The pirates of the ancient Mediterranean (Ielts reading)

0.0(0)
Studied by 3 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/62

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:07 AM on 6/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

63 Terms

1
New cards

misfit

(n) người không hòa nhập, kẻ lập dị

2
New cards

daredevil

(n) người liều lĩnh

3
New cards

swashbuckler

(n) kẻ phiêu lưu mạo hiểm, tay kiếm sĩ gan dạ

4
New cards

prowl

(v) rình rập, lảng vảng săn mồi

5
New cards

raid

(v/n) tấn công, cướp bóc

6
New cards

merchant

(adj/n) thương mại; thương nhân

7
New cards

vital

(adj) cực kỳ quan trọng

8
New cards

might

(n) sức mạnh, quyền lực

9
New cards

eradicate

(v) xóa bỏ hoàn toàn, tiêu diệt tận gốc

10
New cards

predate

(v) có trước, tồn tại trước

11
New cards

fertile

(adj) màu mỡ

12
New cards

rugged

(adj) gồ ghề, hiểm trở

13
New cards

mountainous

(adj) nhiều núi

14
New cards

marine

(adj) thuộc biển

15
New cards

seafaring

(adj) đi biển, hàng hải

16
New cards

unsurpassed

(adj) vô song, không gì sánh bằng

17
New cards

cove

(n) vịnh nhỏ

18
New cards

restricted

(adj) bị hạn chế

19
New cards

navigable

(adj) có thể đi lại bằng tàu thuyền

20
New cards

laden with (adj) chất đầy, chở đầy

21
New cards

surrender

(v) đầu hàng

22
New cards

retaliation

(n) sự trả đũa

23
New cards

resort to

(v) viện đến, sử dụng như biện pháp cuối cùng

24
New cards

wartime

(n/adj) thời chiến

25
New cards

employ

(v) sử dụng, thuê nhân viên

26
New cards

diplomatic

(adj) thuộc ngoại giao

27
New cards

correspondence

(n) thư từ, trao đổi thư tín

28
New cards

ally

(n) đồng minh

29
New cards

pressing

(adj) cấp bách

30
New cards

distinct

(adj) riêng biệt, khác biệt rõ ràng

31
New cards

assure

(v) cam đoan, đảm bảo

32
New cards

subject

(n) thần dân, công dân dưới quyền cai trị, đối tượng nghiên cứu

33
New cards

warfare

(n) chiến tranh, hoạt động quân sự

34
New cards

condone

(v) dung túng, bỏ qua

35
New cards

glorify

(v) ca ngợi, tôn vinh

36
New cards

daring

(adj) táo bạo, liều lĩnh

37
New cards

engage in

(v) tham gia vào

38
New cards

orator

(n) diễn giả, nhà hùng biện

39
New cards

ambassador

(n) đại sứ

40
New cards

detour

(n/v) đi đường vòng

41
New cards

officials

(n) quan chức

42
New cards

capture

(v) chiếm giữ, bắt giữ

43
New cards

onboard

(adv/adj) trên tàu

44
New cards

liberal

(adj) cởi mở, khoan dung

45
New cards

tolerate

(v) khoan dung, chấp nhận

46
New cards

curtail

(v) hạn chế, cắt giảm

47
New cards

hamper

(v) cản trở

48
New cards

raid

(n/v) cuộc đột kích, cướp bóc

49
New cards

mining

(n) khai khoáng

50
New cards

senate

(n) thượng viện

51
New cards

embolden

(v) làm trở nên táo bạo hơn

52
New cards

dignitary

(n) nhân vật cấp cao, quan chức cấp cao

53
New cards

ransom

(n) tiền chuộc

54
New cards

hostage

(n) con tin

55
New cards

outlive

(v) tồn tại lâu hơn, vượt quá thời kỳ hữu ích

56
New cards

concerted

(adj) phối hợp, đồng lòng

57
New cards

grant

(v) cấp, trao

58
New cards

menace

(n) mối đe dọa

59
New cards

commander

(n) chỉ huy

60
New cards

cleanse

(v) loại bỏ, quét sạch

61
New cards

troop

(n) binh lính

62
New cards

maritime

(adj) thuộc hàng hải, biển

63
New cards