Khoá Luyện Giải Đề (Thường); Bảng Từ Ngày 15/3/2024

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:59 PM on 6/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

Offend

Xúc phạm, làm mất lòng

2
New cards

Affirm

Khẳng định

3
New cards

Assign

Phân công, giao cho, định cho, quy cho ai cái gì…

4
New cards

Acute

Sắc sảo, tinh, thính

5
New cards

Settle

-Quyết định, sắp xếp cái gì đó

-Định cư

-Tìm ra giải pháp cho một vấn đề, kết thúc tranh cãi

6
New cards

Conceal

Che đậy, che giấu, giấu kín

7
New cards

Handle

-Giải quyết, xử lí

-Sờ tay vào, cầm bằng tay

8
New cards

Durable

Lâu, bền

9
New cards

Fabric

vải

10
New cards

Opportunity

Cơ hội, thời cơ

11
New cards

Demonstrate

chỉ rõ, biểu thị

12
New cards

Kinetic

[Thuộc] động lực, do động lực

13
New cards

Devise

Sáng chế

14
New cards

-Perceive (v)

-Perception (n)

-Hiểu được, nhận thức, nhìn nhận (v)

-Sự nhận thức, am hiểu (n)

15
New cards

Intermediate

Trung cấp (giữa sơ cấp và cao cấp)

16
New cards

-Meditate (v)

-Mediocrity (n)

-Medieval (a)

-Mediocre (a)

-suy ngẫm, trầm tư (v)

-tính tầm thường (n)

-(thuộc) thời Trung cổ; kiểu trung cổ (a)

-Xoàng, tầm thường (a)

17
New cards

-Expectation (n)

-Expect (v)

-Unexpectedly (adv)

-Unexpected (a)

-Sự mong chờ; sự trông mong (n)

-Mong chờ; trông đợi (v)

-[Một cách] bất ngờ (adv)

-Bất ngờ (a)

18
New cards

Prospect

-Khả năng thành công

-viễn cảnh, khả năng cái gì có thể xảy ra trong tương lai

19
New cards

Perspective

Thái độ, quan điểm

20
New cards

Viewpoint

Ý kiến, quan điểm

21
New cards

Fastener

cái móc, cái khoá, cái chốt…

22
New cards

Gamble

Trò đánh bạc, trò may rủi

23
New cards

Safeguard

Quy định, thứ bảo vệ an toàn; biện pháp bảo vệ an toàn

24
New cards

Protection

Sự bảo vệ

25
New cards

Plan

Kế hoạch

26
New cards

Risk

Nguy cơ

27
New cards

-Restrict (v)

-Restriction (n)

-Restricted (a)

-Hạn chế, giới hạn (v)

-sự hạn chế, giới hạn (n)

-Bị hạn chế, giới hạn (a)

-tuyệt mật;… (a)

28
New cards

Limit

Giới hạn

29
New cards

-Expand (v)

-Expansion (n)

-mở rộng kích cỡ, số lượng, tầm quan trọng… (v)

-Sự mở rộng, sự bành trướng (n)

30
New cards

Overshadow

Che bóng

31
New cards

Curb

Hạn chế, kiểm soát

32
New cards

Underpin

Hỗ trợ, làm nòng cốt; chống đỡ…

33
New cards

Abolish

Thủ tiêu, bãi bỏ, huỷ bỏ

34
New cards

Announce

Công bố (công khai)

35
New cards

Cancel

Huỷ bỏ, huỷ

36
New cards

Establish

Thành lập, thiết lập

37
New cards

Orbit (v/n)

-Đi vào quỹ đạo, đi theo quỹ đạo (v)

-Quỹ đạo (n)

38
New cards

Carnivore

Động vật ăn thịt

39
New cards

Rip

Xé toạc ra; bóc ra; rách thủng

40
New cards

Shred

Cắt nhỏ, xé nhỏ

41
New cards

Curator

Người phụ trách

42
New cards

Elongated

Dài và mỏng, thường theo cách không bình thường

43
New cards

Wrist

Cổ tay

44
New cards

Grasp

-Hiểu

-nắm chặt; nắm bắt cơ hội

45
New cards

Retain

Giữ lại cái gì đó

46
New cards

-Digestive (a)

-Digestion (n)

-Digest (v)

-Digestible (a)

-Liên quan đến việc tiêu hoá (a)

-Sự tiêu hoá (n)

-Tiêu hoá thức ăn (v)

-Dễ tiêu hoá (a)

47
New cards

Opt

Chọn

48
New cards

Substantially

Một cách đáng kể

49
New cards

Biologically

Về mặt sinh học

50
New cards

Marginally

Một chút ít

51
New cards

Physically

Về mặt thể chất, về mặt thân thể

52
New cards

-Eradication (n)

-Eradicate (v)

-Sự xoá sổ, sự bài trừ, loại bỏ (n)

-Diệt trừ, loại bỏ (v)

53
New cards

-Adaptation (n)

-Adaptability (n)

-Adapt (v)

-Adaptable (a)

-Sự thích nghi, thay đổi; sự cải biên (n)

-Khả năng thích nghi, thích ứng (n)

-Thay đổi cho phù hợp; thích nghi, thích ứng (v)

-Cải biên (sách, phim…) (v)

-Có thể thích nghi, thích ứng (a)

54
New cards

-Degradation (n)

-Degrade (v)

-Sự suy thoái, giảm sút (n)

-Sự mất phẩm giá, mất danh dự (n)

-Làm giảm đi, làm tệ hơn (v)

55
New cards

Hindrance

Sự cản trở, trở ngại

56
New cards

Guilt

Tội, tội lỗi

57
New cards

Patronize

Bảo trợ; ủng hộ; khuyến khích (ai; việc gì)

58
New cards

Putative

Được giả định là, được coi là

59
New cards

-Inorganic (a)

-Organic (a)

-Vô cơ (a)

-Hữu cơ (a)

60
New cards

Inordinate

Dư thừa