new words

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/144

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:57 PM on 5/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

145 Terms

1
New cards
Account for
chiếm, giải thích
2
New cards
Symptoms
triệu chứng
3
New cards
Acceptable
có thể chấp nhận, chấp thuận
4
New cards
a cat on hot bricks/a hot tin roof
lo lắng, bồn chồn
5
New cards
Depressed
chán nản, thất vọng, phiền muộn; suy yếu, đình trệ
6
New cards
Flourishing
thịnh vượng
7
New cards
Classify
phân loại
8
New cards
categorize (+ into)
phân loại
9
New cards
Diplomatic
có tài ngoại giao
10
New cards
Outspoken
thẳng thắn
11
New cards
Firm
(n)hãng, công ty;(adj)chắc, kiên quyết, vững vàng
12
New cards
Tactful
khéo xử, lịch thiệp
13
New cards
Restricted
bị hạn chế, có giới hạn; vùng cấm
14
New cards
The flora and fauna
hệ thực vật và động vật
15
New cards
Complicated
phức tạp, rắc rối
16
New cards
Obsolete
lỗi thời, lạc hậu
17
New cards
Intricate
rắc rối, phức tạp, khó hiểu
18
New cards
Ultimate
cuối cùng, sau cùng
19
New cards
Appropriate
thích hợp, phù hợp
20
New cards
installment
trả góp
21
New cards
tremendous
to lớn
22
New cards
Sage
khôn ngoan
23
New cards
Willing
sẵn lòng
24
New cards
Sturdy
cứng cáp, vững chắc
25
New cards
Wise
khôn ngoan, sáng suốt, thông thái
26
New cards
Eager
háo hức, hăng hái
27
New cards
Discourtesy
bất lịch sự
28
New cards
Bat an eye
tỏ ra ngạc nhiên
29
New cards
Once and for all
một lần và mãi mãi
30
New cards
Temporary
tạm thời, nhất thời
31
New cards
Former
trước đây
32
New cards
Take off
cất cánh, cởi ra
33
New cards
Put off
trì hoãn
34
New cards
Irritation
sự chọc tức, làm phát cáu
35
New cards
Made use of
tận dụng, sử dụng
36
New cards
Spoken ill of
nói xấu
37
New cards
lessen
làm giảm đi
38
New cards
Overcome
vượt qua, khắc phục
39
New cards
absent-minded
đãng trí, hay quên
40
New cards
Critical
chỉ trích, phê phán
41
New cards
Wound
vết thương, thương tích
42
New cards
imprison
Bị bỏ tù
43
New cards
Suffer
chịu đựng, chịu thiệt hại, đau khổ
44
New cards
Explode
đập tan (hy vọng),nổ
45
New cards
exploit
khai thác, bóc lột
46
New cards
explicit
rõ ràng, dứt khoát
47
New cards
Went off
đổ chuông, nổ, đi khỏi
48
New cards
Keep up
giữ lại , duy trì
49
New cards
Commercial
buôn bán, thương mại
50
New cards
Default
vỡ nợ
51
New cards
Contest
cuộc thi, cuộc tranh luận, chiến tranh
52
New cards
Look down on
coi thường
53
New cards
Put up with
tha thứ, chịu đựng
54
New cards
Give on to
nhượng bộ, đầu hàng
55
New cards
Deliberate
thận trọng, có tính toán
56
New cards
Home and dry
êm xuôi, thành công
57
New cards
Temporary
tạm thời, nhất thời
58
New cards
Soak
nhúng nước, ngâm nước
59
New cards
Permanent
lâu dài, vĩnh cửu
60
New cards
Sophisticate
ngụy biện, phức tạp
61
New cards
Major
trọng đại, chủ yếu
62
New cards
Majority
phần lớn, đa số
63
New cards
Minor
nhỏ hơn, không quan trọng
64
New cards
accomplishment
thành tựu, sự hoàn thành
65
New cards
Abundance
sự phong phú
66
New cards
Excess
dư thừa, quá mức
67
New cards
Sufficiency
sự đầy đủ
68
New cards
significant
quan trọng, đáng kể
69
New cards
Carry out
tiến hành, thực hiện
70
New cards
Vary
thay đổi, biến đổi
71
New cards
fluctuate
dao động, biến động tăng giảm
72
New cards
Unstable
không ổn định, không vững chắc
73
New cards
Restrain ( to restrain oneself)
Cản trở, ngăn cản, (tự kiềm chế mình)
74
New cards
Authentic
thật, đích thực
75
New cards
Faulty
bị lỗi
76
New cards
Scarce
khan hiếm, ít có
77
New cards
Mandatory
bắt buộc
78
New cards
Adequate
đầy đủ
79
New cards
unsatisfactory
không hài lòng, không đạt yêu cầu
80
New cards
Dominant
có ưu thế
81
New cards
Compulsory
bắt buộc
82
New cards
mandatory
bắt buộc
83
New cards
sorrow
sự đau đớn, buồn phiền
84
New cards
Innocent
vô tội
85
New cards
guilty
có tội
86
New cards
pave
lát (đường, sàn)
87
New cards
recollect
nhớ lại
88
New cards
recover
hồi phục
89
New cards
abuse
lạm dụng
90
New cards
fuss
sự ồn ào
91
New cards
mature
trưởng thành
92
New cards
compatible
tương thích
93
New cards
humane (a)
nhân đạo
94
New cards
unite
đoàn kết
95
New cards
descent
hạ xuống/nguồn gốc
96
New cards
dissent
sự bất đồng quan điểm
97
New cards
eradicate
diệt trừ, xóa bỏ
98
New cards
agriculture
nông nghiệp
99
New cards
omission
sự bỏ sót
100
New cards
inhibition
sự ngăn chặn