1/16
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
contributor (n)
nhân tố đóng góp
organised (adj)
gọn gàng, có tổ chức
neat (adj)
gọn gàng
associate with (v)
liên kết, gắn với
universal (adj)
phổ biến, rộng rãi
by hand
thủ công, bằng tay
tiny fraction
phần rất nhỏ
plague (n)
bệnh dịch
widespread (adj)
lan rộng
call for (v)
kêu gọi
record (n/v)
ghi chép, bản ghi
safeguard (v)
bảo vệ
unfulfilled (adj)
chưa được hoàn thành
expert (n)
chuyên gia
expertise (n)
chuyên môn
evident (adj)
rõ ràng