advanced pakage vocabulary

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/21

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:23 PM on 5/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

22 Terms

1
New cards

clinical

(adj) lâm sàng

2
New cards

dreary

(adj) buồn tẻ, u ám, ảm đạm

3
New cards

entail

(v) đòi hỏi, kéo theo

4
New cards

foment

(v) khơi gợi lên

5
New cards

geriatric

(adj) thuộc về lão khoa/người cao tuổi

6
New cards

pitiable

(adj) đáng thương

7
New cards

abysmal

(adj) vô cùng tồi tệ, kém cỏi

8
New cards

capitalize

(v) tận dụng, khai thác

9
New cards

coincide

(v) xảy ra đồng thời, trùng khớp

10
New cards

condone

(v) bỏ qua, tha thứ, làm ngơ

11
New cards

conviction

(n) sự kết án

niềm tin vững chắc

12
New cards

demur

(v) ngần ngại; lời phản đối

13
New cards

incite

(v) kích động, xúi giục

14
New cards

inversion

(n) đảo ngược

15
New cards

opine

(v) bày tỏ ý kiến

16
New cards

oust

(v) đuổi, phế truất

17
New cards

ramify

(v) phân nhánh

18
New cards

retention

(n) tỷ lệ giữ chân

19
New cards

agitate

(v) làm phiền, làm ai đó tức giận

20
New cards

fiscal

(adj) thuộc về ngân sách nhà nước

21
New cards

freewheeling

(adj) hành động tự do

22
New cards