1/20
Tính từ mô tả đặc điểm
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Clever
Thông minh
Dangerous
Nguy hiểm
Delicious
Ngon
Dirty
Bẩn
Empty
Trống rỗng
Expensive
ĐắtHiện đại
Famous
Nổi tiếng
Fresh
Tươi
Hard
Cứng, khó
Heavy
Nặng
Large
Lớn
Poor
Nghèo
Popular
Phổ biến
Quick
Nhanh
Smart
Thông minh
Thick
Dày
Thin
mỏng
Tired
Mệt mỏi
Ugly
Mệt mỏi
Weak
yếu