1/54
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
계획
kế hoạch
학업
học tập
진학
lên lớp
유학
du học
어학연수
học tiếng
대학원
cao học (sau đại học)
직업
nghề nghiệp
연구자
nhà nghiên cứu
경영자
người kinh doanh
변호사
luật sư
아나운서
phát thanh viên, ng dẫn chương trình
미용사
thợ làm tóc
직장
nơi làm việc
여행사
công ty du lịch
항공사
hãng hàng không
출판사
nhà xuất bản
신문사
tòa soạn báo
무역 회사
công ty thương mại
방송국
đài truyền hình
건설 회사
công ty xây dựng
계획투자부
bộ Kế hoạch Đầu tư
협력 회사
công ty liên doanh
자문 회사
công ty tư vấn
외국 투자 회사
công ty đầu tư nước ngoài
공사
công ty quốc doanh
합작사
công ty liên doanh
산업단지
khu công nghiệp
과목
môn học
글쓰기
viết văn
기타
khác
꿈
giấc mơ
끊다
ngắt, ngừng
내려가다
đi xuống
다녀오다
đi rồi về
동안
trong suốt (chỉ thời gian)
등록금
tiền học phí
벌써
đã, rồi
봉사 활동
hoạt động tình nguyện
상
giải thưởng
언제든지
bất kỳ lúc nào
우수상
giải xuất sắc
응원
cổ vũ
인기상
giải được nhiều người yêu thích
일시
ngày giờ
입학
Nhập học
자르다
cắt
졸업
tốt nghiệp
최우수상
giải xuất sắc nhất
취직
xin việc
특히, 특별하다
đặc biệt
학기
học kỳ
헤어지다
chia tay
모이다
Tập trung, tập hợp, tụ tập
학기
học kỳ
직접
trực tiếp