sc2 Bài 14: 계획

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:06 AM on 6/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

55 Terms

1
New cards

계획

kế hoạch

2
New cards

학업

học tập

3
New cards

진학

lên lớp

4
New cards

유학

du học

5
New cards

어학연수

học tiếng

6
New cards

대학원

cao học (sau đại học)

7
New cards

직업

nghề nghiệp

8
New cards

연구자

nhà nghiên cứu

9
New cards

경영자

người kinh doanh

10
New cards

변호사

luật sư

11
New cards

아나운서

phát thanh viên, ng dẫn chương trình

12
New cards

미용사

thợ làm tóc

13
New cards

직장

nơi làm việc

14
New cards

여행사

công ty du lịch

15
New cards

항공사

hãng hàng không

16
New cards

출판사

nhà xuất bản

17
New cards

신문사

tòa soạn báo

18
New cards

무역 회사

công ty thương mại

19
New cards

방송국

đài truyền hình

20
New cards

건설 회사

công ty xây dựng

21
New cards

계획투자부

bộ Kế hoạch Đầu tư

22
New cards

협력 회사

công ty liên doanh

23
New cards

자문 회사

công ty tư vấn

24
New cards

외국 투자 회사

công ty đầu tư nước ngoài

25
New cards

공사

công ty quốc doanh

26
New cards

합작사

công ty liên doanh

27
New cards

산업단지

khu công nghiệp

28
New cards

과목

môn học

29
New cards

글쓰기

viết văn

30
New cards

기타

khác

31
New cards

giấc mơ

32
New cards

끊다

ngắt, ngừng

33
New cards

내려가다

đi xuống

34
New cards

다녀오다

đi rồi về

35
New cards

동안

trong suốt (chỉ thời gian)

36
New cards

등록금

tiền học phí

37
New cards

벌써

đã, rồi

38
New cards

봉사 활동

hoạt động tình nguyện

39
New cards

giải thưởng

40
New cards

언제든지

bất kỳ lúc nào

41
New cards

우수상

giải xuất sắc

42
New cards

응원

cổ vũ

43
New cards

인기상

giải được nhiều người yêu thích

44
New cards

일시

ngày giờ

45
New cards

입학

Nhập học

46
New cards

자르다

cắt

47
New cards

졸업

tốt nghiệp

48
New cards

최우수상

giải xuất sắc nhất

49
New cards

취직

xin việc

50
New cards

특히, 특별하다

đặc biệt

51
New cards

학기

học kỳ

52
New cards

헤어지다

chia tay

53
New cards

모이다

Tập trung, tập hợp, tụ tập

54
New cards

학기

học kỳ

55
New cards

직접

trực tiếp