1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
crime (n)
tội phạm (/kra ɪ m/)
criminal (n)
tội phạm (người) (/ ˈ kr ɪ m ɪ nəl/)
police (n)
cảnh sát (/pə ˈ li ː s/)
prison (n)
nhà tù (/ ˈ pr ɪ z.ən/)
thief (n)
kẻ trộm (/θi ː f/)
robbery (n)
vụ cướp (/ ˈ r ɒ bəri/)
murder (n)
vụ giết người (/ ˈ m ɜː .dər/)
law (n)
luật pháp (/lɔ ː /)
lawyer (n)
luật sư (/ ˈ lɔ ɪ .ər/)
court (n)
tòa án (/kɔ ː t/)
suspect (n)
nghi phạm (/sə ˈ spekt/)
arrest (v)
bắt giữ (/ə ˈ rest/)
witness (n)
nhân chứng (/ ˈ w ɪ t.nəs/)
guilty (adj)
có tội (/ ˈɡɪ lti/)
innocent (adj)
vô tội (/ ˈɪ nəsənt/)