col1 u8 desc12

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:21 AM on 4/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

Back into sth

lùi (xe) vào chỗ nào đó

2
New cards

Back onto sth

(tòa nhà) quay lưng về phía nào đó

3
New cards

Back sb to do

ủng hộ ai đó

4
New cards

Come to a conclusion/ decision/ etc

đi đến kết luận + quyết định

5
New cards

Come to power

lên nắm quyền

6
New cards

Come into view

trở nên dễ nhìn hơn

7
New cards

Come as a shock/ surprise to sb

làm ai đó bị sốc + ngạc nhiên

8
New cards

Come to do sth

đạt được + làm được

9
New cards

Come true

trở thành hiện thực

10
New cards

Drive (your point) home

phát biểu mạnh mẽ và hiệu quả

11
New cards

Drive sb crazy/ mad

làm ai đó phát điên + làm ai đó tức giận

12
New cards

Drive sb to do sth

tạo động lực + thúc ép ai đó làm gì

13
New cards

Drive at sth

có ý gì + đang cố gắng diễn tả điều gì

14
New cards

Drop sb/sth off sth

cho ai đó/ cái gì đó xuống (xe)

15
New cards

Drop sth into/ onto sth

đánh rơi cái gì vào đâu đó

16
New cards

Drop a hint

gợi ý + thả thính

17
New cards

Drop sb (from a team)

loại ai (ra khỏi một đội)

18
New cards

Fall ill

ngã bệnh

19
New cards

Fall into (a category)

được chia vào (các nhóm đối tượng)

20
New cards

Fall in love with sb

rơi vào lưới tình

21
New cards

Fall into place

diễn ra suôn sẻ + đâu vào đó + trở nên dễ hiểu hơn

22
New cards

Fall short (of)

không đạt được một mục tiêu đã kỳ vọng

23
New cards

Fall to pieces

(cảm xúc) vỡ vụn + vỡ òa

24
New cards

Fly a flag/ kite

thượng cờ + thả diều

25
New cards

Fly by

(thời gian) trôi nhanh

26
New cards

Fly open

(cánh cửa) bật mở

27
New cards

Fly at

tấn công ai đó

28
New cards

Follow sb’s argument/ etc

hiểu rõ về vấn đề tranh luận

29
New cards

Follow suit

làm điều tương tự

30
New cards

Follow sb’s lead

làm theo chỉ đạo của ai

31
New cards

Follow sb’s advice

làm theo lời khuyên của ai

32
New cards

As follows

như dưới đây + như sau

33
New cards

Get going

bắt đầu đi

34
New cards

Get somewhere

đi đến đâu đó

35
New cards

Get ill/ angry/ upset/ etc

trở nên ốm + tức giận + buồn bã

36
New cards

Get sth wet/ dirty/ etc

làm cái gì đó ướt + bẩn

37
New cards

Get to do sth

có cơ hội làm gì

38
New cards

Get sb sth

lấy cho ai đó cái gì

39
New cards

Get sth done

nhờ ai đó làm gì

40
New cards

Get sth doing

khiến cái gì đó làm gì

41
New cards

Go and do sth

ngu ngốc đến mức làm gì đó

42
New cards

Go deaf/ grey/ crazy/ bad/ etc

trở nên điếc + già đi + điên khùng + tệ hại

43
New cards

Go for days/weeks/etc (without sth)

chịu đựng nhiều ngày + tuần mà không có

44
New cards

Go hungry

phải nhịn đói

45
New cards

Go without

không có

46
New cards

Go to do sth

giúp làm gì

47
New cards

Head towards/ for (a place)

đi thẳng đến chỗ nào đó

48
New cards

Head a ball

đánh bóng bằng đầu

49
New cards

Head a committee/ etc

đứng đầu một ủy ban

50
New cards

Head a list

đứng đầu một danh sách