Housing- vocab

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/26

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:55 AM on 5/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

27 Terms

1
New cards
high quality
chất lượng cao
2
New cards
low quality
chất lượng thấp
3
New cards

material

n, adj. nguyên vật liệu; vật chất, hữu hình

<p>n, adj. nguyên vật liệu; vật chất, hữu hình</p>
4
New cards

durable

(adj) bền eg: These chair were more expensive, in the long run, but also more _____.

<p>(adj) bền  eg: These chair were more expensive, in the long run, but also more _____.</p>
5
New cards

demolish

v ~ destroy: phá huỷ; đánh đổ

<p>v ~ destroy: phá huỷ; đánh đổ</p>
6
New cards

preservation efforts

(n) những nỗ lực bảo tồn

<p>(n) những nỗ lực bảo tồn</p>
7
New cards

pyramid

n. Kim tự tháp (Ai Cập)

<p>n. Kim tự tháp (Ai Cập)</p>
8
New cards

cutting-edge

hiện đại, tối tân

<p>hiện đại, tối tân</p>
9
New cards

renovate

sửa chữa, tân trang (v)

<p>sửa chữa, tân trang (v)</p>
10
New cards
dweller
cư dân
11
New cards

distinctive

(adj) đặc biệt, nổi bật, dễ phân biệt

<p>(adj) đặc biệt, nổi bật, dễ phân biệt</p>
12
New cards

iconic

(adj) mang tính biểu tượng

<p>(adj) mang tính biểu tượng</p>
13
New cards

semi-detached house

nhà liền kề (n)

<p>nhà liền kề (n)</p>
14
New cards

terraced houses

dãy nhà liền kề (n)

<p>dãy nhà liền kề (n)</p>
15
New cards

long-standing= time-honoured

(adj) lâu đời

<p>(adj) lâu đời</p>
16
New cards

spacious

(a) rộng rãi

<p>(a) rộng rãi</p>
17
New cards

ideal

(a) lý tưởng

<p>(a) lý tưởng</p>
18
New cards

fully-furnished

đầy đủ tiện nghi

<p>đầy đủ tiện nghi</p>
19
New cards

interior

(n) nội thất

<p>(n) nội thất</p>
20
New cards

refurbish

(v) tân trang lại, trang trí lại

<p>(v) tân trang lại, trang trí lại</p>
21
New cards

derelict

(adj) bị bỏ hoang

<p>(adj) bị bỏ hoang</p>
22
New cards

solemn

adj. nghiêm trang, nghiêm trọng, chậm và buồn

<p>adj. nghiêm trang, nghiêm trọng, chậm và buồn</p>
23
New cards

futuristic

(adj) đi trước thời đại, tân tiến

<p>(adj) đi trước thời đại, tân tiến</p>
24
New cards

elegant

(adj) trang nhã

<p>(adj) trang nhã</p>
25
New cards

heritage

n. di sản

<p>n. di sản</p>
26
New cards

ruin

(n) tàn tích

<p>(n) tàn tích</p>
27
New cards

marble

(n) đá cẩm thạch

<p>(n) đá cẩm thạch</p>