1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
material
n, adj. nguyên vật liệu; vật chất, hữu hình

durable
(adj) bền eg: These chair were more expensive, in the long run, but also more _____.

demolish
v ~ destroy: phá huỷ; đánh đổ

preservation efforts
(n) những nỗ lực bảo tồn

pyramid
n. Kim tự tháp (Ai Cập)

cutting-edge
hiện đại, tối tân

renovate
sửa chữa, tân trang (v)

distinctive
(adj) đặc biệt, nổi bật, dễ phân biệt

iconic
(adj) mang tính biểu tượng

semi-detached house
nhà liền kề (n)

terraced houses
dãy nhà liền kề (n)

long-standing= time-honoured
(adj) lâu đời

spacious
(a) rộng rãi

ideal
(a) lý tưởng

fully-furnished
đầy đủ tiện nghi

interior
(n) nội thất

refurbish
(v) tân trang lại, trang trí lại

derelict
(adj) bị bỏ hoang

solemn
adj. nghiêm trang, nghiêm trọng, chậm và buồn

futuristic
(adj) đi trước thời đại, tân tiến

elegant
(adj) trang nhã

heritage
n. di sản

ruin
(n) tàn tích

marble
(n) đá cẩm thạch
