Kanji Marugoto A2-3 Topic 18 どんな子供でしたか。

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:06 PM on 4/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

42 Terms

1
New cards

思います

おもいます nghĩ TƯ

2
New cards

意思

いし ý chí, ý định

Ý TƯ

3
New cards

思い出

おもいで kỷ niệm TƯ XUẤT

4
New cards

思い出す

おもいだす gọi lại , nhớ ra TƯ XUẤT

5
New cards

映ります

うつります

Được phản chiếu / được chiếu / xuất hiện trên màn hình, gương, ảnh, TV...

ẢNH

6
New cards

映します

うつします (chiếu, phản chiếu)

ẢNH

7
New cards

映画

えいが Phim ÁNH HỌA, HOẠCH

8
New cards

おっと Chồng mình PHU

9
New cards

夫婦

ふうふ vợ chồng PHU PHỤ

10
New cards

工夫する

こうふする công phu, công sức, bỏ công sức, kỳ công suy nghĩ tìm tòi

CÔNG PHU

11
New cards

つま Vợ mình THÊ

12
New cards

夫妻

ふさい Vợ chồng PHU THÊ

13
New cards

両方

りょうほう hai hướng, hai bên LƯỠNG PHƯƠNG

14
New cards

両親

りょうしん Bố mẹ LƯỠNG THÂN

15
New cards

両手

りょうて Hai tay LƯỠNG THỦ

16
New cards

親しい

したしい

đầm ấm , thân mật ,thân thiết

THÂN

17
New cards

親子

おやこ Tình máu mủ; bố con; mẹ con THÂN TỬ/TÝ

18
New cards

おや Cha mẹ THÂN

19
New cards

不器用な

ふきよな vụng về

BẤT KHÍ DỤNG

20
New cards

不動産

ふどうさん bất động sản BẤT ĐỘNG SẢN

21
New cards

不可能な

ふかのうな

không có khả năng

BẤT KHẢ NĂNG

22
New cards

便利な

べんり Tiện lợi TIỆN LỢI

23
New cards

不便な

ふべん bất tiện BẤT TiỆN

24
New cards

便器

べんき bồn cầu

TIỆN KHÍ

25
New cards

寝ます

ねますNgủ

TẨM

26
New cards

寝室

しんしつ phòng ngủ TẨM THẤT

27
New cards

料理

りょうり Thức ăn, món ăn LIỆU LÝ

28
New cards

思います

おもいます

Nghĩ

29
New cards

今回

こんかい lần này KIM HỒI

30
New cards

たび chuyến đi; cuộc hành trình; chuyến du lịch LỮ

31
New cards

短い

みじかい Ngắn ĐOẢN

32
New cards

いい思い出

いいおもいで

kỉ niệm đẹp

TƯ XUẤT

33
New cards

中国

ちゅうごく Trung Quốc

TRUNG QUỐC

34
New cards

映画

えいが Phim ÁNH HỌA, HOẠCH

35
New cards

夫婦

ふうふ vợ chồng PHU PHỤ

36
New cards

上手な

じょうずな Giỏi THƯỢNG THỦ

37
New cards

両親

りょうしん Bố mẹ LƯỠNG THÂN

38
New cards

住む

すむ cư trú; ở TRÚ

39
New cards

疲れる

つかれる 1. mệt mỏi

40
New cards

寝る

ねる Ngủ TẨM

41
New cards

一番

いちばん Số 1, thứ nhất NHẤT PHIÊN

42
New cards

まち thị trấn, con phố ĐINH