1/45
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
henge
hào
ditch
mương
dig
đào
bank
bờ
deer antler
nhung hươu
pit
hố
timber post
cột gỗ
archaelogical(adj)
khảo cổ học
builder
ng xây dựng
sledge
xe trượt tuyết
roller
bánh lăn
theory
lý thuyết
fashion(v)
tạo hình
tree trunk
thân cây
pull
lôi kéo
haul
lôi
ox
con bò đực
hypothesis(n)
giả thuyết
geological(adj)
địa chất học
geologist
nhà địa chất
druide
tu sĩ
expert(n)
chuyên gia
function
chức năng
scholar
học giả
consensus
thỏa thuận
burial(n)
mai táng
astronomer
nhà thiên văn học
cluster(n)
cụm
operate(v)
vận hành
construction
sự thi công
phase(n)
giai đoạn
slab(n)
phiến
outer(adj)
bên ngoài
proof(n)
bằng chứng
radiocarbon
carbon phóng xạ
reveal(v)
tiết lộ
claim(v)
khẳng định
inhabit(v)
trú ngụ
region(n)
vùng đất
solstice(n)
hạ chí
indicate(v)
biểu thị
artfact(n)
cổ vật
distinct(adj)
riêng bt
tribe
bộ lạc
criticism
sự chỉ trích
critic
nhà phê bình