - bēnpǎo - run, gallop
蹄子
n - tízi - móng guốc (thú vật)
辩论
v - biànlùn - biện luận
青蛙
n - qīngwā - frog
啦
part - la - hợp âm của 了 và 啊
始终
adv - shǐzhōng - từ đầu đến cuối
脖子
n - bózi - neck
说服
v - shuōfú - persuade
摄影师
n - shèyǐngshī - photographer
毕竟
adv - bìjìng - after all
操场
n - cāochǎng - sports ground
洞
n - dòng - cave
插
v - chā - insert
棍
n - gùn - stick
系
v - jì - thắt (dây, đai)
匹
m - pǐ - lượng từ của ngựa
拦
v - lán - hold back
拍
v - pāi - take (a photo), shoot video
差距
n - chājù - gap (về năng lực, trình độ)
显示
v - xiǎnshì - show, display
意识
n/v - yìshi - nhận thức
艰苦
adj - jiānkǔ - arduous, difficult, tough
试验
n/v - shìyàn - trial
逐渐
adv - zhújiàn - gradually
改进
v - gǎijìn - improve
成熟
v/a - chéngshú - ripen, mature (người trưởng thành
兄弟
n - xiōngdī - brother
播放
v - bōfàng - broadcast
纪念
v - jìniàn - kỉ niệm
导演
n/v - dǎoyǎn - film director
瞬间
n - shùnjiān - chốc lát, giây phút, khoảnh khắc, trong chớp mắt
请求
n/v - qǐngqiú - thỉnh cầu
或许
adv - huòxǔ - perhaps
重大
adj - zhòngdà - trọng đại
加利福尼亚州
jiālífúníyà zhōu - California
斯坦福
sītǎn fú - Leland Stanford
科恩
kē'ēn - Cohen (surname)
麦布里奇
màibùlǐqí - Eadweard Muybridge
卢米埃尔
Lúmǐ'āi'ěr - Lumière (French surname)