Nervous System

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:44 AM on 6/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

Nervous system

Hệ thần kinh (Tiền tố: neur/o, encephalo)

2
New cards

Neurona

Tế bào thần kinh

3
New cards

Brain

Não

4
New cards

Neural networks

Tín hiệu thần kinh

5
New cards

Sensory neurons

Tế bào thần kinh cảm giác (hướng tâm)

6
New cards

Reflexes

Phản xạ

7
New cards

Motor neurons

Tế bào thần kinh vận động (ly tâm)

8
New cards

Nerve

Dây thần kinh

9
New cards

Vertebrae

Cột sống

10
New cards

Spinal cord

Tủy sống (Chuyển tiếp xung động giữa não và cơ thể)

11
New cards

Stimuli

Kích thích

12
New cards

Central nervous system

Hệ thần kinh trung ương

13
New cards

Peripheral nervous system

Hệ thần kinh ngoại biên

14
New cards

Cranial nerves

Dây thần kinh sọ

15
New cards

Spinal nerves

Dây thần kinh gai sống (Dẫn truyền xung động)

16
New cards

Ganglia

Hạch thần kinh

17
New cards

Cell body

Thân tế bào

18
New cards

Axon

Sợi trục

19
New cards

Dendrites

Đuôi gai, sợi nhánh

20
New cards

Myelin sheath

Bao myelin

21
New cards

Synapse

Khớp thần kinh

22
New cards

Oligodendrocyte

Tế bào thần kinh đệm ít nhánh

23
New cards

Schwann cell

Tế bào thần kinh đệm

24
New cards

Node of Ranvier

Rãnh Ranvier

25
New cards

Frontal lobe

Thùy trán

26
New cards

Parietal lobe

Thùy đỉnh

27
New cards

Occipital lobe

Thùy chẩm

28
New cards

Limbic lobe

Thùy viền

29
New cards

Temporal lobe

Thùy thái dương

30
New cards

Cerebrum

Đại não (Điều khiển suy nghĩ, vận động tự chủ, trí nhớ)

31
New cards

Cerebellum

Tiểu não (Điều khiển thăng bằng và phối hợp cơ)

32
New cards

Pons

Cầu não (Điều khiển hô hấp, nhịp tim)

33
New cards

Medulla oblongata

Hành tủy (Điều khiển hô hấp, nhịp tim)

34
New cards

Optic chiasm

Dây giao thoa thị giác

35
New cards

Hypothalamus

Vùng dưới đồi

36
New cards

Thalamus

Đồi thị

37
New cards

Corpus callosum

Thể chai

38
New cards

Mamillary body

Thể vú

39
New cards

Cerebral cortex

Vỏ đại não

40
New cards

Midbrain

Não giữa

41
New cards

Sulci

Rãnh não

42
New cards

Gyri

Hồi não, cuộn não

43
New cards

Dura mater

Màng cứng

44
New cards

Pia mater

Màng mềm (Màng nuôi)

45
New cards

Cauda equina

Đuôi ngựa (Chùm rễ thần kinh)

46
New cards

Brainstem

Thân não

47
New cards

Somatic nervous system

Hệ thần kinh Soma (Điều khiển cơ xương tự chủ)

48
New cards

Autonomic nervous system

Hệ thần kinh tự chủ (Điều khiển cơ tim, cơ trơn, tuyến)

49
New cards

Parasympathetic division

Nhánh thần kinh phó giao cảm (Nghỉ ngơi và tiêu hóa)

50
New cards

Sympathetic division

Nhánh thần kinh giao cảm (Hoạt động và cảnh giác)

51
New cards

Stroke

Đột quỵ não (Ngưng đột ngột dòng máu lên não)

52
New cards

Transient ischemic attack

Cơn thiếu máu não thoáng qua

53
New cards

Epilepsy

Động kinh (Các cơn co giật tái phát do rối loạn điện não)

54
New cards

Meningitis

Viêm màng não

55
New cards

Encephalitis

Viêm não

56
New cards

Brain tumor

U não (Khối u phát triển bất thường)

57
New cards

Alzheimer's disease

Bệnh Alzheimer (Thoái hóa thần kinh gây sa sút trí tuệ)

58
New cards

Parkinson's disease

Bệnh Parkinson (Thoái hóa thần kinh gây run, cứng, giảm vận động)

59
New cards
60
New cards